NEW
Font size
WorksheetsMẠNG MT 3
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Các chuẩn bấm đầu dây cho jack RJ45 là?
A. T586A (chuẩn A) và T586B (chuẩn B)
B. T566A (chuẩn A) và T566B (chuẩn B)
C. T568A (chuẩn A) và T568B (chuẩn B)
D. T658A (chuẩn A) và T568B (chuẩn B)
Mỗi phần của địa chỉ IP trong Ethernet Mitsubishi có bao nhiêu bit?
A. 16 bit
B. 14 bit
C. 7 bit
D. 8 bit
Địa chỉ IP trong mạng Ethernet Mitsubishi được phân thành mấy phần?
A. 3 phần
B. 6 phần
C. 4 phần
D. 7 phần
Mở đầu (Preamble) của khung MAC theo Ethernet/IEEE 802.3 là trường mấy byte?
A. 7 byte
B. 31 byte
C. 15byte
D. 63 byte
Cho biết giao thức nào được sử dụng nhiều nhất trong mạng Ethernet Mitsubshi?
A. UDP và TCP, UDP được sử dụng nhiều nhất
B. UDP và TCP, TCP được sử dụng nhiều nhất
C. HTTP và TCP, TCP được sử dụng nhiều nhất
D. HTTPvà UDP, TCP được sử dụng nhiều nhất
Số lượng trạm tối đa của mạng Ethernet Mitsubishi là?
A. 64 trạm
B. 2048 trạm
C. 1024 trạm
D. Không giới hạn số trạm
Tốc độ truyền tối đa của mạng Ethernet Mitsubishi với cáp xoắn đôi là?
A. 100Mbit/s
B. 10Mbit/s
C. 200Mbit/s
D. 20Mbit/s
Giao thức Ethernet Mitsubishi sử dụng phổ biến nhất giao thức truyền thông nào?
A. FTP
B. TCP/IP
C. HTTP
D. UDP/IP
Ethernet Mitsubishi dùng phương thức mã hoá dữ liệu nào?
A. AES
B. NRZ nhồi bit
C. CRC
D. Manchester
Chuẩn jack kết nối cho hầu hết các module Ethernet Mitsubishi là?
A. M12
B. DB9
C. BNC
D. RJ45
Ethernet Mitsubishi sử dụng chủ yếu loại cáp truyền dẫn nào?
A. Cáp quang
C. Cáp đơn
B. Cáp đồng trục
D. Cáp xoắn đôi
Phương pháp thâm nhập đường dẫn của mạng Ethernet Mitsubishi là?
A. CDMA/CA
B. Master - nhiều slave
C. Token passing
D. CSMA/CD
Cấu trúc mạng Ethernet Mitsubishi phổ biến là?
A. Hình cây
B. Hình sao
C. Mạch vòng
D. Dạng bus
: Truy nhập đường truyền bus trong mạng Melsecnet/H theo nguyên tắc nào?
A. TDMA
B. Master - Slave
C. Token passing
D. CSMA/CD
Mã hóa bit tín hiệu truyền của mạng Melsecnet/H thuộc loại nào?
A. AES
B. NRZ nhồi bit
C. CRC
D. Manchester
Chế độ truyền tải của mạng Melsecnet/H?
A. Full-duplex hoặc half-duplex
B. Song công
C. Song song
D. Simplex
Chuẩn truyền dẫn của mạng Melsecnet/H?
*
A. RS232
B. RS485
C. RS455
D. Tất cả các phương án trên
Số thiết bị kết nối mạng Melsecnet/H?
A. Tối đa 139 thiết bị
B. Tối đa 239 thiết bị
C. Tối đa 127 thiết bị
D. Tối đa 255 thiết bị
Cấu hình chế độ điều khiển mạng Melsecnet/H?
A. Master hoặc Auto
B. Master hoặc Location
C. Location hoặc Auto
D. Diagnostic hoặc Auto
Tốc độ truyền của mạng Melsecnet/H là?
A. 10-15 Mbit/s
B. 15-25 Mbit/s
C. 10-25 Mbit/s
D. 10-20 Mbit/s
: Khoảng cách truyền thông giữa các thiết bị trong mạng Melsecnet/H tối đa là?
A. 30 km, lên đến 255 phân đoạn
B. 10 km, lên đến 127 phân đoạn
C. 2 km, lên đến 64 phân đoạn
D. 1 km, lên đến 32 phân đoạn
Chuẩn jack kết nối các thiết bị trong mạng Melsecnet/H là?
A. M12
C. BNC
B. DB9
D. RJ45
Cáp kết nối mạng Melsecnet/H là?
A. Cáp quang, cáp Ethernet
B. Cáp STP, Cáp UTP
C. Cáp quang, cáp xoắn đôi
D. Cáp đơn, cáp đồng trục
Cáp sử dụng trong đường truyền RS-485?
A.Cáp đồng trục, CAT5 , cáp quang, cáp ethernet
B. Cáp đơn, cáp STP, Cáp UTP, cáp quang, cáp ethernet
C. Đôi dây xoắn, cáp trơn, cáp khác nhưng cáp đôi dây xoắn được sử dụng phổ biến
D. Cáp đơn, cáp đồng trục, cáp STP, cáp quang, cáp ethernet
Chế độ truyền tải của đường truyền RS-485 là?
A. Cáp dẫn điện thông thường cáp tròn và cáp dẹt
B. Cáp dẹt chuyên dụng và cáp dẻo chuyên dụng
C. Cáp xoắn đôi và, cáp quang, cáp ethernet
D. Cáp STP, UTP
Khoảng cách truyền tối đa của đường truyền RS-485?
A. 100M
B. 120M
C. 1000M
D. 1200M
Tốc độ truyền tối đa của đường truyền RS-485 là?
A. 100Mbit/s
B. 10Mbit/s
C. 200Mbit/s
D. 20Mbit/s
Điện trở đầu cuối của đường truyền RS-485 là?
A. 100 Ω -144Ω
B. 120 Ω -144Ω
C. 100 Ω -120Ω
D. 144 Ω -200Ω
Trở kháng đầu vào của RS232 là?
A. 14 kΩ
B. 31 kΩ
C. 0.2 kΩ
D. 7 kΩ
Chế độ truyền của RS232 thường là?
A. Full-duplex
C. Simplex
B. Half-duplex
D. Song song
Tốc độ truyền hiện nay của đường truyền RS-232 là?
A. 9.6Kbps (30 đến 50m)
B. 19.2Kbps (15 đến 25m)
C. 9.6Kbps (25 đến 50m)
D. 19.2Kbps (10 đến 15m)
Số thiết bị kết nối tối đa trên đường truyền RS-485 là?
A. 16 thiết bị: 8 thu 8 phát
B. 32 thiết bị: 16 thu 16 phát
C. 64 thiết bị: 32 thu 32 phát
D. 15 thiết bị: 10 thu 5 phát
Số thiết bị kết nối tối đa trên đường truyền RS-232 là?
A. Ba thiết bị: 2 thu 1 phát
B. Ba thiết bị: 1 thu 2 phát
C. Hai thiết bị: 1 thu 1 phát
D. Một thiết bị thu-phát
Số bit trường kiểm tra CRC trong khung dữ liệu của mạng Profonet gồm bao nhiêu bit?
A. 16 bit
B. 29 bit
C. 11 bit
D. 33 bit
Phương pháp mã hóa bit trong mạng Profinet là?
A. AES
B. NRZ nhồi bit
C. CRC-16
D. Manchester
Khoảng cách truyền tối đa của mạng Profinet khi truyền ở tốc độ 100 Mbit/s?
A. 100M/cáp đồng trục
B. 100M/cáp quang
C. 100M/cáp xoắn đôi
D. 100M/cáp ethernet
Tốc độ truyền tín hiệu tối đa của mạng Profinet?
A. 100Mbit/s
B. 10Mbit/s
C. 200Mbit/s
D. 20Mbit/s
Số lượng trạm slave tối đa của mạng Modbus TCP/IP là?
A. 65536
B. 1024
C. 127
D. 247
Số trạm tối đa khi sử dụng cấu trúc mạng đường thẳng và cáp đôi dây xoắn của mạng Profinet kết hợp chuẩn RJ45?
A. 64 trạm
B. 1024 trạm
C. 2048 trạm
D. Không giới hạn số trạm
Thông tin dữ liệu lưu trữ trong thiết bị Slave của Modbus TCP/IP được chia thành bốn vùng địa chỉ là?
A. Discrete Output Coils, Discrete Input Contacts, Analog Input Registers, Analog Output Holding RegistersA. Discrete Output Coils, Discrete Input Contacts, Analog Input Registers, Analog Output Holding Registers
B. Coil/Register numbers 1-9999, 10001-19999, 30001-39999, 40001-49999
C. Digital Input, Digital Output, Analog Input, Analog Output
D. Cả ý A và B
Chế độ truyền tải của mạng Profinet?
A. Half-duplex
B. Full-duplex
C. Song song
D. 1 chiều simplex
Các kiểu cấu trúc mạng Profinet?
A. Đường, vòng, hình sao, bus
B. Bus, hình sao, nhánh, hỗn hợp
C. Đường, sao, vòng, cây, wireless
D. Đường, vòng, cây, sao và các liên kết của chúng
Cáp truyền dẫn thường được sử dụng của mạng Profinet?
A. Cáp quang
C. Cáp đồng trục đôi
B. Cáp xoắn đôi
D. Cáp đồng trục 4 lỗi chuyên dụng
Đầu nối (conector) dây cáp mạng Profinet được sử dụng là?
A. M12
B. BNC
C. DB9
D. RJ45
Profinet là giao thức truyền thông nằm ở lớp nào của mô hình OSI?
A. Application
B. Transport
C. Network
D. Data link, physical
Theo OSI, Profinet tương ứng với các lớp sau?
A. Application, Data link, Physical
B. Application, Transport, Network, Data link, Physical
C. Application, Network, Data link, Physical
D. Application, Transport, Data link, Physical
Profinet - Phát biểu nào đúng?
A. Là giải pháp mạng Ethernet công nghiệp mở, sử dụng Ethernet tiêu chuẩn cho phương tiện truyền thông của nó.
B. Cho phép sử dụng giao thức mạng khác như OPC UA, SNMP, MQTT, HTTP để trao đổi dữ liệu
C. Cung cấp dữ liệu thông qua nhiều kênh: TCP/IP, UDP/IP, Profinet RT, Profinet IRT, Profinet TSN
D. Tất cả đều đúng
Profinet RT (thời gian thực) đáp ứng yêu cầu thời gian thực của các ứng dụng với thời gian chu kỳ cập nhật là?
A. Từ 250 µs đến 512 ms
B. Từ 31,25 µs đến 512 ms
C. Từ 1 µs đến 31,25 µs
D. Từ 250 µs đến 4 ms
Profinet IRT (thời gian thực không liên tục) có đáp ứng thời gian thực tốt với thời gian chu kỳ cập nhật đạt được là?
A. Từ 250 µs
B. Từ 500 µs
C. 31,25 µs
D. 1 ms
Chuẩn jack đấu nối mạng Profinet thường sử dụng là?
A. RS485
B. RS422
C. RS232
D. RJ45
