wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review first term -smart 1

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Gợi ý : Chọn hai đáp án đúng nhé !

a)

Sister

b)

Mom

c)

Grandma

d)

Mother

2.

Father?

a)
b)
c)
d)
3.

chọn cách viết đúng của từ "anh trai"

a)

sister

b)

brother

c)

brather

4.

she is my ....

a)

mom

b)

grandma

c)

sister

5.

Father?

a)

Bố

b)

Anh

c)

Chị

d)

Mẹ

6.

Sister?

a)

Chị/em gái

b)

Em trai

c)

Anh trai

d)

Cháu

7.

Brother?

a)

Mẹ

b)

Em gái

c)

Chị

d)

Anh

8.

Mother?

a)

b)

Ông

c)

Bố

d)

Mẹ

9.

pencil

a)

bút

b)

thước kẻ

c)

bút chì

d)

tẩy

10.

What is this?

a)

door

b)

book

c)

bag

d)

pencil

11.

Which picture is "bag"?( bức tranh nào là "bag")

a)
b)
c)
d)
12.

What action is it?

a)

sit down

b)

listen

c)

stand up

d)

hello

13.

This is my ....

a)

mother

b)

brother

c)

father

d)

sister

14.

What is this?

a)

ant

b)

boy

c)

door

d)

cap

15.

Which picture is "sister"?( bức tranh nào là về chị,em gái)

a)
b)
c)
d)
16.

...oy

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

17.

This is my ..............

a)

cat

b)

door

c)

cap

d)

bear

18.

D is for _ _ _ _.

(a)  

19.

This is my ..................

a)

father

b)

mother

c)

sister

d)

brother

20.

Reorder the correct words:

book/ ./ I/ have/ a

a)

I a book have.

b)

have I a book.

c)

I have a book.

d)

I a have book.

21.
a)

pencol

b)

pencil

c)

pincil

d)

pelcin

22.
a)

iraser

b)

ereser

c)

orasir

d)

eraser

23.

It's a ...

a)

ruler

b)

pencil

c)

book

d)

eraser

24.

It's ... crayon

(a)  

25.

It's a bag.

a)
b)
c)
d)
26.

It's ... eraser.

(a)  

27.

It's a ...

a)

bag

b)

book

c)

banana

d)

ball

28.
a)

bag

b)

bee

c)

beef

d)

book

29.

crayon

a)
b)
c)
d)
30.

Tìm cách viết đúng cho từ: pencil

a)

bút chì

b)

bút màu

c)

bút mực

d)

bút bi

31.

Dịch sang tiếng anh: cục tẩy

a)

pencil

b)

eraser

c)

ruler

d)

crayon

32.

Chọn đáp án đúng cho từ: thước kẻ

a)

ruler

b)

bag

c)

book

d)

crayon

33.

Chọn cách viết đúng cho từ: cặp sách

a)

apple

b)

bird

c)

bag

d)

alligator

34.

Dịch sang tiếng Việt: book

a)

thước kẻ

b)

cục tẩy

c)

sáp màu

d)

quyển sách

35.

Chọn cách viết đúng cho từ: sáp màu

a)

pen

b)

pencil

c)

crayon

d)

marker

36.

Số 3 trong tiếng anh được viết như thế nào?

a)

Trhee

b)

Threee

c)

Three

d)

There

37.

Số bảy trong tiếng anh được viết như thế nào?

a)

Seves

b)

Seven

c)

Even

d)

Esven

38.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

39.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
40.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

41.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
42.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
43.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

44.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

45.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh cho tranh

(a)  

46.

What colour is it?

a)

Red

b)

Yellow

c)

Orange

d)

Peach

47.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
48.

what is it?

a)

notebook

b)

book

c)

eraser

d)

table

49.

từ nào dưới đây nghĩa là "bút chì"

a)

pen

b)

pensil

c)

pencil

d)

pecil

50.

pen

a)

bút

b)

bút chì

c)

sách

d)

vở

51.

pencils

a)

bút mực/bút bi

b)

quyển vở

c)

những cây bút chì

d)

quyển sách

52.
What am I?
a)
mankey
b)
monkey
c)
mangki
d)
mankey
53.
Snake
a)
Con rắn
b)
Con gấu Bắc Cực
c)
Nhiều con chuột
d)
Một con chuột
54.

Write the words:

(a)  

55.

What is it?

a)

cow

b)

chicken

c)

dog

d)

cat

56.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

dog

c)

dogs

d)

cats

57.

What animal is it?

It's a ..........

a)

rabbit

b)

cat

c)

dog

d)

horse

58.

"bear": tiếng anh là

a)

con vịt

b)

con hươu

c)

con gấu

59.

elephant

a)

con hổ

b)

con sư tử

c)

con voi

d)

con khỉ

60.

Tìm từ "Cái cửa"

a)

Door

b)

Dog

c)

Desk

d)

Dinosaur

61.

What is it ?

a)

It's a car.

b)

It's a cup.

c)

It's a cat.

62.

xe ô tô

a)

car

b)

cup

c)

computer

d)

cat

63.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

64.

bánh quy

a)

bookie

b)

cook

c)

cookie

65.

chuối

a)

apple

b)

sandwich

c)

cookie

d)

banana

66.
a)

sandwich

b)

cookie

c)

banana

67.

bắt đầu bằng chữ G

a)
b)
c)
68.

bắt đầu bằng chữ H

a)
b)
69.

girl

a)

con gái

b)

con trai