wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

12 Unit 13. The 22nd Sea Game

Total questions: 26

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

clear (v)

a)

nhảy qua

b)

cúi xuống

c)

bao gồm

d)

người đưa thư

2.

bao gồm (v)

(a)  

3.

countryman (n)

(a)  

4.

deal (n)

a)

người đồng hương

b)

sự thỏa thuận

c)

bơi nghệ thuật

d)

lặn có bình khí

5.

enthusiast (n)

a)

tuyệt chủng

b)

người đưa thư

c)

người say mê

d)

đô thị hóa

6.

bảo vệ (n)

a)

clear

b)

include

c)

composed

d)

defend

7.

cô gái vắt sữa

(a)  

8.

outstanding (a)

a)

xuất sắc, nổi bật

b)

hiểu

c)

cô gái vắt sữa

d)

người đồng hương

9.

bục danh dự

a)

vertical

b)

podium

c)

first

d)

enthusiast

10.

nhảy sào (n)

a)

synchronized swimming

b)

canoeing

c)

pole vaulting

d)

windsurfing

11.

precision (n)

a)

độ chính xác

b)

nhảy sào

c)

xuất sắc, nổi bật

d)

người say mê

12.

rival (n)

(a)  

13.

bảng tỉ số

(a)  

14.

tinh thần (n)

a)

spirit

b)

rival

c)

clear

d)

deal

15.

hòa bình (n)

(a)  

16.

solidarity (n)

a)

hòa bình

b)

đoàn kết

c)

bục danh dự

d)

bảo vệ

17.

co - operation

(a)  

18.

môn đấu vật

a)

canoeing

b)

windsurfing

c)

pole vaulting

d)

wrestling

19.



(a)  

20.

thể dục thể hình

(a)  

21.

lực sĩ (n)

a)

enthusiast

b)

athlete

c)

rival

d)

goalie

22.

energetic (a)

a)

mạnh mẽ

b)

lực sĩ

c)

bảo vệ

d)

bao gồm

23.

đề nghị (v)

(a)  

24.

disease (n)

(a)  

25.

acknowledge (v)

a)

thừa nhận

b)

bao gồm

c)

đề nghị

d)

mời

26.

cải tiến, cải thiện (v)

(a)