Font size
Worksheetsunit 7-6
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
Chọn câu dịch đúng nghĩa tiếng Anh của cụm từ "Chương trình giọng hát nhí"
The Voice Kids
Music talent show
animated films
show
Chọn câu dịch đúng nghĩa tiếng Anh của cụm từ "chương trình"
The Voice Kids
programme
music talent show
gameshow
Chọn câu dịch đúng nghĩa tiếng Anh của cụm từ "chương trình tài năng âm nhạc"
gameshow
music talent show
programme
The Voice Kids
Chọn câu dịch đúng nghĩa tiếng Anh của cụm từ "phim hoạt hình 3D"
cartoon
animated film
gameshow
show
Chọn câu dịch đúng nghĩa tiếng Anh của cụm từ "vua sư tử"
The Prince
The Princess
King and Queen
The Lion King
Chọn câu dịch đúng nghĩa tiếng Anh của cụm từ "nhân vật"
Clock
Click
Character
Chart
Chọn câu dịch đúng nghĩa tiếng Anh của cụm từ "kênh (truyền hình)"
Character
Channel
Chicken
Chopsticks
Chọn câu dịch đúng nghĩa tiếng Anh của cụm từ "phim hoạt hình 2D"
animated film
cartoon
film
movie
Chọn câu dịch đúng nghĩa tiếng Việt của từ "talent"
hiệu năng
dị năng
công năng
tài năng
Chọn câu dịch đúng nghĩa tiếng Anh của cụm từ "tuyệt vời" (có 2 đáp án đúng)
greet
great
grate
wonderful
Trong các từ sau, từ nào có nghĩa tiếng Việt là "khác nhau"
Discuss
disappear
dependent
different
Trong các từ sau, từ nào có nghĩa "liên quan đến giáo dục" (có 2 đáp án đúng)
educational
education
educate
educative
Từ nào có nghĩa "thích hơn"
love
like
prefer
view
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
"I usually watch TV in evening after dinner with my family. Today, we view The Voice Kids Vietnam ............"
channel
show
gameshow
fashion show
Kênh VTV7 Kids phát sóng các chương trình giáo dục cho các bạn nhỏ.
Cụm từ "chương trình giáo dục" trong tiếng Anh là gì?
fashion show
gameshow
educational programme
music talent show
chương trình trò chơi, buổi truyền hình giải trí, chương trình giải trí
(a)
phim truyện
(a)
hài kịch, phim hài
(a)
người đọc bản tin trèn đài, truyền hình -> English?
newsreader
newspaper
newspeaker
newsrealer
người thông báo tin thời tiết trên đài, ti vi
(a)
nhân vật,
character
personal
person
charact
phim tài liệu
(a)
chương trình
(a)
người xem (ti vi)
(a)
game show
trò chơi truyền hình
truyền hình quốc gia
comedy
hài kịch
bi kịch
chương trình động vật
news programme
chương trình thời sự
truyền hình địa phương
comedy
news programme
animal programme
news programme
comedy
national television
