wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng xây dựng

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

梯子 (はしご)

a)

thang

b)

đũa

c)

dàn giáo

d)

bậc thang

2.

クレーン

a)

xe nâng

b)

móc

c)

cần cẩu

d)

dây dọc

3.

フック

a)

cần cẩu

b)

móc

c)

dây dòng dọc

d)

cái bay

4.

レンガ

a)

ván

b)

xi măng

c)

cọ

d)

gạch

5.

セメント

a)

xi măng

b)

thạch cao

c)

nền đất

d)

gạch

6.

足場 (あしば)

a)

bậc thang

b)

dàn giáo

c)

dòng dọc

d)

chỗ để chân

7.

延長コード (えんちょう こうど)

a)

dòng dọc

b)

giây kéo dài

c)

dây nối thêm

d)

móc

8.

こて

a)

cái xẻng

b)

mạng

c)

cờ lê

d)

cái bay

9.

チェーン

a)

dây nối thêm

b)

móc

c)

dây xích

d)

dòng dọc

10.

ブルドーザー

a)

xe ủi đất

b)

cần cẩu

c)

xe nâng

d)

xe lu

11.

土台 (どだい)

a)

sàn đất

b)

móng nhà

c)

hàng rào

d)

máy đầm

12.

土間 (どま)

a)

móng nhà

b)

sàn đất

c)

khoảng đất ở giữa

d)

trung gian

13.

コンセント

a)

dây dẫn

b)

ống nước

c)

ổ cắm điện

d)

buổi hòa nhạc

14.

鉄筋 (てっきん)

a)

đường sắt

b)

cốt sắt

c)

dây sắt

d)

vân sắt

15.

安全ベルト (あんぜん べると)

a)

bảo đảm an toàn

b)

thắt lưng an toàn

c)

đồ bảo hộ

d)

mũ bảo hộ

16.

コンクリート

a)

bê tông

b)

cốt sắt

c)

vách thạch cao

d)

máy khoan điện

17.

シャベル

a)

nói chuyện phiếm

b)

cái xẻng

c)

cái bay

d)

ăn mặc đẹp

18.

手押し車 (ておしぐるま)

a)

xe lăn

b)

xe lu

c)

xe cút kít

d)

chỗ tay cầm của xe

19.

危険 (きけん)

a)

nguy hiểm

b)

sợ hãi

c)

bất cẩn

d)

cấm

20.

故障 (こしょう)

a)

hạt tiêu

b)

hỏng hóc

c)

bị vỡ

d)

muối tiêu