WorksheetsKTTV B3-4
Total questions: 37
Worksheet time: 28mins
vị trí
위치
취미
나라
직업
국적
ở trên
뒤
위
앞
밑
안
phía sau
뒤
위
앞
밑
안
phía trước
뒤
위
앞
밑
안
ở dưới
뒤
위
앞
밑
안
ở trong
뒤
위
앞
밑
안
bên trái
근처
옆
아래
오른쪽
왼쪽
bên phải
근처
옆
아래
오른쪽
왼쪽
bên cạnh, kế bên
근처
옆
아래
오른쪽
왼쪽
bên ngoài
근처
옆
밖
오른쪽
왼쪽
gần
근처
옆
밖
오른쪽
왼쪽
con chó con
강아지
고양이
열쇠
부모님
남동생
ba mẹ
세탁소
부부
열쇠
부모님
남동생
vợ chồng
세탁소
부부
열쇠
주머니
할머니
bà
자동차
사이
할아버지
주머니
할머니
ông
자동차
가운데
할아버지
주머니
할머니
만들다
có,ở (KN)
mình ơi
tìm kiếm
làm, chế biến
vẽ tranh
그림을 그리다
chụp hình
ấm áp
trời mưa
làm, chế biến
vẽ tranh
비가 오다
ghét
ấm áp
trời mưa
làm bài tập
thích
사진을 찍다
ghét
ấm áp
chụp hình
làm bài tập
thích
thích
따뜻하다
수영하다
숙제하다
싫어하다
좋아하다
ghét
따뜻하다
수영하다
숙제하다
싫어하다
좋아하다
mát mẻ
따뜻하다
시원하다
숙제하다
축구하다
피곤하다
mệt mỏi
따뜻하다
시원하다
숙제하다
축구하다
피곤하다
가르치다
làm, chế biến
ngon
dạy, chỉ bảo
uống
chờ đợi
mùa
직업
계절
장소
국적
취미
mùa đông
봄
여름
가을
겨울
이름
mùa thu
봄
여름
가을
겨울
이름
단풍
thời tiết
mát mẻ
lạnh
nóng
cây lá đỏ
신문
tờ báo
trái cây
thời tiết
hôm nay
mỗi ngày
날씨
tờ báo
rau xanh
thời tiết
hôm nay
mỗi ngày
배우다
học
ngủ
sớm
nước
quần
채소
rau xanh
mỗi ngày
ngày mai
hôm nay
thể thao
덥다 (더워요)
mệt
ấm áp
mát mẻ
lạnh
nóng
춥다 (추워요)
mắt, tuyết
ấm áp
mát mẻ
lạnh
nóng
매일
cửa hàng
hôm qua
hôm nay
ngày mai
mỗi ngày
매일
cửa hàng
hôm qua
hôm nay
ngày mai
mỗi ngày
