Worksheetsôn thi movers
Total questions: 166
Worksheet time: 1hrs 23mins
lạnh
(a)
bị ho
(a)
cry
(a)
bác sĩ
(a)
earache
(a)
headache
(a)
bệnh viện
(a)
đau
(a)
y tá
(a)
đau bụng
(a)
temperature
(a)
mệt
(a)
đau răng
(a)
đau tai
(a)
đau lưng
(a)
bác sĩ
(a)
y tá
(a)
nhức đầu
(a)
ho
(a)
đau răng
(a)
mệt mỏi
(a)
bị bệnh
(a)
khỏe mạnh
(a)
nha sĩ
(a)
đau bụng
(a)
(a)
ban công
cầu thang bộ
hải tặc
hòn đảo
túi xách tay
1 bát cơm
1 đĩa trứng
tất cả học sinh đều cao
một vài học sinh là đeo ba lô
1 cốc nước ép dưa hấu
1 tách cà phê
cái hồ là rất lớn
Tôi thường đi tắm vào buổi tối
Tôi mua chuối ở siêu thị
Cô ấy đang khóc
aanh ấy đang lên xe buýt
một chiếc thuyền ở trên biển
tôi thường nhắn tin cho bạn của tôi vào cuối tuần
Tôi thỉnh thoảng gọi cho bà của tôi vào thứ 6
Đó là có 2 người đàn ông ở bên ngoài
Trên tầng
dưới tầng
Cuốn sách này rất thú vị
Cuốn sách này rất nổi tiếng
Cuốn sách này rất kinh sợ
Cuốn sách này rất nhàm chán
Cuốn sách này rất khó
y tá
kho báu
rừng
chú hề đang đạp xe đạp
cô tới có mắt to hơn chú tớ
ông của John là cao nhất ở trong gia đình
Em họ tớ là lùn nhất nhà
ai giỏi nấu cơm?
bạn giỏi về cái gì?
bạn mua thức ăn ở đâu?
Tại sao bạn buồn
Bạn có bao nhiêu em gái vậy?
Cái cộc này giá bao nhiêu vậy?
Cái bút này là của ai?
bạn có thể làm gì lúc 3 tuổi vậy?
Con có thể đi chơi đá bóng được không vậy ạ?
Sinh nhật của bạn khi nào vậy?
anh ấy thích cưỡi ngựa
Tất cả cá mập là có răng.
Một vài ngọn núi là thấp, nhưng hầu hết là cao
Tôi cần một cá bút khi tôi làm bài tập về nhà
Bạn cần cái gì khi nấu cơm vậy?
mình cần tháo giày khi leo lên cầu trượt
những chiếc ô tô này là màu nâu.
một chiếc xe đạp này là màu xám
Con chim bay ra khỏi cái lồng của nó
Con mèo của bố tôi nhảy xuống khỏi cái bàn
Con chuột chạy xung quanh khu vườn của bà tôi
mẹ tôi đi vào trong bếp để nấu ăn
thang máy
con mèo của tôi trèo lên cái hộp của em gái tôi
Who does your mother do for you?
What do you wish for your mother?
What do you wear when it's cold?
What do you do when it's hot?
Does it often rain in summer?
thiên thần
lò sưởi
ông khói
Dan and Grace ______ ________(run).
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
My brothers ______ ________(not sleep).
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
___ the cats _____ in the garden? (climb)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
___ the girls_____ in the park? (roller skate)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
___ Mary and Jane_____ ? (skip)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
Tom and his mom ______ ________(not dance).
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
The crocodiles ______ ________(not swim).
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
Jim and his cousin ______ _______ breakfast.(have).
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
The horses ______ _______.(jump).
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
Sue ____ ____ a chocolate cake. (eat)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
The fish____ ____ in the water. (swim)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
The duck ____ ____. (fly)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
My sister ____ ____. (not play)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
Tom ____ ____. (not sleep)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
The giraffe____ ____. (not stand)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
____ Kim ____? (clap)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
____ her grandpa____? (sit)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
____ his bear____? (write)
Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
buổi sáng
(a)
buổi chiều
(a)
buổi chiều
(a)
buổi tối
(a)
ban ngày
(a)
ban đêm
(a)
ngày sinh nhật
(a)
hôm nay
(a)
ngày sinh nhật
(a)
xem
(a)
thứ 2
(a)
thứ 3
(a)
thứ 4
(a)
thứ 5
(a)
thứ 6
(a)
thứ 7
(a)
What's this?
h _ _ _ _ _
(a)
Chọn đáp án đúng:
Milkshake
Chọn đáp án đúng:
noodles
Chọn đáp án đúng:
pancake
Chọn đáp án đúng:
(have a) picnic
What's this?
p _ _ _ _
(a)
What's this?
p _ _ _ _
(a)
What's this?
s _ _ _ _
(a)
What's this?
s _ _ _ _ _ _ _
(a)
What's this?
v _ _ _ _ _ _ _ _
v _ _ _ _ _ _ _ _ s
(a)
What's this?
t _ _ _ _ _ _
(a)
What's this?
n _ _ _ _ _ s
(a)
Chọn đáp án đúng:
Soup
Chọn đáp án đúng:
sauce
Chọn đáp án đúng:
tea
laugh
(a)
hide
(a)
big & biggest
(a)
another pet
(a)
climb
(a)
above
(a)
jump
(a)
bowl
(a)
different
(a)
terrible
(a)
waterfall
(a)
must
(a)
have to
(a)
need
(a)
want
(a)
dangerous
(a)
safe
(a)
comic
(a)
surprised
(a)
think
(a)
when
(a)
where
(a)
frightened
(a)
large
(a)
how
(a)
