Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KTTV B1-2

Total questions: 50

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

소개

a)

giới thiệu

b)

lời mời

c)

đất nước

d)

quốc tịch

e)

địa điểm

2.

đất nước

a)

나라

b)

장소

c)

취미

d)

국적

e)

가족

3.

trường học

a)

우체국

b)

교실

c)

학교

d)

은행

e)

운동장

4.

ngân hàng

a)

우체국

b)

주차장

c)

센터

d)

은행

e)

운동장

5.

bưu điện

a)

우체국

b)

주차장

c)

센터

d)

식당

e)

학원

6.

văn phòng

a)

화장실

b)

사무실

c)

운동장

d)

식당

e)

학원

7.

nhà vệ sinh

a)

화장실

b)

병원

c)

정원

d)

주차장

e)

수영장

8.

to, lớn, bự

a)

작다

b)

비싸다

c)

사다

d)

크다

e)

쓰다

9.

mắc, đắt tiền

a)

작다

b)

비싸다

c)

싸다

d)

적다

e)

쓰다

10.

Không có, không ở

a)

씻다

b)

보내다

c)

맛있다

d)

있다

e)

없다

11.

máy vi tính

a)

화장대

b)

에어컨

c)

필통

d)

컴퓨터

e)

가스레인지

12.

tập thể dục

a)

요리하다

b)

운동하다

c)

친절하다

d)

일하다

e)

전화하다

13.

gọi điện thoại

a)

요리하다

b)

운동하다

c)

친절하다

d)

일하다

e)

전화하다

14.

làm việc

a)

요리하다

b)

운동하다

c)

친절하다

d)

일하다

e)

전화하다

15.

nấu ăn, nấu nướng

a)

요리하다

b)

운동하다

c)

친절하다

d)

일하다

e)

전화하다

16.

세탁기

a)

máy giặt

b)

điện thoại

c)

bàn ủi

d)

máy điều hòa

e)

tiệm giặt ủi

17.

과일

a)

bánh kẹo

b)

phòng khách

c)

trái cây

d)

rau xanh

e)

sinh nhật

18.

nhà

a)

부엌

b)

집

c)

꽃집

d)

빵집

e)

시장

19.

주차장

a)

bưu điện

b)

sân vận động

c)

chợ

d)

bãi đậu xe

e)

sân đá banh

20.

신발

a)

khăn

b)

giày bốt

c)

bệnh viện

d)

bàn chân

e)

giày dép

21.

침대

a)

bàn trang điểm

b)

giường

c)

mỹ phẩm

d)

tủ áo

e)

tủ sách

22.

bệnh viện

a)

병원

b)

학원

c)

회사원

d)

수영장

e)

학교

23.

가스레인지

a)

nồi cơm

b)

mỹ phẩm

c)

bàn trang điểm

d)

bồn rửa

e)

bếp ga

24.

많다

a)

ăn

b)

xem,nhìn

c)

ngon

d)

nhiều

e)

ngồi

25.

ngon

a)

싸다

b)

앉다

c)

맛없다

d)

만나다

e)

맛있다

26.

ngon

a)

싸다

b)

앉다

c)

맛없다

d)

만나다

e)

맛있다

27.

깨끗하다

a)

sạch sẽ

b)

mát mẻ

c)

ấm áp

d)

thân thiện

e)

thông minh

28.

tủ lạnh

a)

냉장고

b)

세탁기

c)

컴퓨터

d)

거울

e)

밥솥

29.

cái cặp, giỏ xách

a)

가방

b)

창문

c)

공책

d)

거울

e)

옷

30.

sách

a)

가방

b)

문

c)

책

d)

거울

e)

옷

31.

cửa sổ

a)

음식

b)

창문

c)

방

d)

주방

e)

세면대

32.

bàn ăn

a)

음식

b)

식탁

c)

책상

d)

침대

e)

의자

33.

작다

a)

nhiều

b)

mắc

c)

rẻ

d)

nhỏ

e)

ít

34.

gì, cái gì

a)

어떻게

b)

어제

c)

어디

d)

언제

e)

무엇

35.

gì, cái gì

a)

어떻게

b)

어제

c)

어디

d)

언제

e)

무엇

36.

Hàn Quốc

a)

캐나다

b)

캄보디아

c)

베트남

d)

한국

e)

중국

37.

Trung Quốc

a)

캐나다

b)

캄보디아

c)

몽골

d)

한국

e)

중국

38.

Mông Cổ

a)

캐나다

b)

캄보디아

c)

몽골

d)

베트남

e)

중국

39.

đồng nghiệp

a)

누나

b)

동생

c)

동료

d)

친구

e)

부모님

40.

bàn học, bàn làm việc

a)

소파

b)

책상

c)

산책

d)

한식

e)

공책

41.

học sinh

a)

학생

b)

가수

c)

주부

d)

회사원

e)

선생님

42.

giáo viên

a)

학생

b)

가수

c)

주부

d)

은행원

e)

선생님

43.

sống

a)

보다

b)

먹다

c)

싸다

d)

살다

e)

앉다

44.

chợ

a)

공장

b)

운동장

c)

시장

d)

수영장

e)

노래방

45.

gặp, gặp mặt

a)

많다

b)

마시다

c)

만나다

d)

일하다

e)

친절하다

46.

친절하다

a)

sạch sẽ

b)

thân thiện

c)

làm việc

d)

ấm áp

e)

gọi điện thoại

47.

사랑하다

a)

yêu

b)

làm việc

c)

bơi lội

d)

làm bài tập

e)

nấu ăn

48.

에어컨

a)

máy giặt

b)

từ điển điện tử

c)

máy điều hòa

d)

máy tính

e)

điện thoại

49.

거실

a)

nhà bếp

b)

phòng khách

c)

phòng

d)

sân

e)

vườn

50.

nhà bếp

a)

거실

b)

방

c)

부엌

d)

마당

e)

정원

Similar Resources on Wayground