wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TVSC123

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

동사 - 가다

a)

động từ - đi

b)

đi - động từ

c)

động từ - danh từ

d)

đi - ngủ

2.

오다 - 자

a)

ngủ - nằm

b)

đến - ngủ

c)

ngủ - đến

d)

đến - nằm

3.

먹다

ăn

마시다

uống

a)

ăn - mua

b)

uống - ăn

c)

ăn - uống

d)

uống - mua

4.

이야기하다 - 읽다

a)

nghe - đọc

b)

đọc - nói chuyện

c)

đọc - nghe

d)

nói chuyện - đọc

5.

듣다 - 보다

a)

nghe - nhìn, xem

b)

nhìn, xem - đọc

c)

nghe - viết

d)

nhìn, xem - nghe

6.

일하다 - 공주하다

a)

học - ngủ

b)

làm việc - học

c)

học - làm việc

d)

làm việc - nói chuyện

7.

운동하다 - 쉬다

a)

nghỉ ngơi - uyện tập thể thao

b)

luyện tập thể thao - nghỉ ngơi

c)

nghỉ ngơi - học

d)

luyện tập thể thao - học

8.

만나다 - 사다

a)

mua - gặp gỡ

b)

mua - bán

c)

gặp gỡ - mua

d)

mua - ăn

9.

좋아하다 - 형용사

a)

tính từ - động từ

b)

thích - ăn

c)

tính từ - thích

d)

thích - tính từ

10.

크다 - 작다

a)

to, lớn - nhỏ

b)

nhỏ - nhiều

c)

nhỏ - to, lớn

d)

to, lớn - nhỏ

11.

적다 - 좋다

a)

ít - nhiều

b)

tốt - ít

c)

ít - xấu

d)

ít - tốt

12.

많다 - 나쁘다

a)

xấu, tồi - nhiều

b)

xấu, tồi - đẹp

c)

nhiều - xấu, tồi

d)

nhiều - ít

13.

재미있다 - 일상생활

a)

cuộc sống hàng ngày - không thú vị

b)

thú vị - cuộc sống hàng ngày

c)

thú vị - không thú vị

d)

cuộc sống hàng ngày - thú vị

14.

재미없다 - 차

a)

không hay - trà

b)

trà - ngon

c)

trà - không hay

d)

trà - không thú vị

15.

커피 - 빵

a)

bánh mì - cà phê

b)

cà phê - sữa

c)

cà phê - bánh mì

d)

bánh mì - sữa

16.

우유 - 영화

a)

phim - cơm

b)

sữa - bánh mỳ

c)

phim - sữa

d)

sữa - phim

17.

음악 - 신문

a)

âm nhạc - báo

b)

báo - âm nhạc

c)

âm nhạc - phim

d)

báo - sách

18.

친구 - 의문대명사

a)

đại từ để hỏi - bạn, bạn bè

b)

bạn, bạn bè - đại từ để hỏi

c)

bạn, bạn bè - thức ăn

d)

đại từ để hỏi - danh từ

19.

누구 - 언제

a)

ai - đọc sách

b)

khi nào, bao giờ - ai

c)

ai - khi nào, bao giờ

d)

khi nào, bao giờ - đọc sách

20.

가방 - 공원

a)

công viên - cái túi

b)

cái túi - công viên

c)

công viên - thư viện

d)

cái túi - sách

21.

시장 - 위

a)

trên - chợ

b)

chợ - trên

c)

chợ - siêu thị

d)

trên - dưới

22.

노래 - 식사하다

a)

dùng bữa - nhà hàng

b)

bài hát - thú vị

c)

dùng bữa - bài hát

d)

bài hát - dùng bữa

23.

자주 - 대한빌딩

a)

tòa nhà Dae Han - thú vị

b)

hay, thường xuyên - tòa nhà Dae Han

c)

tòa nhà Dae Han - hay, thường xuyên

d)

hay, thường xuyên - đi chợ

24.

방 - 아이스크림

a)

phòng - ít

b)

kem - phòng

c)

phòng - kem

d)

kem - ngon

25.

지금 - 아주

a)

rất - nhiều

b)

bây giờ - rất

c)

rất - bây giờ

d)

bây giờ - ít

26.

축구를 하다 - 신책하다

a)

đi dạo - công viên

b)

đá bóng - đi dạo

c)

đi dạo - đá bóng

d)

đá bóng - bóng chuyền

27.

여행 - 커피숍 (카페)

a)

quán cà phê - nhiều

b)

du lịch - đi dạo

c)

quán cà phê - du lịch

d)

du lịch - quán cà phê

28.

쇼핑하다 - 옷

a)

mua sắm - áo

b)

áo - nhiều

c)

mua sắm - đi chợ

d)

nhiều - áo

29.

헬스클럽 - 시내

a)

trung tâm thành phố - nông thôn

b)

câu lạc bộ thể dục thể thao - trung tâm thành phố

c)

trung tâm thành phố - câu lạc bộ thể dục thể thao

d)

câu lạc bộ thể dục thể thao - nông thôn

30.

물 - 구두

a)

sữa - nước

b)

nước - sữa

c)

giày - nước

d)

nước - giày

31.

a)

사과

b)

포도

c)

오이

d)

32.

a)

사과

b)

포도

c)

딸기

d)

33.

a)

b)

c)

d)

라면

34.

a)

b)

커피

c)

포도

d)

35.

a)

b)

커피

c)

우유

d)

36.

a)

b)

우유

c)

커피

d)

37.

a)

음악

b)

영화

c)

d)

신문

38.

a)

음악

b)

c)

영화

d)

신문

39.

a)

b)

공책

c)

사전

d)

신문

40.

a)

아버지

b)

부모님

c)

친구

d)

어머니

41.

a)

포도

b)

c)

노래

d)

영화

42.

a)

포도

b)

사과

c)

딸기

d)

오이

43.
a)

먹다

b)

듣다

c)

마시다

d)

공부하다

44.

a)

오다

b)

쉬다

c)

마시다

d)

만나다

45.

a)

보다

b)

자다

c)

듣다

d)

이야기하다

46.

a)

일하다

b)

읽다

c)

운동하다

d)

보다

47.

a)

읽다

b)

마시다

c)

쉬다

d)

운동하다

48.

a)

먹다

b)

마시다

c)

듣다

d)

좋아하다

49.

a)

읽다

b)

듣다

c)

사다

d)

만나다

50.

a)

사다

b)

만나다

c)

듣다

d)

읽다