WorksheetsKET vocab- F&F + Food & drinks
Total questions: 33
Worksheet time: 31mins
discount
tiền mặt
giảm giá
con đường
sa mạc
interesting
tuyệt vời
dễ thương
nguy hiểm
thú vị
sour
mặn
ngọt
chua
chát
customer
người bán hàng
khách hàng
quản lý
giảm giá
far
gần
xa
rộng
chật
entrance
cửa phụ
lối vào
lối ra
đi vào
mysterious
thú vị
sợ
nguy hiểm
bí ẩn
engineer
nha sĩ
kỹ sư
công nhân
nhà thiết kế
mechanic
bác sĩ
kỹ sư
nhà thiết kế
thợ sửa xe
horror movies
Phim hài
Phim tài liệu
phim kinh dị
Phim hành động
coach
ghế dài (như sofa)
huấn luyện viên
phim hài
đơn đặt hàng
arrive
đến
đi
trễ
sớm
at least
Nhiều nhất
gần đây
Ít nhất
sự thật
surname
họ
pen-friend
bạn qua thư
married
đã kết hôn
single
độc thân
neighbor
hàng xóm
husband
chồng
wife
vợ
teenager
thanh thiếu niên
guest
khách
guy
bạn, kẻ, anh chàng
son
con trai của bố mẹ
daughter
con gái của bố mẹ
group
nhóm
aunt
dì
uncle
cậu
mineral water
nước khoáng
slice
lát/miếng mỏng
toast (n)
bánh mì nướng
grill (v)
nướng
roast (v)
"quay"
dessert
món tráng miệng
sauce
nước xốt
main course
món chính
sugar
đường
steak
bít tết
cooker
lò, bếp, nồi nấu
meal
bữa ăn
cream
kem
jam
mứt
can (n)
bình, hộp, ca
garlic
tỏi
pepper
tiêu
delicious (a)
ngon
chef = cook (n)
đầu bếp
cereal
ngũ cốc
boil (v)
đun sôi
butter
bơ
cheese
phô mai
cafeteria
quán ăn tự phục vụ
break (n)
giờ giải lao
(a)
(a)
b (a)
c (a)
b (a)
l (a)
y...
(a)
f...
(a)
k (a)
m...
(a)
p (a)
o...
(a)
