wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Công nghệ lớp 6A8 - Yên Hòa (Kỳ 1)

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Thực phẩm chứa nhiều tinh bột là

a)

sữa tươi.

b)

ngô, khoai.

c)

trứng.

d)

thịt lợn.

2.

Chất xơ có nhiệm vụ

a)

hỗ trợ cho hệ tiêu hóa.

b)

hỗ trợ cho hệ thần kinh.

c)

hỗ trợ cho hệ tuần hoàn.

d)

hỗ trợ cho hệ hô hấp.

3.

Thịt, cá, trứng thuộc nhóm thức ăn nào?

a)

Giàu chất đạm

b)

Giàu chất xơ

c)

Giàu chất tinh bột

d)

Giàu chất béo

4.

Protein là chất

a)

đạm

b)

béo.

c)

xơ.

d)

tinh bột

5.

Lipid thuộc nhóm giàu chất

a)

béo.

b)

xơ.

c)

đạm

d)

đường bột.

6.

Chất khoáng nào giúp cho xương và răng chắc khỏe?

a)

Sắt.

b)

Kẽm.

c)

Canxi.

d)

I ốt.

7.

Các bữa ăn chính trong ngày là gì?

a)

Bữa sáng, bữa trưa, bữa chiều (tối).

b)

Bữa sáng, bữa trưa.

c)

Bữa trưa, bữa chiều.

d)

Bữa sáng, bữa chiều.

8.

Nhóm thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp chất béo?

a)

Thịt, trứng, sữa.

b)

Bắp cải, cà rốt, táo.

c)

Mỡ động vật, dầu thực vật.

d)

Gạo, ngô.

9.

Phương pháp chế biến thực phẩm nào sau đây có sử dụng nhiệt?

a)

Trộn hỗn hợp

b)

Muối chua.

c)

Trộn dầu giấm.

d)

Kho.

10.

Làm lạnh là bảo quản thực phẩm trong khoảng nhiệt độ nào?

a)

1℃ đến 7℃

b)

Dưới 0℃

c)

3℃ đến 10℃

d)

Trên 5℃

11.

Đông lạnh là bảo quản thực phẩm trong khoảng nhiệt độ nào?

a)

Trên 5℃

b)

Dưới 0℃

c)

Trên 15℃

d)

Trên 0℃

12.

Luộc là làm chín thực phẩm

a)

trong nước.

b)

trong hơi nước.

c)

trong chất béo.

d)

bằng sức nóng trực tiếp.

13.

Nướng là làm chín thực phẩm

a)

trong lượng nước vừa phải.

b)

trong chất béo.

c)

bằng sức nóng trực tiếp.

d)

trong nước.

14.

“Ngũ cốc” là tên gọi chung của:

a)

Thịt của động vật ăn cỏ.

b)

Thịt của động vật ăn động vật.

c)

Các loại cây có lá dùng làm lương thực

d)

Các loại cây có hạt dùng làm lương thực.

15.

Chất béo có vai trò gì đối với cơ thể?

a)

Tạo nên vẻ đẹp cho con người, cung cấp năng lượng cần thiết cho cơ thể.

b)

Cung cấp năng lượng cho cơ thể, bảo vệ cơ thể, chuyển hoá một số loại vitamin.

c)

Chuyển hoá một số loại vitamin, bảo vệ cơ thể, tạo nên vẻ đẹp cho con người.

d)

Bảo vệ cơ thể, chuyển hoá một số vitamin.

16.

Vitamin D có vai trò như thế nào đối với cơ thể?

a)

Cùng với calcium giúp kích thích sự phát triển của hệ xương.

b)

Tốt cho da, bảo vệ tế bào.

c)

Giúp làm sáng mắt, làm chậm quá trình lão hoá của cơ thể.

d)

Kích thích ăn ngon, tốt cho hệ thần kinh.

17.

“Giúp sáng mắt, làm chậm quá trình lão hoá của cơ thể” là vai trò của loại vitamin nào?

a)

Vitamin A.

b)

Vitamin B.

c)

Vitamin C

d)

Vitamin D.

18.

Món chả nem thường được chế biến bằng phương pháp

a)

rán (chiên).

b)

hấp.

c)

luộc

d)

kho.

19.

Muối chua là phương pháp

a)

làm thực phẩm lên men vi sinh trong thời gian cần thiết.

b)

làm chín thực phẩm trong chất béo.

c)

làm chín thực phẩm trong nước.

d)

làm chín thực phẩm qua nguồn nhiệt.

20.

Thực đơn một bữa cơm gia đình hằng ngày thường có:

a)

Cơm, món mặn, món rau, món canh, nước chấm, hoa quả tráng miệng.

b)

Món mặn, món rau, món canh, nước chấm, nước ngọt.

c)

Cơm, món rau, món canh, hoa quả tráng miệng.

d)

Cơm, món rau, hoa quả tráng miệng.

21.

Món mặn là món

a)

Thịt kho tàu, sườn rán.

b)

Canh bí đao, canh bắp cải.

c)

Cá kho, rau muống luộc.

d)

Sườn xào chua ngọt, canh khổ qua

22.

Ngũ cốc thuộc nhóm thực phẩm

a)

giàu chất béo.

b)

giàu chất xơ.

c)

giàu chất tinh bột.

d)

giàu chất đạm.

23.

Thực phẩm chứa nhiều chất đạm là

a)

rau xanh

b)

bánh mì.

c)

cơm.

d)

thịt bò.

24.

Trong hạt lạc, hạt điều, hạt vừng chứa nhiều:

a)

A.   Chất xơ.

b)

A.   Tinh bột.

c)

A.   Chất đạm.

d)

A.   Axit.

25.

Trong mỡ động vật, dầu thực vật và bơ chứa nhiều

a)

chất đạm.

b)

chất xơ.

c)

tinh bột.

d)

chất béo.

26.

Các loại hoa quả có múi, có vị chua như cam, bưởi, chanh, các loại rau xanh, cà chua… có chứa nhiều:

a)

Vitamin A.

b)

Vitamin B

c)

Vitamin C.

d)

Vitamin  D

27.

Loại chất khoáng nào có nhiều trong thịt, cá, gan, trứng… có vai trò tham gia vào quá trình cấu tạo và là thành phần của hồng cầu trong máu?

a)

Calcium.

b)

Sắt.

c)

Iodine.

d)

Nước.

28.

Việc làm nào dưới đây không được coi là thói quen ăn uống khoa học?

a)

Ăn đúng bữa.

b)

Ăn đúng cách, uống đủ nước.

c)

Vừa ăn vừa xem chương trình truyền hình yêu thích

d)

Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

29.

Phương pháp nào sau đây là phương pháp bảo quản thực phẩm?

a)

Làm lạnh và đông lạnh.

b)

Làm chín thực phẩm.

c)

Luộc và trộn hỗn hợp.

d)

Nướng và muối chua.

30.

Tinh bột có tác dụng gì?

a)

Cung cấp năng lượng cho cơ thể

b)

Giúp cơ thể tăng đề kháng

c)

Bảo vệ cơ thể

d)

Giữ ấm cho cơ thể