wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 3B

Total questions: 106

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

chơi bóng rổ

a)

play badminton

b)

play volleyball

c)

play basketball

d)

play soccer

2.

play badminton

a)

chơi cầu lông

b)

chơi nhảy dây

c)

chơi đá bóng

d)

chơi bóng chuyền

3.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

4.

môn này ai cao mới chơi được nha

a)

basketball

b)

P.E

c)

table tennis

d)

maths

5.

tennis

a)

quần vợt

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

môn bóng chuyền

d)

môn võ Ka-ra-tê

6.

volleyball

a)

quần vợt

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

môn bóng chuyền

d)

môn võ Ka-ra-tê

7.

Marathon

a)

chạy ma-ra-tông

b)

người thắng cuộc

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

cuộc thi

8.

golf

a)

người chơi thể thao

b)

môn đánh gôn

c)

người chơi thể thao

d)

môn đấu vật

9.

What sport is this?

a)

Basketbal

b)

Football

c)

Basketball

d)

Bowling

10.

What sport is this?

a)

Football

b)

Soccer

c)

Fenceing

d)

Volleyball

11.

What sport is this?

a)

Basketball

b)

Baseball

c)

Badminton

d)

Boxing

12.

Basketball

a)

Cầu lông

b)

Bóng rổ

c)

Bóng bàn

13.

Table tennis

a)

Cầu lông

b)

Bóng rổ

c)

Bóng bàn

d)

Bóng chuyền

14.

Fill in the blank

_olleyball

a)

V

b)

P

c)

D

d)

C

15.

Which sports are outside sports (Môn thể thao nào là môn thể thao ngoài trời?)

a)

Badminton

b)

Football

c)

Chess

d)

Basketball

16.

Which is the picture of "Basketball?"

a)
b)
c)
d)
17.

What is this sport?

a)

Skipping

b)

Running

c)

Cycling

d)

Gymnastic

18.

Fill in the blank

_olleyball

a)

V

b)

P

c)

D

d)

C

19.

Which sports are outside sports (Môn thể thao nào là môn thể thao ngoài trời?)

a)

Badminton

b)

Football

c)

Chess

d)

Basketball

20.

Which is the picture of "Basketball?"

a)
b)
c)
d)
21.

What is this sport?

a)

Skipping

b)

Running

c)

Cycling

d)

Gymnastic

22.

"Football" means:

a)

Bóng chuyền

b)

Bóng đá

c)

Cờ vua

d)

Bơi lội

23.

đi xe đạp

a)

skiing

b)

gymnastic

c)

Cycling

d)

rowing

24.

skateboarding là gì

a)

đấu vật

b)

bắn súng

c)

thuyền buồm

d)

trượt ván

25.

Scuba Diving là gì

a)

cự tạ

b)

thuyền buồm

c)

cưỡi ngựa

d)

lặn

26.

Ice skating là gì nhỉ?

a)

trượt băng

b)

đấm bốc

c)

nhảy

d)

ba lê

27.

thể thao

(a)  

28.

cầu lông

(a)  

29.

chơi đàn piano

(a)  

30.

bơi lội

(a)  

31.

thả diều

(a)  

32.

đi bộ

(a)  

33.

Fill in the blank (Điền vào ô trống)

_ootball

a)

F

b)

C

c)

D

d)

M

34.

Which picture shows "Basketball"

a)
b)
c)
d)
35.

What are you doing?

a)

I'm listening to music.

b)

I'm reading books.

36.

Sắp xếp:

you/ what/ doing/are/?

a)

are you doing what?

b)

What you are doing?

c)

What are you doing?

37.

Sắp xếp:

a/ I'm/ picture/ drawing/.

a)

I'm drawing a picture.

b)

I'm a drawing picture.

c)

I'm picture a drawing.

38.

I'm .............................

a)

skating.

b)

singing.

c)

watching TV.

39.

Điền hai chữ cái còn thiếu:

CO_ _ECT DOLLS

(a)  

40.

"Ice-skating"(danh từ) là hoạt động gì?

a)

trượt băng

b)

phá băng

c)

cào băng

d)

múa băng

41.

Điền chữ cái còn thiếu:

GA_DENING

(Hoạt động làm vườn)

(a)  

42.

Bird-watching có nghĩa tiếng Việt là?

a)

hoạt động ngắm chim

b)

hoạt động bắn chim

c)

hoạt động thả chim

d)

Hoạt động ăn chim

43.

Điền vào chỗ trống dưới đây:

to ____ a house

a)

ride

b)

drive

c)

rite

d)

get

44.

CL (a)   B the mountain

45.

Dắt chó đi dạo trong tiếng Anh?

a)

walk the dog

b)

run the dog

c)

play the dog

d)

go the dog

46.

doing gymnastics

a)

tập thể dục

b)

chơi game

c)

học bài

d)

chạy bộ

e)

t

47.

Play board games

a)
b)
c)
d)
48.

Monday

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 7

d)

Thứ4

49.

Từ nào có nghĩa là "môn khúc côn cầu"?

a)

baseball

b)

hockey

c)

table tennis

d)

badminton

50.

Which is the picture of "Basketball?"

a)
b)
c)
d)
51.

Can he ........ tennis?

a)

goes

b)

play

c)

go

d)

play

52.

Can you ........ volleyball

a)

do

b)

go

c)

play

d)

have

53.

môn cào lông

(a)  

54.

quả bóng

(a)  

55.

bóng chày

(a)  

56.

bóng rổ

(a)  

57.

bãi biển

(a)  

58.

xe đạp

(a)  

59.

thuyền

(a)  

60.

quyển sách

(a)  

61.

tâng bóng

(a)  

62.

máy ảnh

(a)  

63.

bắt

(a)  

64.

búp bê

(a)  

65.

vẽ

(a)  

66.

lái xe

(a)  

67.

yêu thích

(a)  

68.

câu cá

(a)  

69.

bay

(a)  

70.

bóng đá

(a)  

71.

trò chơi

(a)  

72.

đàn gi ta

(a)  

73.

đánh

(a)  

74.

nhảy

(a)  

75.

đá

(a)  

76.

diều

(a)  

77.

bức ảnh

(a)  

78.

đàn pi a no

(a)  

79.

bức tranh

(a)  

80.

chơi

(a)  

81.



(a)  

82.

đọc

(a)  

83.

chạy

(a)  

84.

bài hát

(a)  

85.

thể thao

(a)  

86.

bơi

(a)  

87.

bóng bàn

(a)  

88.

ti vi

(a)  

89.

ném

(a)  

90.

đồ chơi

(a)  

91.

đi bộ

(a)  

92.

trống

(a)  

93.

nhật kí

(a)  

94.

đèn pin / đuốc

(a)  

95.

khách sạn

(a)  

96.

tạp chí

(a)  

97.

gặp

(a)  

98.

kim tự tháp

(a)  

99.

ghi bàn

(a)  

100.



(a)  

101.

bóng tuyết

(a)  

102.

va li

(a)  

103.

lều, trại

(a)  

104.

ô , dù

(a)  

105.

bóng chuyền

(a)  

106.

máy thu âm

(a)