Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KET vocab- F&F + Food & drinks

Total questions: 33

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

discount

a)

tiền mặt

b)

giảm giá

c)

con đường

d)

sa mạc

2.

interesting

a)

tuyệt vời

b)

dễ thương

c)

nguy hiểm

d)

thú vị

3.

sour

a)

mặn

b)

ngọt

c)

chua

d)

chát

4.

customer

a)

người bán hàng

b)

khách hàng

c)

quản lý

d)

giảm giá

5.

far

a)

gần

b)

xa

c)

rộng

d)

chật

6.

entrance

a)

cửa phụ

b)

lối vào

c)

lối ra

d)

đi vào

7.

mysterious

a)

thú vị

b)

sợ

c)

nguy hiểm

d)

bí ẩn

8.

engineer

a)

nha sĩ

b)

kỹ sư

c)

công nhân

d)

nhà thiết kế

9.

mechanic

a)

bác sĩ

b)

kỹ sư

c)

nhà thiết kế

d)

thợ sửa xe

10.

horror movies

a)

Phim hài

b)

Phim tài liệu

c)

phim kinh dị

d)

Phim hành động

11.

coach

a)

ghế dài (như sofa)

b)

huấn luyện viên

c)

phim hài

d)

đơn đặt hàng

12.

arrive

a)

đến

b)

đi

c)

trễ

d)

sớm

13.

at least

a)

Nhiều nhất

b)

gần đây

c)

Ít nhất

d)

sự thật

14.

Match the following

a)

surname

1.

họ

b)

pen-friend

2.

bạn qua thư

c)

married

3.

đã kết hôn

d)

single

4.

độc thân

e)

neighbor

5.

hàng xóm

15.

Match the following

a)

husband

1.

chồng

b)

wife

2.

vợ

c)

teenager

3.

thanh thiếu niên

d)

guest

4.

khách

e)

guy

5.

bạn, kẻ, anh chàng

16.

Match the following

a)

son

1.

con trai của bố mẹ

b)

daughter

2.

con gái của bố mẹ

c)

group

3.

nhóm

d)

aunt

4.

dì

e)

uncle

5.

cậu

17.

Match the following

a)

mineral water

1.

nước khoáng

b)

slice

2.

lát/miếng mỏng

c)

toast (n)

3.

bánh mì nướng

d)

grill (v)

4.

nướng

e)

roast (v)

5.

"quay"

18.

Match the following

a)

dessert

1.

món tráng miệng

b)

sauce

2.

nước xốt

c)

main course

3.

món chính

d)

sugar

4.

đường

e)

steak

5.

bít tết

19.

Match the following

a)

cooker

1.

lò, bếp, nồi nấu

b)

meal

2.

bữa ăn

c)

cream

3.

kem

d)

jam

4.

mứt

e)

can (n)

5.

bình, hộp, ca

20.

Match the following

a)

garlic

1.

tỏi

b)

pepper

2.

tiêu

c)

delicious (a)

3.

ngon

d)

chef = cook (n)

4.

đầu bếp

e)

cereal

5.

ngũ cốc

21.

Match the following

a)

boil (v)

1.

đun sôi

b)

butter

2.

bơ

c)

cheese

3.

phô mai

d)

cafeteria

4.

quán ăn tự phục vụ

e)

break (n)

5.

giờ giải lao

22.



(a)  

23.



(a)  

24.

b (a)  

25.

c (a)  

26.

b (a)  

27.

l (a)  

28.

y...

(a)  

29.

f...

(a)  

30.

k (a)  

31.

m...

(a)  

32.

p (a)  

33.

o...

(a)