wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KTTV B3-4

Total questions: 37

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

vị trí

a)

위치

b)

취미

c)

나라

d)

직업

e)

국적

2.

ở trên

a)

b)

c)

d)

e)

3.

phía sau

a)

b)

c)

d)

e)

4.

phía trước

a)

b)

c)

d)

e)

5.

ở dưới

a)

b)

c)

d)

e)

6.

ở trong

a)

b)

c)

d)

e)

7.

bên trái

a)

근처

b)

c)

아래

d)

오른쪽

e)

왼쪽

8.

bên phải

a)

근처

b)

c)

아래

d)

오른쪽

e)

왼쪽

9.

bên cạnh, kế bên

a)

근처

b)

c)

아래

d)

오른쪽

e)

왼쪽

10.

bên ngoài

a)

근처

b)

c)

d)

오른쪽

e)

왼쪽

11.

gần

a)

근처

b)

c)

d)

오른쪽

e)

왼쪽

12.

con chó con

a)

강아지

b)

고양이

c)

열쇠

d)

부모님

e)

남동생

13.

ba mẹ

a)

세탁소

b)

부부

c)

열쇠

d)

부모님

e)

남동생

14.

vợ chồng

a)

세탁소

b)

부부

c)

열쇠

d)

주머니

e)

할머니

15.

a)

자동차

b)

사이

c)

할아버지

d)

주머니

e)

할머니

16.

ông

a)

자동차

b)

가운데

c)

할아버지

d)

주머니

e)

할머니

17.

만들다

a)

có,ở (KN)

b)

mình ơi

c)

tìm kiếm

d)

làm, chế biến

e)

vẽ tranh

18.

그림을 그리다

a)

chụp hình

b)

ấm áp

c)

trời mưa

d)

làm, chế biến

e)

vẽ tranh

19.

비가 오다

a)

ghét

b)

ấm áp

c)

trời mưa

d)

làm bài tập

e)

thích

20.

사진을 찍다

a)

ghét

b)

ấm áp

c)

chụp hình

d)

làm bài tập

e)

thích

21.

thích

a)

따뜻하다

b)

수영하다

c)

숙제하다

d)

싫어하다

e)

좋아하다

22.

ghét

a)

따뜻하다

b)

수영하다

c)

숙제하다

d)

싫어하다

e)

좋아하다

23.

mát mẻ

a)

따뜻하다

b)

시원하다

c)

숙제하다

d)

축구하다

e)

피곤하다

24.

mệt mỏi

a)

따뜻하다

b)

시원하다

c)

숙제하다

d)

축구하다

e)

피곤하다

25.

가르치다

a)

làm, chế biến

b)

ngon

c)

dạy, chỉ bảo

d)

uống

e)

chờ đợi

26.

mùa

a)

직업

b)

계절

c)

장소

d)

국적

e)

취미

27.

mùa đông

a)

b)

여름

c)

가을

d)

겨울

e)

이름

28.

mùa thu

a)

b)

여름

c)

가을

d)

겨울

e)

이름

29.

단풍

a)

thời tiết

b)

mát mẻ

c)

lạnh

d)

nóng

e)

cây lá đỏ

30.

신문

a)

tờ báo

b)

trái cây

c)

thời tiết

d)

hôm nay

e)

mỗi ngày

31.

날씨

a)

tờ báo

b)

rau xanh

c)

thời tiết

d)

hôm nay

e)

mỗi ngày

32.

배우다

a)

học

b)

ngủ

c)

sớm

d)

nước

e)

quần

33.

채소

a)

rau xanh

b)

mỗi ngày

c)

ngày mai

d)

hôm nay

e)

thể thao

34.

덥다 (더워요)

a)

mệt

b)

ấm áp

c)

mát mẻ

d)

lạnh

e)

nóng

35.

춥다 (추워요)

a)

mắt, tuyết

b)

ấm áp

c)

mát mẻ

d)

lạnh

e)

nóng

36.

매일

a)

cửa hàng

b)

hôm qua

c)

hôm nay

d)

ngày mai

e)

mỗi ngày

37.

매일

a)

cửa hàng

b)

hôm qua

c)

hôm nay

d)

ngày mai

e)

mỗi ngày