WorksheetsTừ vựng xây dựng
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
梯子 (はしご)
thang
đũa
dàn giáo
bậc thang
クレーン
xe nâng
móc
cần cẩu
dây dọc
フック
cần cẩu
móc
dây dòng dọc
cái bay
レンガ
ván
xi măng
cọ
gạch
セメント
xi măng
thạch cao
nền đất
gạch
足場 (あしば)
bậc thang
dàn giáo
dòng dọc
chỗ để chân
延長コード (えんちょう こうど)
dòng dọc
giây kéo dài
dây nối thêm
móc
こて
cái xẻng
mạng
cờ lê
cái bay
チェーン
dây nối thêm
móc
dây xích
dòng dọc
ブルドーザー
xe ủi đất
cần cẩu
xe nâng
xe lu
土台 (どだい)
sàn đất
móng nhà
hàng rào
máy đầm
土間 (どま)
móng nhà
sàn đất
khoảng đất ở giữa
trung gian
コンセント
dây dẫn
ống nước
ổ cắm điện
buổi hòa nhạc
鉄筋 (てっきん)
đường sắt
cốt sắt
dây sắt
vân sắt
安全ベルト (あんぜん べると)
bảo đảm an toàn
thắt lưng an toàn
đồ bảo hộ
mũ bảo hộ
コンクリート
bê tông
cốt sắt
vách thạch cao
máy khoan điện
シャベル
nói chuyện phiếm
cái xẻng
cái bay
ăn mặc đẹp
手押し車 (ておしぐるま)
xe lăn
xe lu
xe cút kít
chỗ tay cầm của xe
危険 (きけん)
nguy hiểm
sợ hãi
bất cẩn
cấm
故障 (こしょう)
hạt tiêu
hỏng hóc
bị vỡ
muối tiêu
