wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tuần 16 lớp 2c

Total questions: 140

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

…ôi gấc

a)

X

b)

S

2.

chõ ….ôi

a)

X

b)

S

3.

nắm ….ôi

a)

X

b)

S

4.

mâm …ôi

a)

X

b)

S

5.

….ôi hỏng bỏng không .

a)

X

b)

S

6.

mẹ thổi ……ôi đỗ .….ôi lên sùng sục

a)

X - X

b)

S - X

c)

S - S

d)

X - S

7.

nước ….ôi

a)

X

b)

S

8.

đun ….ôi

a)

X

b)

S

9.

….ôi nổi

a)

X

b)

S

10.

…..ôi động

a)

X

b)

S

11.

sinh ….ôi

a)

X

b)

S

12.

….ôi sùng sục.

a)

X

b)

S

13.

- ăn chín uống ….ôi

a)

X

b)

S

14.

xa ….ôi

a)

X

b)

S

15.

….àn gió

a)

L

b)

N

16.

cái …iềm

a)

L

b)

N

17.

hôm …ọ

a)

L

b)

N

18.

phàn ….àn

a)

L

b)

N

19.

phàn ….àn

a)

L

b)

N

20.

Số ….ẻ

a)

L

b)

N

21.

….ẻ …..oi

a)

L - L

b)

N - N

c)

L - N

d)

N - L

22.

….ứt ….ẻ

a)

L - L

b)

N - N

c)

L - N

d)

N - L

23.

….ỗi …iềm

a)

L - L

b)

N - N

c)

L - N

d)

N - L

24.

nắng .....ang ……ang

a)

CH - CH

b)

TR - TR

c)

CH - TR

d)

TR - CH

25.

…..ói .....ang

a)

CH - CH

b)

TR - TR

c)

CH - TR

d)

TR - CH

26.

Cánh diều …....ao đi …....ao lại

a)

CH - CH

b)

TR - TR

c)

CH - TR

d)

TR - CH

27.

Con …..ẫu ...àng.

a)

CH - CH

b)

TR - TR

c)

CH - TR

d)

TR - CH

28.

con ……ẳng ….uộc

a)

CH - CH

b)

TR - TR

c)

CH - TR

d)

TR - CH

29.

....ang …ọng

a)

CH - CH

b)

TR - TR

c)

CH - TR

d)

TR - CH

30.

……..àng ….ai

a)

CH - CH

b)

TR - TR

c)

CH - TR

d)

TR - CH

31.

buồn .....án

a)

CH

b)

TR

32.

....án ngấy

a)

CH

b)

TR

33.

……..àng màng

a)

CH

b)

TR

34.

làng …..ài

a)

CH

b)

TR

35.

……ạm .....án

a)

CH - CH

b)

TR - TR

c)

CH - TR

d)

TR - CH

36.

.....án …...ê

a)

CH - CH

b)

TR - TR

c)

CH - TR

d)

TR - CH

37.

....ang điểm

a)

CH

b)

TR

38.

....ang sách

a)

CH

b)

TR

39.

nữ .....ang

a)

CH

b)

TR

40.

thời .....ang

a)

CH

b)

TR

41.

vầng ....án

a)

CH

b)

TR

42.

......án dô

a)

CH

b)

TR

43.

.....án cao

a)

CH

b)

TR

44.

…....ao giải

a)

CH

b)

TR

45.

…....ao đổi

a)

CH

b)

TR

46.

…....ao tặng

a)

CH

b)

TR

47.

......àng kỷ

a)

CH

b)

TR

48.

con dã ......àng

a)

CH

b)

TR

49.

….....àng vỗ tay

a)

CH

b)

TR

50.

...án nản

a)

CH

b)

TR

51.

…….ao đảo

a)

CH

b)

TR

52.

........ao ôi

a)

CH

b)

TR

53.

đen th......

a)

ui

b)

uy

54.

lủi th.....

a)

ủi

b)

ủy

55.

ngắn ng….

a)

ủi

b)

ủy

56.

t.... thân

a)

ủi

b)

ủy

57.

th..... triều

a)

ủi

b)

ủy

58.

tàu th....

a)

ủi

b)

ủy

59.

th...... th......

a)

ui - ủi

b)

uy- ủy

60.

h...... hiệu

a)

ui

b)

uy

61.

ng..... hiểm

a)

ui

b)

uy

62.

l...... tre

a)

ũi

b)

ũy

63.

b...... bặm

a)

ụi

b)

ụy

64.

b...... bặm

a)

ụi

b)

ụy

65.

con .....ao

a)

D

b)

R

c)

GI

66.

lưỡi .....ao

a)

D

b)

R

c)

GI

67.

.....ao phay

a)

D

b)

R

c)

GI

68.

......ao sắc không gọt được chuôi.

a)

D

b)

R

c)

GI

69.

tiếng .....ao hàng

a)

D

b)

R

c)

GI

70.

.....ao bài tập

a)

D

b)

R

c)

GI

71.

.....ao tiếp

a)

D

b)

R

c)

GI

72.

.....ao hàng tận tay

a)

D

b)

R

c)

GI

73.

......ao chiến

a)

D

b)

R

c)

GI

74.

.......ao mõ

a)

D

b)

R

c)

GI

75.

lời ....ao

a)

D

b)

R

c)

GI

76.

mục .....ao vặt

a)

D

b)

R

c)

GI

77.

…..êu ....ao

a)

D - D

b)

R - R

c)

GI - GI

78.

khuyên bảo

a)

Từ chỉ sự vật

b)

Từ chỉ hoạt động

79.

trao đổi

a)

Từ chỉ sự vật

b)

Từ chỉ hoạt động

80.

thảo luận

a)

Từ chỉ sự vật

b)

Từ chỉ hoạt động

81.

hướng dẫn

a)

Từ chỉ sự vật

b)

Từ chỉ hoạt động

82.

cười

a)

Từ chỉ sự vật

b)

Từ chỉ hoạt động

83.

khóc

a)

Từ chỉ sự vật

b)

Từ chỉ hoạt động

84.

hót

a)

Từ chỉ sự vật

b)

Từ chỉ hoạt động

85.

kêu

a)

Từ chỉ sự vật

b)

Từ chỉ hoạt động

86.

phượng vĩ

a)

Từ chỉ sự vật

b)

Từ chỉ hoạt động

87.

bút mực

a)

Từ chỉ sự vật

b)

Từ chỉ hoạt động

88.

mèo con

a)

Từ chỉ sự vật

b)

Từ chỉ hoạt động

89.

cục tẩy

a)

Từ chỉ sự vật

b)

Từ chỉ hoạt động

90.

chị gái

a)

Từ chỉ sự vật

b)

Từ chỉ hoạt động

91.

y tá

a)

Từ chỉ sự vật

b)

Từ chỉ hoạt động

92.

chim

a)

Từ chỉ sự vật

b)

Từ chỉ hoạt động

93.

ô tô

a)

Từ chỉ sự vật

b)

Từ chỉ hoạt động

94.

xe đạp

a)

Từ chỉ sự vật

b)

Từ chỉ hoạt động

95.

nghe giảng

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

96.

vẽ

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

97.

kẻ

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

98.

thảo luận

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

99.

trao đổi

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

100.

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

101.

ném

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

102.

quăng

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

103.

sắp xếp

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

104.

đọc

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

105.

nghe

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

106.

chăm ngoan

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

107.

nhân hậu

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

108.

nghịch ngợm

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

109.

lễ phép

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

110.

nhát gan

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

111.

kỹ sư

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

112.

giáo viên

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

113.

y tá

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

114.

nông dân

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

115.

bệnh nhân

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

116.

thước kẻ

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

117.

cặp sách

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

118.

cục tẩy

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

119.

hộp bút

a)

Từ chỉ đồ dùng học tập

b)

Từ chỉ hoạt động

c)

Từ chỉ tính nết

d)

Từ chỉ người

120.

Trời mùa thu // cao, trong xanh.

a)

Câu giới thiệu

b)

Câu nêu hoạt động

c)

Câu nêu đặc điểm

121.

Cánh diều // cong cong như lưỡi liềm.

a)

Câu giới thiệu

b)

Câu nêu hoạt động

c)

Câu nêu đặc điểm

122.

Hàng tre trước ngõ // xanh rì, ru theo gió.

a)

Câu giới thiệu

b)

Câu nêu hoạt động

c)

Câu nêu đặc điểm

123.

Đường phố giờ tan tầm // đông nghịt người.

a)

Câu giới thiệu

b)

Câu nêu hoạt động

c)

Câu nêu đặc điểm

124.

Ở giữa cánh đồng, đàn trâu // đang gặm cỏ.

a)

Câu giới thiệu

b)

Câu nêu hoạt động

c)

Câu nêu đặc điểm

125.

Đàn bò // uống nước dưới sông.

a)

Câu giới thiệu

b)

Câu nêu hoạt động

c)

Câu nêu đặc điểm

126.

Buổi chiều, sau khi học bài xong, em // thường quét nhà.

a)

Câu giới thiệu

b)

Câu nêu hoạt động

c)

Câu nêu đặc điểm

127.

Chúng em // đang viết bài.

a)

Câu giới thiệu

b)

Câu nêu hoạt động

c)

Câu nêu đặc điểm

128.

Bạn Lan // đang đọc bài.

a)

Câu giới thiệu

b)

Câu nêu hoạt động

c)

Câu nêu đặc điểm

129.

Bác thuyền // lướt trên mặt sông.

a)

Câu giới thiệu

b)

Câu nêu hoạt động

c)

Câu nêu đặc điểm

130.

Con gà // gáy ò..ó o..

a)

Câu giới thiệu

b)

Câu nêu hoạt động

c)

Câu nêu đặc điểm

131.

Mẹ em // đang chăm chú đọc sách.

a)

Câu giới thiệu

b)

Câu nêu hoạt động

c)

Câu nêu đặc điểm

132.

Con mèo // chạy tót ra sân.

a)

Câu giới thiệu

b)

Câu nêu hoạt động

c)

Câu nêu đặc điểm

133.

Bà // kể chuyện cổ tích.

a)

Câu giới thiệu

b)

Câu nêu hoạt động

c)

Câu nêu đặc điểm

134.

Dân tộc ta // là dân tộc Việt Nam.

a)

Câu giới thiệu

b)

Câu nêu hoạt động

c)

Câu nêu đặc điểm

135.

Thành phố Hồ Chí Minh // là thành phố lớn nhất của nước ta.

a)

Câu giới thiệu

b)

Câu nêu hoạt động

c)

Câu nêu đặc điểm

136.

Môn học em thích nhất // là Thể dục.

a)

Câu giới thiệu

b)

Câu nêu hoạt động

c)

Câu nêu đặc điểm

137.

Món ăn em thích nhất // là chả cá.

a)

Câu giới thiệu

b)

Câu nêu hoạt động

c)

Câu nêu đặc điểm

138.

Hoa hồng // là loài hoa em thích nhất.

a)

Câu giới thiệu

b)

Câu nêu hoạt động

c)

Câu nêu đặc điểm

139.

Chiếc thuyền // lướt nhanh trên mặt sông.

a)

Câu giới thiệu

b)

Câu nêu hoạt động

c)

Câu nêu đặc điểm

140.

Những cánh bướm // bay là là bên sông .

a)

Câu giới thiệu

b)

Câu nêu hoạt động

c)

Câu nêu đặc điểm