wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tieesng hàn gia sư lớp bé.3

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

công viên

a)

도서관

b)

공원

c)

은행

d)

대사관

2.

ngân hàng

a)

도서관

b)

공원

c)

은행

d)

대사관

3.

thư viện

a)

도서관

b)

공원

c)

은행

d)

대사관

4.

hiệu sách

a)

서점

b)

공원

c)

은행

d)

대사관

5.

trung tâm thương mại

a)

노래방

b)

PC방

c)

백화점

d)

대사관

6.

bánh kẹo

a)

라면

b)

주스

c)

과자

d)

수박

7.

bánh mỳ

a)

라면

b)

주스

c)

d)

포도

8.

mỳ tôm

a)

라면

b)

주스

c)

d)

포도

9.

quần

a)

운동화

b)

구두

c)

바지

d)

치마

10.

chân váy

a)

운동화

b)

구두

c)

바지

d)

치마

11.

giày thể thao

a)

운동화

b)

구두

c)

바지

d)

치마

12.

tất

a)

목도리

b)

양말

c)

바지

d)

장갑

13.

khăn quàng cổ

a)

목도리

b)

양말

c)

바지

d)

장갑

14.

găng tay

a)

목도리

b)

양말

c)

바지

d)

장갑

15.

kính râm

a)

목도리

b)

선글라스

c)

바지

d)

장갑

16.

a)

없어요

b)

있어요

c)

마셔요

d)

읽어요

17.

không có

a)

없어요

b)

사요

c)

마셔요

d)

읽어요

18.

xinh đẹp

a)

예뻐요

b)

똑똑해요

c)

친절해요

d)

날씬해요

19.

thông minh

a)

예뻐요

b)

똑똑해요

c)

친절해요

d)

날씬해요

20.

béo

a)

뚱뚱해요

b)

재미있어요

c)

재미없어요

d)

맛있어요