wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn thi movers

Total questions: 166

Worksheet time: 1hrs 23mins

Name
Class
Date
1.

lạnh

(a)  

2.

bị ho

(a)  

3.

cry

(a)  

4.

bác sĩ

(a)  

5.

earache

(a)  

6.

headache

(a)  

7.

bệnh viện

(a)  

8.

đau

(a)  

9.

y tá

(a)  

10.

đau bụng

(a)  

11.

temperature

(a)  

12.

mệt

(a)  

13.

đau răng

(a)  

14.

đau tai

(a)  

15.

đau lưng

(a)  

16.

bác sĩ

(a)  

17.

y tá

(a)  

18.

nhức đầu

(a)  

19.

ho

(a)  

20.

đau răng

(a)  

21.

mệt mỏi

(a)  

22.

bị bệnh

(a)  

23.

khỏe mạnh

(a)  

24.

nha sĩ

(a)  

25.

đau bụng

(a)  

26.



(a)  

27.

ban công

4 lines
28.

cầu thang bộ

4 lines
29.

hải tặc

4 lines
30.

hòn đảo

4 lines
31.

túi xách tay

4 lines
32.

1 bát cơm

4 lines
33.

1 đĩa trứng

4 lines
34.

tất cả học sinh đều cao

4 lines
35.

một vài học sinh là đeo ba lô

4 lines
36.

1 cốc nước ép dưa hấu

4 lines
37.

1 tách cà phê

4 lines
38.

cái hồ là rất lớn

4 lines
39.

Tôi thường đi tắm vào buổi tối

4 lines
40.

Tôi mua chuối ở siêu thị

4 lines
41.

Cô ấy đang khóc

4 lines
42.

aanh ấy đang lên xe buýt

4 lines
43.

một chiếc thuyền ở trên biển

4 lines
44.

tôi thường nhắn tin cho bạn của tôi vào cuối tuần

4 lines
45.

Tôi thỉnh thoảng gọi cho bà của tôi vào thứ 6

4 lines
46.

Đó là có 2 người đàn ông ở bên ngoài

4 lines
47.

Trên tầng

4 lines
48.

dưới tầng

4 lines
49.

Cuốn sách này rất thú vị

4 lines
50.

Cuốn sách này rất nổi tiếng

4 lines
51.

Cuốn sách này rất kinh sợ

4 lines
52.

Cuốn sách này rất nhàm chán

4 lines
53.

Cuốn sách này rất khó

4 lines
54.

y tá

4 lines
55.

kho báu

4 lines
56.

rừng

4 lines
57.

chú hề đang đạp xe đạp

4 lines
58.

cô tới có mắt to hơn chú tớ

4 lines
59.

ông của John là cao nhất ở trong gia đình

4 lines
60.

Em họ tớ là lùn nhất nhà

4 lines
61.

ai giỏi nấu cơm?

4 lines
62.

bạn giỏi về cái gì?

4 lines
63.

bạn mua thức ăn ở đâu?

4 lines
64.

Tại sao bạn buồn

4 lines
65.

Bạn có bao nhiêu em gái vậy?

4 lines
66.

Cái cộc này giá bao nhiêu vậy?

4 lines
67.

Cái bút này là của ai?

4 lines
68.

bạn có thể làm gì lúc 3 tuổi vậy?

4 lines
69.

Con có thể đi chơi đá bóng được không vậy ạ?

4 lines
70.

Sinh nhật của bạn khi nào vậy?

4 lines
71.

anh ấy thích cưỡi ngựa

4 lines
72.

Tất cả cá mập là có răng.

4 lines
73.

Một vài ngọn núi là thấp, nhưng hầu hết là cao

4 lines
74.

Tôi cần một cá bút khi tôi làm bài tập về nhà

4 lines
75.

Bạn cần cái gì khi nấu cơm vậy?

4 lines
76.

mình cần tháo giày khi leo lên cầu trượt

4 lines
77.

những chiếc ô tô này là màu nâu.

4 lines
78.

một chiếc xe đạp này là màu xám

4 lines
79.

Con chim bay ra khỏi cái lồng của nó

4 lines
80.

Con mèo của bố tôi nhảy xuống khỏi cái bàn

4 lines
81.

Con chuột chạy xung quanh khu vườn của bà tôi

4 lines
82.

mẹ tôi đi vào trong bếp để nấu ăn

4 lines
83.

thang máy

4 lines
84.

con mèo của tôi trèo lên cái hộp của em gái tôi

4 lines
85.

Who does your mother do for you?

4 lines
86.

What do you wish for your mother?

4 lines
87.

What do you wear when it's cold?

4 lines
88.

What do you do when it's hot?

4 lines
89.

Does it often rain in summer?

4 lines
90.

thiên thần

4 lines
91.

lò sưởi

4 lines
92.

ông khói

4 lines
93.

Dan and Grace ______ ________(run).

Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

94.

My brothers ______ ________(not sleep).

Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

95.

___ the cats _____ in the garden? (climb)

Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

96.

___ the girls_____ in the park? (roller skate)

Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

97.

___ Mary and Jane_____ ? (skip)

Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

98.

Tom and his mom ______ ________(not dance).

Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

99.

The crocodiles ______ ________(not swim).

Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

100.

Jim and his cousin ______ _______ breakfast.(have).

Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

101.

The horses ______ _______.(jump).

Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

102.

Sue ____ ____ a chocolate cake. (eat)

Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

103.

The fish____ ____ in the water. (swim)

Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

104.

The duck ____ ____. (fly)

Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

105.

My sister ____ ____. (not play)

Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

106.

Tom ____ ____. (not sleep)

Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

107.

The giraffe____ ____. (not stand)

Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

108.

____ Kim ____? (clap)

Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

109.

____ her grandpa____? (sit)

Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

110.

____ his bear____? (write)

Viết lại câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

111.

buổi sáng

(a)  

112.

buổi chiều

(a)  

113.

buổi chiều

(a)  

114.

buổi tối

(a)  

115.

ban ngày

(a)  

116.

ban đêm

(a)  

117.

ngày sinh nhật

(a)  

118.

hôm nay

(a)  

119.

ngày sinh nhật

(a)  

120.

xem

(a)  

121.

thứ 2

(a)  

122.

thứ 3

(a)  

123.

thứ 4

(a)  

124.

thứ 5

(a)  

125.

thứ 6

(a)  

126.

thứ 7

(a)  

127.

What's this?

h _ _ _ _ _

(a)  

128.

Chọn đáp án đúng:

Milkshake

a)
b)
c)
d)
129.

Chọn đáp án đúng:

noodles

a)
b)
c)
d)
130.

Chọn đáp án đúng:

pancake

a)
b)
c)
d)
131.

Chọn đáp án đúng:

(have a) picnic

a)
b)
c)
d)
132.

What's this?

p _ _ _ _

(a)  

133.

What's this?

p _ _ _ _

(a)  

134.

What's this?

s _ _ _ _

(a)  

135.

What's this?

s _ _ _ _ _ _ _

(a)  

136.

What's this?

v _ _ _ _ _ _ _ _

v _ _ _ _ _ _ _ _ s

(a)  

137.

What's this?

t _ _ _ _ _ _

(a)  

138.

What's this?

n _ _ _ _ _ s

(a)  

139.

Chọn đáp án đúng:

Soup

a)
b)
c)
140.

Chọn đáp án đúng:

sauce

a)
b)
c)
141.

Chọn đáp án đúng:

tea

a)
b)
c)
142.

laugh

(a)  

143.

hide

(a)  

144.

big & biggest

(a)  

145.

another pet

(a)  

146.

climb

(a)  

147.

above

(a)  

148.

jump

(a)  

149.

bowl

(a)  

150.

different

(a)  

151.

terrible

(a)  

152.

waterfall

(a)  

153.

must

(a)  

154.

have to

(a)  

155.

need

(a)  

156.

want

(a)  

157.

dangerous

(a)  

158.

safe

(a)  

159.

comic

(a)  

160.

surprised

(a)  

161.

think

(a)  

162.

when

(a)  

163.

where

(a)  

164.

frightened

(a)  

165.

large

(a)  

166.

how

(a)