Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng chủ đề 생일

Total questions: 6

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

연세 là kính ngữ của từ nào sau đây?

a)

세

b)

나이

c)

살

d)

생신

2.

이것은 무엇입니까?

a)

귀걸이

b)

목걸이

c)

순수거

d)

꽃다발

3.

이것은 무엇입니까?

a)

목걸이

b)

지갑

c)

넥타이

d)

선물

4.

이것은 무엇입니까?

(a)  

5.

이것은 무엇입니까?

(a)  

6.

Sinh nhật nào được người Hàn Quốc đặc biệt xem trọng nhất?

a)

돌잔치

b)

18번째 생일

c)

환갑

d)

칠순