wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ly thuyet reported + prep

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

thank + O + .......+ Ving

(cảm ơn ai vì ...)

a)

for

b)

against

c)

from

d)

on

2.

accuse + O + .......+ Ving

(buộc tội , tố cáo ai vì .....)

a)

for

b)

against

c)

of

d)

on

3.

warn + O + .......+ Ving

(cảnh báo ai KHÔNG làm gì ....)

a)

for

b)

against

c)

of

d)

on

4.

stop/prevent + O + .......+ Ving

a)

for

b)

against

c)

from

d)

on

5.

blame + O + .......+ Ving

(đỗ lỗi cho ai về ....)

a)

for

b)

against

c)

from

d)

on

6.

criticize + O + .......+ Ving

(chỉ trích ai về ....)

a)

for

b)

against

c)

from

d)

on

7.

congratulate+ O + .......+ Ving

(chúc mừng ai về ....)

a)

for

b)

against

c)

from

d)

on

8.

think + .........+ Ving

(nghĩ về ....)

a)

for

b)

against

c)

from

d)

of

9.

think + .........+ Ving

(nghĩ về ....)

a)

for

b)

against

c)

from

d)

of

10.

insist + .........+ Ving

(khăng khăng, nài nỉ .... làm gì)

a)

for

b)

on

c)

from

d)

of

11.

dream + .........+ Ving

(mơ ước, mong .... làm gì)

a)

for

b)

on

c)

from

d)

of

12.

apologise (to O) + .........+ Ving

(xin lồi (ai) vì .... )

a)

for

b)

on

c)

from

d)

of

13.

complain + .........+ Ving

(than phiền về .... )

a)

for

b)

on

c)

about

d)

of

14.

confess + .........+ Ving

(thú tội, thú nhận .... đã làm gì)

a)

for

b)

to

c)

about

d)

of

15.

object+ .........+ Ving

(phản đối .... làm gì)

a)

for

b)

to

c)

about

d)

of

16.

suggest + ?

(đề nghị cùng làm gì .......)

a)

to V

b)

Ving

17.

deny + ?

(phủ nhận, chối bỏ làm gì .......)

a)

to V

b)

Ving

18.

look forward + ?

(mong chờ làm gì .......)

a)

to V

b)

to Ving