wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 5 AT VUS

Total questions: 56

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

người di chuyển từ các vùng lân cận vào thành phố là việc/học hành

(a)  

2.

dân du lịch "phượt"

a)

backpacker

b)

commuter

c)

apple

d)

visitor

3.

dân du cư

(a)  

4.

người nhập cư

(a)  

5.

NGƯỜI PHIÊU LƯU

(a)  

6.

hành khách

(a)  

7.

người tị nạn

(a)  

8.

nhân viên cứu trợ

(a)  

9.

người XIN tị nạn

(a)  

10.

tẩu thoát

(a)  

11.

bùng nổ

(a)  

12.

sự lựa chọn

(a)  

13.

lau chùi sạch sẽ, dọn dẹp

(a)  

14.

quan tâm

(a)  

15.

bể tan nát

(a)  

16.

đông đúc

(a)  

17.

hiện tại

(a)  

18.

cắt/thái

(a)  

19.

xua đuổi

(a)  

20.

kết thúc

(a)  

21.

nhận hậu quả

(a)  

22.

phân phát

(a)  

23.

trốn tránh

(a)  

24.

đi chỗ khác

(a)  

25.

cướp biển/hải tặc

(a)  

26.

đóng gói đồ đạc/ hành trang

(a)  

27.

sự an toàn

(a)  

28.

chủng tộc

(a)  

29.

người buôn lậu

(a)  

30.

không tham gia

(a)  

31.

tránh xa

(a)  

32.

lớn lên

(a)  

33.

thức khuya

(a)  

34.

đi lang thang

(a)  

35.

nền văn minh

(a)  

36.

sự gia tăng đột xuất số lượng

(a)  

37.

dọn dẹp (phrasal verb)

(a)  

38.

bạn đồng hành

(a)  

39.

điểm đến

(a)  

40.

thổ ngữ

(a)  

41.

ghen tị

(a)  

42.

tuyệt vời

(a)  

43.

đài tưởng niệm

(a)  

44.

phong cảnh

(a)  

45.

động vật hoang dã

(a)  

46.

thông báo

(a)  

47.

xe cấp cứu

(a)  

48.

tính toán

(a)  

49.

la bàn

(a)  

50.

đổi

(a)  

51.

(hệ thống) tiền tệ

(a)  

52.

xuất phát/ sự khởi hành

(a)  

53.

tỉ giá

(a)  

54.

địa điểm, vị trí

(a)  

55.

thềm ga

(a)  

56.

lịch trình/thời khóa biểu

(a)