Worksheetsgiới từ 6
Total questions: 41
Worksheet time: 41mins
dõi theo, nhìn theo = w
(a)
trông nom, canh gác = w
(a)
đề phòng, coi chừng = w
(a)
chờ, đợi = w
(a)
theo đuổi ai = r
(a)
tiêu xài phung phí = r
(a)
cán lên, đè lên = r
(a)
chạy bằng cái gì = r
(a)
hết sạch cái gì = r
(a)
cạn kiệt = r
(a)
hao mòn, tiều tụy = r
(a)
rời đi, tránh ra xa = r
(a)
đi ngược lại, chống đối, phản đối = r
(a)
đứng cạnh = s
(a)
dũng cảm đương đầu = s
(a)
về phe, ủng hộ = s
(a)
bị hoãn lại = s
(a)
nổi bật = s
(a)
giữ đúng, khăng khăng đòi = s
(a)
tránh xa, né ra
(a)
vào hùa, cấu kết với = s
(a)
đại diện cho = s
(a)
viết tắt, tượng trưng cho = s
(a)
không đến, vắng mặt =s
(a)
thức = s
(a)
ở lâu hơn dự định = s
(a)
ở ngoài, không về nhà = s
(a)
không ra ngoài = s
(a)
so sánh, đối chiếu = s
(a)
thành lập = s
(a)
khởi hành= s
(a)
ghi lại, chép lại =s
(a)
vặn chậm lại = s
(a)
dành riêng ra = s
(a)
nói điều chống lại = t
(a)
đếm = t
(a)
mách = t
(a)
rầy, la mắng = t
(a)
quật, giáng cho một đòn = w
(a)
xóa sạch = w
(a)
tẩy, lau sạch = w
(a)
