Font size
WorksheetsReview Unit 3-4-5-6 English 4
Total questions: 107
Worksheet time: 54mins
What class is she in?
She's in class 4A
He's in class 4A
They're in class 4A
I'm in class 4A
Chọn nghĩa Tiếng Việt đúng cho từ sau:
"city"
thành phố
thị trấn
thủ đô
làng, xóm
Chọn nghĩa Tiếng Việt đúng cho từ sau:
"district"
quận, huyện
thị trấn
làng
xã
Chọn từ Tiếng Anh phù hợp cho từ sau:
"con đường"
road
village
city
town
What class ___ you in?
- I'm ___ class 4C.
are/in
are/on
is/in
is/on
What class ___ he in?
- He ____ in class 3E.
is/is
is/in
are/in
are/is
- What's ___ name of your school?
- Pham Hung Primary School.
the
a
are
your
Muốn hỏi trường của bạn ở đâu thì hỏi như thế nào?
Where is your school?
Where are your school?
Where's the school?
- Where's your school?
- It's ____ Hoan Kiem Street.
in
on
of
[không cần điền gi]
Từ nào sau đây có nghĩa là HỌC
play
do
study
have
It's _________ Nguyen Du Street _________ Ha Noi
in - in
at - at
in - on
on - in
What class is he in ?
He's in class 4A
She's in class 4A
I'm in class 4A
My school is in __________________.
Hoan Kiem Village, Ha Noi
Hoan Kiem District, Ha Noi
Hoan Kiem City, Ha Noi
Where's your school?
It's in Oxford Street.
It's on Oxford Street.
It's at Oxford Street.
Chọn nghĩa Tiếng Việt đúng cho từ sau:
"road"
con đường
ngõ
phố
His school is in Nguyen Du street
Câu ấy sống ở đường Nguyễn Du
trường của cậu ấy là trường tiểu học Nguyễn Du
Trường cậu ấy nằm ở đường Nguyễn Du
Câu ấy học lớp Nguyen Du
Chọn nghĩa Tiếng Việt đúng cho từ sau:
"province"
tỉnh
thị trấn
thành phố
thôn, xóm
Chọn nghĩa Tiếng Việt đúng cho từ sau:
"country"
quốc gia, đất nước
thành phố
thị trấn
nông thôn
Chọn nghĩa Tiếng Việt đúng cho từ sau:
"capital"
thủ đô
thành phố
tỉnh
thị trấn
What class ___ you in?
- I'm ___ class 4C.
are/in
are/on
is/in
is/on
What class ___ he in?
- He ____ in class 3E.
is/is
is/in
are/in
are/is
Con viết từ theo tranh
(a)
con chọn đáp án đúng
swim
cook
skate
play
con hãy chọn đáp án đúng cho câu sau:
What can you do?
I can swim.
I play football.
I can cook.
I cook.
What can you do?
(a)
con hãy sắp xếp chữ cái thành từ đúng:
k p i s
(a)
con hãy sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
I/ hide/ can/ play/ -and-/ seek.
(a)
con hãy chọn cụm từ đúng:
draw a dog
draw a cat
write
skip
con hãy chọn đáp án đúng
do
can
sing
dance
Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng
A. SWIM
B. COOK
C. SKIP
Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng
A. PLAY CHESS
B. PLAY FOOTBALL
C. PLAY TENNIS
Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng
A. PLAY THE GUITAR
B. PLAY THE PIANO
C. LISTEN TO MUSIC
Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng
A. READ A BOOK
B. RIDE A BIKE
C. WATCH TV
Exercise 2. Điền vào chỗ trống
1. Can you swim? – (a) , I can.
2. What can they do? – (a) can skate.
2. What can you do?
I can cook.
I can swim
I can sing.
5. My father can _______
cook
swim
skate
I can ................... .
drawing
write
cook
draw
I can ................... . (Có nhiều hơn 1 đáp án đúng)
cycle
ride my bike
ride a bike
ride a cycle
I can ................... .
play the guitar
play football
play the piano
play chess
I can ................... .
swimming
swin
smiw
swim
nhảy, múa
(a)
(a)
nấu ăn
(a)
What (a) you do?
Dịch câu sau sang tiếng anh: "Tôi có thể chơi bóng bàn."
I can play guitar.
I can play volleyball.
I can play table tennis.
I can dance.
Dịch từ sau sang tiếng Anh:
Thứ Hai
(a)
Dịch từ sau sang tiếng Anh:
Thứ Ba
(a)
Dịch từ sau sang tiếng Anh:
Thứ Tư
(a)
Dịch từ sau sang tiếng Anh:
Thứ Năm
(a)
Dịch từ sau sang tiếng Anh:
Thứ Sáu
(a)
Dịch từ sau sang tiếng Anh:
Thứ Bảy
(a)
Dịch từ sau sang tiếng Anh:
Chủ Nhật
(a)
Dịch từ sau sang tiếng Anh:
Giáo dục thể chất
(a)
Dịch từ sau sang tiếng Anh:
Toán học
(a)
Dịch từ sau sang tiếng Anh:
Tiếng Việt
(a)
Dịch từ sau sang tiếng Anh:
Anh Văn
(a)
Dịch từ sau sang tiếng Anh:
Mĩ Thuật
(a)
Dịch từ sau sang tiếng Anh:
Âm Nhạc
(a)
Dịch từ sau sang tiếng Anh:
Tin học
(a)
Dịch từ sau sang tiếng Anh:
Khoa học
(a)
Dịch từ sau sang tiếng Anh:
Lịch Sử
(a)
Dịch từ sau sang tiếng Anh:
Địa Lý
(a)
A: (a) ?
B: It's Monday.
A: (a) ?
B: We have History!
Dịch từ này sang tiếng Anh:
Làm việc nhà
(a)
Dịch từ này sang tiếng Anh:
Làm bài tập về nhà
(a)
Dịch từ này sang tiếng Anh:
Xem phim
(a)
Dịch từ này sang tiếng Anh:
Thăm ông bà
(a)
Dịch từ này sang tiếng Anh:
Phụ giúp bố mẹ
(a)
Dịch từ này sang tiếng Anh:
Chơi đá bóng
(a)
Dịch từ này sang tiếng Anh:
Nghe nhạc
(a)
Dịch từ này sang tiếng Anh:
Đi bơi
(a)
Dịch từ này sang tiếng Anh:
Đi sở thú
(a)
Dịch từ này sang tiếng Anh:
Chơi đàn piano
(a)
A: (a) on Monday?
B: I go swimming in the morning.
A: (a) in the afternoon?
B: I help my parents.
tháng 1
(a)
tháng 2
(a)
tháng 3
(a)
tháng 4
(a)
tháng 5
(a)
tháng 6
(a)
tháng 7
(a)
tháng 8
(a)
tháng 9
(a)
tháng 10
(a)
tháng 11
(a)
tháng 12
(a)
What ____is it today?- It's Tuesday.
date
month
year
day
It’s the thirty-first ____ October.
in
to
of
on
_____ is the date today?
What
When
Where
How
Monday, Tuesday, Wednesday,_______,Friday
Thursday
Sunday
Saturday
Weekday
It’s the thirty-first ____ October.
in
to
of
on
It’s on the ______ of December.
twenty
twentieth
twentyth
twenth
It is ......
Janury
Jenuary
January
Januaery
April to
Tháng 4
Tháng 3
Tháng 2
Tháng 5
October to
Tháng 3
Tháng1
Tháng12
THáng 10
Tháng 11
February to
Tháng2
Tháng4
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
September to
Tháng 6
Tháng 2
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
August to
tháng 8
Tháng 7
Tháng 4
Tháng 2
July to
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 5
December to
Tháng 2
Tháng 12
Tháng 3
Tháng 11
March to
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
January to
Tháng 3
Tháng 5
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 1
May to
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 5
Tháng 6
November to
Tháng 10
Tháng 12
Tháng 9
Tháng 11
