Font size
Worksheetsschool things
Total questions: 108
Worksheet time: 36mins
từ nào dưới đây nghĩa là "cục tẩy"
rubber
ruber
ruper
rupper
từ nào dưới đây nghĩa là "hộp bút"
pencil case
pen case
pencil care
pencil cace
pencil
bút
thước kẻ
bút chì
tẩy
rubber
bút
tẩy
sách
thước kẻ
notebooks
bút mực/bút bi
những quyển vở
bút chì
quyển sách
những hộp đựng bút
sharpener
school bag
pencil cases
ruler
This is my ...........!
school
shool
schol
schul
từ nào dưới đây nghĩa là "thước kẻ"
ruler
ruller
runner
rule
từ nào dưới đây nghĩa là "cặp sách"
schol bag
schul bag
school baf
school bag
what is it?
rubber
ruler
eraser
table
từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "cái kéo"
sissor
siccors
scissors
scisors
ruler
từ nào dưới đây nghĩa là "hộp bút"
pencil case
pen case
pencil care
pencil cace
what is it?
pencil sharpener
pencil
pencil case
rubber
từ nào dưới đây nghĩa là "bút chì"
pen
pensil
pencil
pecil
What is it?
It's a schoolbag.
It's schoolbag.
It's schoolbags.
It's a schoolbags.
pen
bút
bút chì
sách
vở
pencil
bút
thước kẻ
bút chì
tẩy
từ nào dưới đây nghĩa là "thước kẻ"
ruler
ruller
runner
rule
từ nào dưới đây nghĩa là "hộp bút"
pencil case
pen case
pencil care
pencil cace
từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "cái bảng"
board
boad
baord
boadr
what is it?
scissors
computer
board
paper
"bảng" viết như thế nào trong tiếng Anh
(a)
pen
ruler
eraser
book
pencil
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
book
rubber
pen
pencil
ruler
book
rubber
pen
pencil
ruler
rubber
book
pen
pencil
ruler
rubber
book
pen
pencil
ruler
từ nào dưới đây nghĩa là "cục tẩy"
erazer
ruber
rubber
erasor
từ nào dưới đây nghĩa là "quyển vở"
notebuk
book
notbook
notebook
từ nào dưới đây nghĩa là "thước kẻ"
ruler
ruller
runner
rule
từ nào dưới đây nghĩa là "cặp sách"
schol bag
schul bag
school baf
school bag
từ nào dưới đây nghĩa là "cái bàn"
tabel
table
thable
taber
từ nào dưới đây nghĩa là "cục tẩy"
rubber
ruber
ruper
rupper
từ nào dưới đây nghĩa là "gọt bút chì"
pen sharpener
pencil shapenner
pencil sharpener
pen sharpener
từ nào dưới đây nghĩa là "hộp bút"
pencil case
pen case
pencil care
pencil cace
từ "hộp bút" viết như thế nào trong tiếng Anh
(a)
what is it?
rubber
table
pencil
ruler
what is it?
pencil case
pencil sharpener
pencil
sharpener
what is it?
rubber
ruler
eraser
table
what is it?
school bag
school pen
school pencil
school ruler
what is it?
pencil sharpener
pencil
pencil case
rubber
what is it?
notebook
book
eraser
table
what is it?
table
ruler
rubber
notebook
cách viết của từ "thước kẻ" trong tiếng Anh là gì?
(a)
cách viết của từ "gọt bút chì" trong tiếng Anh
(a)
cách viết của từ "quyển vở" trong tiếng Anh
(a)
cách viết của từ "cặp sách' trong tiếng Anh
(a)
cách viết của từ "cục tẩy" trong tiếng Anh
(a)
từ nào dưới đây nghĩa là "bút chì"
pen
pensil
pencil
pecil
từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "cái bảng"
board
boad
baord
boadr
từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "cái kéo"
sissor
siccors
scissors
scisors
từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "tờ giấy"
papper
paper
payper
papor
what is it?
board
scissors
paper
computer
từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "máy vi tính"
compiuter
computer
compputer
computor
what is it?
scissors
computer
board
paper
what is it?
paper
computer
scissors
board
what is it?
board
scissors
paper
computer
"máy tính" viết như thế nào trong tiếng Anh
(a)
"bảng" viết như thế nào trong tiếng Anh
(a)
"cái kéo" viết như thế nào trong tiếng Anh
(a)
"tờ giấy" viết như thế nào trong tiếng Anh
(a)
từ nào dưới đây nghĩa là "cục tẩy"
rubber
ruber
ruper
rupper
từ nào dưới đây nghĩa là "gọt bút chì"
pen sharpener
pencil shapenner
pencil sharpener
pen sharpener
từ nào dưới đây nghĩa là "hộp bút"
pencil case
pen case
pencil care
pencil cace
what is it?
rubber
table
pencil
ruler
what is it?
school bag
school pen
school pencil
school ruler
what is it?
pencil sharpener
pencil
pencil case
rubber
what is it?
notebook
book
eraser
table
từ nào dưới đây nghĩa là "bút chì"
pen
pensil
pencil
pecil
These are my…………………………
rulers
ruler
pens
pencils
What is it?
It's a schoolbag.
It's schoolbag.
It's schoolbags.
It's a schoolbags.
pen
bút
bút chì
sách
vở
rubber
bút
tẩy
sách
thước kẻ
pencil
bút
thước kẻ
bút chì
tẩy
pencils
bút mực/bút bi
quyển vở
những cây bút chì
quyển sách
notebooks
bút mực/bút bi
những quyển vở
bút chì
quyển sách
những hộp đựng bút
sharpener
school bag
pencil cases
ruler
This is my ...........!
school
shool
schol
schul
library
phòng học thể dục
thư viện
sân trường
sân chơi
pen
ruler
eraser
book
pencil
pen
ruler
eraser
book
pencil
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
book
rubber
pen
pencil
ruler
book
rubber
pen
pencil
ruler
book
rubber
pen
pencil
eraser
rubber
book
pen
pencil
ruler
rubber
book
pen
pencil
ruler
