wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Foundation (time)

Total questions: 25

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Monday

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 4

d)

Thứ 5

2.

Tuesday

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 4

d)

Thứ 5

3.

Wednesday

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 4

d)

Thứ 5

4.

Thursday

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 4

d)

Thứ 5

5.

Friday

a)

Chủ nhật

b)

Thứ 7

c)

Thứ 6

d)

Thứ 5

6.

Saturday

a)

Chủ nhật

b)

Thứ 7

c)

Thứ 6

d)

Thứ 5

7.

week (n)

a)

tháng

b)

tuần

c)

năm

d)

giờ

8.

month (n)

a)

tháng

b)

tuần

c)

năm

d)

giờ

9.

year (n)

a)

tháng

b)

tuần

c)

năm

d)

giờ

10.

hour (n)

a)

tháng

b)

tuần

c)

năm

d)

giờ

11.

January

a)

Tháng 1

b)

Tháng 2

c)

Tháng 3

d)

Tháng 4

12.

February

a)

Tháng 1

b)

Tháng 2

c)

Tháng 3

d)

Tháng 4

13.

March

a)

Tháng 1

b)

Tháng 2

c)

Tháng 3

d)

Tháng 4

14.

April

a)

Tháng 1

b)

Tháng 2

c)

Tháng 3

d)

Tháng 4

15.

May

a)

Tháng 5

b)

Tháng 6

c)

Tháng 7

d)

Tháng 8

16.

June

a)

Tháng 5

b)

Tháng 6

c)

Tháng 7

d)

Tháng 8

17.

July

a)

Tháng 5

b)

Tháng 6

c)

Tháng 7

d)

Tháng 8

18.

August

a)

Tháng 5

b)

Tháng 6

c)

Tháng 7

d)

Tháng 8

19.

September

a)

Tháng 9

b)

Tháng 10

c)

Tháng 11

d)

Tháng 12

20.

October

a)

Tháng 9

b)

Tháng 10

c)

Tháng 11

d)

Tháng 12

21.

November

a)

Tháng 9

b)

Tháng 10

c)

Tháng 11

d)

Tháng 12

22.

December

a)

Tháng 9

b)

Tháng 10

c)

Tháng 11

d)

Tháng 12

23.

minute (n)

a)

giờ

b)

phút

c)

giây

d)

đồng hồ

24.

second (n)

a)

giờ

b)

phút

c)

giây

d)

đồng hồ

25.

leap year (n)

a)

thập kỉ

b)

năm

c)

năm nhuận

d)

thế kỉ