Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Read a date

Total questions: 26

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

How do you read this?

(a)  

2.

Ngày 1 tháng 8

a)

1th August

b)

August 1st

c)

1st August

3.

When is your birthday?

4 lines
4.

April 31th

(a)  

5.

Tháng 12 là gì

a)

September

b)

October

c)

December

d)

November

6.

Ngày 12 tháng 3

a)

March twelfth

b)

May twelve

c)

March twelve

d)

February twelfth

7.

Cách đọc "28th"

(a)  

8.

Cách đọc "5th"

(a)  

9.

cách đọc "30th"

(a)  

10.

Cách đọc "14th"

a)

fortieth

b)

fourteen

c)

fourteenth

11.

Tháng 8 tiếng anh là gì?

a)

January

b)

March

c)

August

d)

September

12.

Tháng 3 tiếng anh là gì?

a)

April

b)

June

c)

July

d)

March

13.

Mùa đông tiếng anh là gì?

a)

Spring

b)

Winter

c)

Summer

d)

Autumn

14.

Tháng 9 tiếng anh là gì?

a)

December

b)

October

c)

August

d)

September

15.

Tháng 2 tiếng anh là gì?

a)

January

b)

February

c)

Fall

d)

Summer

16.

Mùa thu tiếng anh là gì?

a)

Summer

b)

Fall

c)

Autumn

d)

Spring

17.

Tháng 11 tiếng anh là gì?

a)

Noel

b)

Never

c)

None

d)

November

18.

Tháng 1 tiếng anh là gì?

a)

February

b)

January

c)

Jeans

d)

July

19.

Tháng 7 tiếng anh là gì?

a)

June

b)

Juny

c)

Junely

d)

July

20.

Tháng 4 tiếng anh là gì?

a)

August

b)

Autumn

c)

April

d)

Apple

21.

Tháng 12 tiếng anh là gì?

a)

Decide

b)

Dessert

c)

Deny

d)

December

22.

Tháng 6 tiếng anh là gì?

a)

July

b)

June

c)

January

d)

Job

23.

Tháng 10 tiếng anh là gì?

a)

October

b)

Octopus

c)

Open

d)

Onion

24.

Mùa hè tiếng anh là gì?

a)

Spring

b)

Summer

c)

Suprise

d)

Sunshine

25.

Tháng 5 tiếng anh là gì?

a)

Many

b)

Much

c)

May

d)

Match

26.

What is this?

a)

School

b)

Swimming pool

c)

Stadium

d)

Stay