wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIẾNG VIỆT GIÀU ĐẸP

Total questions: 32

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Hàm súc

b)

Hàm xúc

c)

Hàm xút

d)

Hàm sút

2.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Đầy ấp

b)

Đầy ắp

c)

Đầy úc

d)

Đầy út

3.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Phố xá

b)

Phố sá

c)

Phố sã

d)

Phố xã

4.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Chín chắn

b)

Chính chắn

c)

Chín chắng

d)

Chính chắng

5.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Chính mùi

b)

Chín muồi

c)

Chính muồi

d)

Chín mùi

6.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Sáng lạng

b)

Xán lạn

c)

Sán lạn

d)

Xáng lạng

7.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Muồi mẫn

b)

Mùi mẫn

c)

Muồi mẫng

d)

Mùi mẫng

8.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Điểm xuyết

b)

Điểm xuyến

c)

Đỉm xuyết

d)

Đỉm xuyến

9.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Bêu rếu

b)

Bêu riếu

c)

Bêu ríu

d)

Bêu díu

10.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Khảng khái

b)

Khẳng khái

c)

Khản khái

d)

Khẳn khái

11.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Chỉnh chu

b)

Chỉn chu

c)

Trỉnh tru

d)

Trỉn tru

12.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Lãng mạn

b)

Lãng mạng

c)

Lản mạn

d)

Lãn mạng

13.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Độc giả

b)

Đọc giả

c)

Độc dả

d)

Đọc dã

14.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Để dành

b)

Để giành

c)

Để dàn

d)

Để giàn

15.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Chẩn đoán

b)

Chuẩn đón

c)

Chẩn đón

d)

Chuẩn đoán

16.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Dè xẻn

b)

Dè sẻn

c)

Giè xẻn

d)

Giè sẻn

17.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Mờ căm

b)

Mờ câm

c)

Mò căm

d)

Mò câm

18.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Xúc tích

b)

Súc tích

c)

Súc tíc

d)

Xúc tíc

19.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Xoay sở

b)

Xoay xở

c)

Soay sở

d)

Soay xở

20.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Tựu trung

b)

Tựu chung

c)

Tựu rung

d)

Tựu cung

21.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Đường xá

b)

Đường sá

c)

Đường sã

d)

Đường lã

22.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Chấp bút

b)

Chắp bút

c)

Chấp búc

d)

Chắp búc

23.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Xe xua

b)

Se sua

c)

Xe sua

d)

Se xua

24.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Thăm quan

b)

Tham quan

c)

Thăm quang

d)

Tham quang

25.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Xạo xự

b)

Xạo sự

c)

Sạo sự

d)

Sạo xự

26.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Giấu diếm

b)

Giấu giếm

c)

Dấu diếm

d)

Dấu giếm

27.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Nghe phong phanh

b)

Nghe phong thanh

c)

Nghe hong hanh

d)

Nghe phong hanh

28.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Đề huề

b)

Đuề huề

c)

Đề hề

d)

Đuề hề

29.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Sáp nhập

b)

Sát nhập

c)

Xát nhập

d)

Xáp nhập

30.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Giành giật

b)

Dành giật

c)

Dành dật

d)

Giành dật

31.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Khắt khe

b)

Khắc khe

c)

Khắt khoe

d)

Khắc khoe

32.

Chọn từ đúng chính tả Tiếng Việt

a)

Chua xót

b)

Chua sót

c)

Trua xót

d)

Trua sót