Font size
Worksheets我是学生
Total questions: 50
Worksheet time: 38mins
Chọn đáp án đúng:
"tôi"
Chọn đáp án đúng:
"Bạn"
Chọn đáp án đúng:
"anh ấy"
Chọn đáp án đúng:
"cô ấy"
Chọn đáp án đúng:
"bố"
Chọn đáp án đúng:
"mẹ"
Chọn đáp án đúng:
"trợ từ dùng để hỏi"
Chọn đáp án đúng:
"số 1"
Chọn đáp án đúng:
"số 2"
Chọn đáp án đúng:
"số 3"
Chọn đáp án đúng:
"là"
Chọn đáp án đúng:
"tốt, đẹp, hay"
Chọn đáp án đúng:
"ngài, ông, bà"
Chọn đáp án đúng:
"số 4"
Chọn đáp án đúng:
"số 5"
Chọn đáp án đúng:
"số 6"
Chọn đáp án đúng:
"số 7"
Chọn đáp án đúng:
"số 8"
Chọn đáp án đúng:
"số 9"
Chọn đáp án đúng:
"số 10"
Chọn đáp án đúng:
"này, đây"
Chọn đáp án đúng:
"kia, đó"
Chọn đáp án đúng:
"chúng tôi"
我们
你好
您好
爸爸
Chọn đáp án đúng:
"các bạn"
我们
你好
你们
爸爸
Chọn đáp án đúng:
"họ"
他们
我们
你们
她们
Chọn đáp án đúng:
"chào ngài"
您好
外公
你们
谢谢
Chọn đáp án đúng:
"chào ngài"
您好
外公
你们
谢谢
Chọn đáp án đúng:
朋友
学生
老师
不谢
Chọn đáp án đúng:
外公
学生
老师
不谢
Chọn đáp án đúng:
外公
妈妈
爸爸
爷爷
Chọn đáp án đúng:
外公
妈妈
她们
奶奶
Chọn đáp án đúng:
爷爷
学生
朋友
奶奶
Chọn đáp án đúng:
弟弟
外公
外婆
姐姐
Chọn đáp án đúng:
对不起
不谢
不用谢
不客气
Chọn đáp án đúng:
对不起
不谢
谢谢
不客气
Chọn đáp án đúng:
对不起
妹妹
谢谢
不客气
Chọn đáp án đúng:
十
您好
再见
哥哥
Chọn đáp án đúng:
你好
九
再见
哥哥
Chọn đáp án đúng:
外婆
爸爸
老师
朋友
Chọn đáp án đúng:
爷爷
妹妹
弟弟
朋友
Chọn đáp án đúng:
奶奶
妹妹
姐姐
哥哥
Chọn đáp án đúng:
吗
妹妹
弟弟
哥哥
Chọn đáp án đúng:
这
奶奶
姐姐
那
Chọn đáp án đúng:
不谢
再见
妈妈
外公
Chọn đáp án đúng:
她们
他们
您好
再见
Chọn đáp án đúng:
她们
他们
您好
再见
Chọn đáp án đúng:
六
十
八
九
Chọn đáp án đúng:
六
七
五
四
Chọn đáp án đúng:
三
七
五
四
Chọn đáp án đúng:
三
七
五
六
