wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tuần 2- Ngày 4.2

Total questions: 62

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Sai khiến của 除く

(a)  

2.

Thể た của 除く

(a)  

3.
湿度
a)
しつど
b)
しっど
c)
じつど
d)
じっと
4.
Độ ẩm = 湿度
a)
Đúng
b)
Sai
5.
Độ ẩm = 温度
a)
Sai
b)
Đúng
6.
Độ ẩm = 湿席
a)
Sai
b)
Đúng
7.
Độ ẩm = 湿度
a)
Đúng
b)
Sai
8.
湿気=しっけ
a)
Đúng
b)
Sai
9.
湿気=しっき
a)
Sai
b)
Đúng
10.
湿気=しつけ
a)
Sai
b)
Đúng
11.
湿気=しっけ
a)
Đúng
b)
Sai
12.

湿る=Ẩm ướt

(a)  

13.

Phủ định của 湿る

(a)  

14.

Bị động của 湿る

(a)  

15.

Sai khiến của 湿る

(a)  

16.

Thể た của 湿る

(a)  

17.
Trái nghĩa với 湿る
a)
乾く
b)
濡れる
c)
朝く
d)
温る
18.
ひょうじゅん
a)
標準
b)
準標
c)
票準
d)
準票
19.
Bản mẫu / Mẫu vật
a)
標本
b)
標準
c)
標物
d)
物標
20.
Mục tiêu
a)
目標
b)
標目
c)
標安
d)
目熛
21.
10倍
a)
じゅうばい
b)
じゅうぱい
c)
じゅばい
d)
じゅっぱい
22.
Tăng gấp bội
a)
倍増
b)
二倍
c)
三倍
d)
増倍
23.
まきもどし
a)
巻き戻し
b)
巻戻し
c)
巻き涙し
d)
巻涙し
24.

巻き戻し

(a)  

25.
録画
a)
ろくが
b)
ろくか
c)
きろく
d)
ろくかん
26.
Video record = 録画
a)
Đúng
b)
Sai
27.
Video record = 緑画
a)
Sai
b)
Đúng
28.
Video record = 録面
a)
Sai
b)
Đúng
29.
Video record = 録面
a)
Sai
b)
Đúng
30.

録音

(a)  

31.
ろくおん
a)
録音
b)
線音
c)
禄音
d)
緑音
32.
Liều lượng/ số lượng
a)
分量
b)
数量
c)
増量
d)
重量
33.
Đo lường (trọng lượng, khối lượng)
a)
量る
b)
測る
c)
計る
d)
図る
34.

量る= Đo, cân ( trọng lượng...)

(a)  

35.

Phủ định của 量る

(a)  

36.

Bị động của 量る

(a)  

37.

Sai khiến của 量る

(a)  

38.

Thể た của 量る

(a)  

39.

風量

(a)  

40.
chuẩn bị bài trước/ soạn bài
a)
予習
b)
予算
c)
予定
d)
予勉
41.
chuẩn bị bài trước / soạn bài = 予習
a)
Đúng
b)
Sai
42.
chuẩn bị bài trước / soạn bài = 予定
a)
Sai
b)
Đúng
43.
chuẩn bị bài trước / soạn bài = 予皆
a)
Sai
b)
Đúng
44.
chuẩn bị bài trước / soạn bài = 矛習
a)
Sai
b)
Đúng
45.
chuẩn bị bài trước / soạn bài = 予習
a)
Sai
b)
Đúng
46.
Budget/ estimate = 予算
a)
Đúng
b)
Sai
47.
Budget/ estimate = 矛算
a)
Sai
b)
Đúng
48.
Budget/ estimate = 予昇
a)
Sai
b)
Đúng
49.
Budget/ estimate = 算予
a)
Sai
b)
Đúng
50.
Budget/ estimate = 予算
a)
Đúng
b)
Sai
51.
Giữ lời hứa =【    】守る
a)
約束を
b)
約束が
c)
釣束を
d)
釣束が
52.
Khoảng chừng gấp 10 lần
a)
約10倍
b)
10倍約
c)
10倍に約
d)
約に10倍
53.
梅雨の時期はエアコンを___にすると快適だ。
a)
除湿
b)
停電
c)
暖房
d)
湿気
54.
梅雨=つゆ
a)
Đúng
b)
Sai
55.
梅雨=つゆう
a)
Sai
b)
Đúng
56.
梅雨=まいう
a)
Sai
b)
Đúng
57.
室内の温度が高くなりすぎたら、【    】温度を上げましょう。
a)
設定
b)
指定
c)
規定
d)
固定
58.
次の駅で地下鉄に【     】ましょう
a)
乗り換え
b)
切り換え
c)
乗り替え
d)
切り替え
59.
年中無休・ただし、年末年始を【   】
a)
除く
b)
引く
c)
余る
d)
加える
60.
テレビの音声【    】をして英語で聞く
a)
切換
b)
功換
c)
切喚
d)
功喚
61.
【   】モードで再生しました。
a)
標準
b)
基準
c)
水準
d)
準備
62.
中国の人口は日本の約10【  】です
a)
b)
c)
d)