wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

我是学生

Total questions: 50

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

"tôi"

a)
b)
c)
d)
2.

Chọn đáp án đúng:

"Bạn"

a)
b)
c)
d)
3.

Chọn đáp án đúng:

"anh ấy"

a)
b)
c)
d)
4.

Chọn đáp án đúng:

"cô ấy"

a)
b)
c)
d)
5.

Chọn đáp án đúng:

"bố"

a)
b)
c)
d)
6.

Chọn đáp án đúng:

"mẹ"

a)
b)
c)
d)
7.

Chọn đáp án đúng:

"trợ từ dùng để hỏi"

a)
b)
c)
d)
8.

Chọn đáp án đúng:

"số 1"

a)
b)
c)
d)
9.

Chọn đáp án đúng:

"số 2"

a)
b)
c)
d)
10.

Chọn đáp án đúng:

"số 3"

a)
b)
c)
d)
11.

Chọn đáp án đúng:

"là"

a)
b)
c)
d)
12.

Chọn đáp án đúng:

"tốt, đẹp, hay"

a)
b)
c)
d)
13.

Chọn đáp án đúng:

"ngài, ông, bà"

a)
b)
c)
d)
14.

Chọn đáp án đúng:

"số 4"

a)
b)
c)
d)
15.

Chọn đáp án đúng:

"số 5"

a)
b)
c)
d)
16.

Chọn đáp án đúng:

"số 6"

a)
b)
c)
d)
17.

Chọn đáp án đúng:

"số 7"

a)
b)
c)
d)
18.

Chọn đáp án đúng:

"số 8"

a)
b)
c)
d)
19.

Chọn đáp án đúng:

"số 9"

a)
b)
c)
d)
20.

Chọn đáp án đúng:

"số 10"

a)
b)
c)
d)
21.

Chọn đáp án đúng:

"này, đây"

a)
b)
c)
d)
22.

Chọn đáp án đúng:

"kia, đó"

a)
b)
c)
d)
23.

Chọn đáp án đúng:

"chúng tôi"

a)

我们

b)

你好

c)

您好

d)

爸爸

24.

Chọn đáp án đúng:

"các bạn"

a)

我们

b)

你好

c)

你们

d)

爸爸

25.

Chọn đáp án đúng:

"họ"

a)

他们

b)

我们

c)

你们

d)

她们

26.

Chọn đáp án đúng:

"chào ngài"

a)

您好

b)

外公

c)

你们

d)

谢谢

27.

Chọn đáp án đúng:

"chào ngài"

a)

您好

b)

外公

c)

你们

d)

谢谢

28.

Chọn đáp án đúng:

a)

朋友

b)

学生

c)

老师

d)

不谢

29.

Chọn đáp án đúng:

a)

外公

b)

学生

c)

老师

d)

不谢

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

外公

b)

妈妈

c)

爸爸

d)

爷爷

31.

Chọn đáp án đúng:

a)

外公

b)

妈妈

c)

她们

d)

奶奶

32.

Chọn đáp án đúng:

a)

爷爷

b)

学生

c)

朋友

d)

奶奶

33.

Chọn đáp án đúng:

a)

弟弟

b)

外公

c)

外婆

d)

姐姐

34.

Chọn đáp án đúng:

a)

对不起

b)

不谢

c)

不用谢

d)

不客气

35.

Chọn đáp án đúng:

a)

对不起

b)

不谢

c)

谢谢

d)

不客气

36.

Chọn đáp án đúng:

a)

对不起

b)

妹妹

c)

谢谢

d)

不客气

37.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

您好

c)

再见

d)

哥哥

38.

Chọn đáp án đúng:

a)

你好

b)

c)

再见

d)

哥哥

39.

Chọn đáp án đúng:

a)

外婆

b)

爸爸

c)

老师

d)

朋友

40.

Chọn đáp án đúng:

a)

爷爷

b)

妹妹

c)

弟弟

d)

朋友

41.

Chọn đáp án đúng:

a)

奶奶

b)

妹妹

c)

姐姐

d)

哥哥

42.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

妹妹

c)

弟弟

d)

哥哥

43.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

奶奶

c)

姐姐

d)

44.

Chọn đáp án đúng:

a)

不谢

b)

再见

c)

妈妈

d)

外公

45.

Chọn đáp án đúng:

a)

她们

b)

他们

c)

您好

d)

再见

46.

Chọn đáp án đúng:

a)

她们

b)

他们

c)

您好

d)

再见

47.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

48.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

49.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

50.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)