WorksheetsT4_UNIT5
Total questions: 22
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
a newspaper
a)
tờ báo
b)
các trang tin tức trên mạng
c)
tin tức truyền hình hoặc đài phát thanh
d)
tạp chí tin tức hàng tuần
2.
Internet news sites
a)
tờ báo
b)
các trang tin tức trên mạng
c)
tin tức truyền hình hoặc đài phát thanh
d)
tạp chí tin tức hàng tuần
3.
TV or radio newcasts
a)
tờ báo
b)
các trang tin tức trên mạng
c)
tin tức truyền hình hoặc đài phát thanh
d)
tạp chí tin tức hàng tuần
4.
a weekly news magazine
a)
tờ báo
b)
các trang tin tức trên mạng
c)
tin tức truyền hình hoặc đài phát thanh
d)
tạp chí tin tức hàng tuần
5.
word of mouth
a)
lời truyền miệng
b)
Một cơn lốc xoáy
c)
Một cơn bão
d)
lũ lụt
6.
a tornado
a)
lời truyền miệng
b)
Một cơn lốc xoáy
c)
Một cơn bão
d)
lũ lụt
7.
A huricane/ a typhoon
a)
lời truyền miệng
b)
Một cơn lốc xoáy
c)
Một cơn bão
d)
lũ lụt
8.
A flood
a)
lời truyền miệng
b)
Một cơn lốc xoáy
c)
Một cơn bão
d)
lũ lụt
9.
A landslide
a)
Một vụ lở đất
b)
hạn hán
c)
nhẹ
d)
vừa phải
10.
A drought
a)
Một vụ lở đất
b)
hạn hán
c)
nhẹ
d)
vừa phải
11.
Mild
a)
Một vụ lở đất
b)
hạn hán
c)
nhẹ
d)
vừa phải
12.
Moderate
a)
Một vụ lở đất
b)
hạn hán
c)
nhẹ
d)
vừa phải
13.
Severe
a)
dữ dội
b)
chết người
c)
Thảm khốc
d)
sơ tán
14.
Deadly
a)
dữ dội
b)
chết người
c)
Thảm khốc
d)
sơ tán
15.
Catastrophe
a)
dữ dội
b)
chết người
c)
Thảm khốc
d)
sơ tán
16.
Evacuate
a)
dữ dội
b)
chết người
c)
Thảm khốc
d)
sơ tán
17.
An emergency
a)
trường hợp khẩn cấp
b)
mất điện
c)
một nơi trú ẩn
d)
Một bộ sơ cứu
18.
A power outage
a)
trường hợp khẩn cấp
b)
mất điện
c)
một nơi trú ẩn
d)
Một bộ sơ cứu
19.
A shelter
a)
trường hợp khẩn cấp
b)
mất điện
c)
một nơi trú ẩn
d)
Một bộ sơ cứu
20.
A first-aid kit
a)
trường hợp khẩn cấp
b)
mất điện
c)
một nơi trú ẩn
d)
Một bộ sơ cứu
21.
A flashlight
a)
Một bộ sơ cứu
b)
đèn pin
c)
thực phẩm không dễ hư
d)
quyết định
22.
Non-perishable food
a)
Một bộ sơ cứu
b)
đèn pin
c)
thực phẩm không dễ hư
d)
quyết định
100 %
