wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11과

Total questions: 17

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa tiếng Việt của:


겨울

a)

Mùa đông

b)

Mùa xuân

c)

Bầu trời

d)

Mùa thu

2.

Nghĩa tiếng Việt của:


시끄럽다

a)

Ấm áp

b)

Se se lạnh

c)

Ồn ào

d)

Sạch sẽ

3.

Nghĩa tiếng Việt của:


아름답다

a)

Tương tự, giống

b)

Đẹp

c)

Khăn quàng cổ

d)

Cần thiết

4.

Nghĩa tiếng Việt của:


태양

a)

Lá phong

b)

Mặt trời

c)

Tuyết trắng

d)

Găng tay

5.

Nghĩa tiếng Việt của:


노란색

a)

Lá phong

b)

Màu đỏ

c)

Màu trắng

d)

Màu vàng

6.

Nghĩa tiếng Hàn của:


Mùa hè

(a)  

7.

Nghĩa tiếng Hàn của:


Khăn quàng cổ

(a)  

8.

Nghĩa tiếng Hàn của:


Hồ nước

(a)  

9.

Nghĩa tiếng Hàn của:


Bầu trời

(a)  

10.

Nghĩa tiếng Hàn của:


Tuyết rơi

a)

구름이 끼다

b)

비가 내리다

c)

눈이 내리다

d)

눈이 그치다

11.

Người này đang cảm thấy như thế nào?

a)

덥다

b)

재미있다

c)

멋있다

d)

춥다

12.

Đây là cái gì?

a)

우산

b)

단풍

c)

바다

d)

구름

13.

Đây là đâu?

a)

사무실

b)

극장

c)

스키장

d)

경기장

14.

Hãy miêu tả bầu trời

a)

맑다

b)

춥다

c)

흐리다

d)

하늘

15.

Cô Linh đang cầm cái gì?

a)

우산

b)

가방

c)

안경

d)

반바지

16.

Cô Linh chụp ảnh ở đâu?

a)

바다

b)

설악산

c)

학교

d)

17.

Đây là mùa nào?

a)

가을

b)

여름

c)

겨울

d)