wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

giới từ 6

Total questions: 41

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

dõi theo, nhìn theo = w

(a)  

2.

trông nom, canh gác = w

(a)  

3.

đề phòng, coi chừng = w

(a)  

4.

chờ, đợi = w

(a)  

5.

theo đuổi ai = r

(a)  

6.

tiêu xài phung phí = r

(a)  

7.

cán lên, đè lên = r

(a)  

8.

chạy bằng cái gì = r

(a)  

9.

hết sạch cái gì = r

(a)  

10.

cạn kiệt = r

(a)  

11.

hao mòn, tiều tụy = r

(a)  

12.

rời đi, tránh ra xa = r

(a)  

13.

đi ngược lại, chống đối, phản đối = r

(a)  

14.

đứng cạnh = s

(a)  

15.

dũng cảm đương đầu = s

(a)  

16.

về phe, ủng hộ = s

(a)  

17.

bị hoãn lại = s

(a)  

18.

nổi bật = s

(a)  

19.

giữ đúng, khăng khăng đòi = s

(a)  

20.

 tránh xa, né ra

(a)  

21.

vào hùa, cấu kết với = s

(a)  

22.

đại diện cho = s

(a)  

23.

 viết tắt, tượng trưng cho = s

(a)  

24.

không đến, vắng mặt =s

(a)  

25.

thức = s

(a)  

26.

ở lâu hơn dự định = s

(a)  

27.

ở ngoài, không về nhà = s

(a)  

28.

không ra ngoài = s

(a)  

29.

so sánh, đối chiếu = s

(a)  

30.

thành lập = s

(a)  

31.

khởi hành= s

(a)  

32.

ghi lại, chép lại =s

(a)  

33.

vặn chậm lại = s

(a)  

34.

dành riêng ra = s

(a)  

35.

nói điều chống lại = t

(a)  

36.

đếm = t

(a)  

37.

mách = t

(a)  

38.

 rầy, la mắng = t

(a)  

39.

quật, giáng cho một đòn = w

(a)  

40.

xóa sạch = w

(a)  

41.

tẩy, lau sạch = w

(a)