NEW
Font size
WorksheetsĐề 5
Total questions: 17
Worksheet time: 9mins
Pick the best definition of quality?
(Chọn định nghĩa đúng nhất về chất lượng?)
Chất lượng là công việc một
Không có khuyết điểm
Conformance to requirements (Sự phù hợp với yêu cầu)
Công việc như được thiết kế
Fault Masking is?
(Mặt nạ lỗi là)
Error condition hiding another error condition
(Điều kiện lỗi ẩn một điều kiện lỗi khác)
Creating a test case which does not reveal a fault
(Tạo trường hợp thử nghiệm không phát hiện ra lỗi)
Masking a fault by developer
(Che dấu lỗi bởi lập trình viên)
Masking a fault by a tester
(Che dấu lỗi bởi người kiểm thử)
One Key reason why developers have difficulty testing their own work is:
(Một lý do chính khiến các lập trình viên gặp khó khăn khi kiểm thử công việc của chính họ là:)
Lack of technical documentation
(Thiếu tài liệu kỹ thuật)
Lack of test tools on the market for developers
(Thiếu công cụ kiểm thử trên thị trường dành cho lập trình viên)
Lack of training
(Thiếu đào tạo)
Lack of Objectivity
(Thiếu tính khách quan)
“How much testing is enough?”
(Kiểm thử bao nhiêu là đủ)
This question is impossible to answer
(Câu hỏi này không thể trả lời)
This question is easy to answer
(Câu hỏi này rất dễ trả lời)
The answer depends on the risk for your industry, contract and special requirements
(Câu trả lời phụ thuộc vào rủi ro đối với ngành, hợp đồng và các yêu cầu đặc biệt của bạn)
This answer depends on the maturity of your developers
(Câu trả lời này phụ thuộc vào sự trưởng thành của các nhà phát triển của bạn )
Statement Coverage will not check for the following
(Độ bao phủ câu lệnh sẽ không kiểm tra những điều sau đây)
Missing Statements
(Các câu lệnh bị thiếu)
Unused Branches
(Các nhánh không sử dụng)
Dead Code
(Mã chết)
Unused Statement
(Câu lệnh không)
Independent Verification & Validation is
(Xác minh độc lập và xác thực là)
Done by the Developer
(thực hiện bởi lập trình viên)
Done by the Test Engineers
(được thực hiện bởi các kỹ sư kiểm thử)
Done By Management
(Thực hiển bởi quản lý)
Done by an Entity Outside the Project’s sphere of influence
(Được thực hiện bởi một Thực thể bên ngoài phạm vi ảnh hưởng của Dự án)
Which of the following is not a quality characteristic listed in ISO 9126 Standard?
(Cái nào nào sau đây không phải là đặc tính chất lượng được liệt kê trong Tiêu chuẩn ISO 9126?)
Functionality (chức năng)
Usability (khả năng sử dụng)
Supportability (khả năng hỗ trợ)
Maintainability (khả năng bảo trì)
Which one of the following are non-functional testing methods?
(Phương pháp nào sau đây là phương pháp kiểm thử phi chức năng?)
System testing (Kiểm thử hệ thống)
Usability testing (kiểm thử khả năng sử dụng)
Performance testing (Kiểm thử hiệu năng)
Both b & c
During the software development process, at what point can the test process start?
(Trong quá trình phát triển phần mềm, quá trình kiểm thử có thể bắt đầu từ thời điểm nào?)
When the code is complete
(khi code được hoàn thiện)
When the design is complete
(khi thiết kế được hoàn thiện)
When the software requirements have been approved
(Khi các yêu cầu phần mềm đã được phê duyệt)
When the first code module is ready for unit testing
(Khi mô-đun mã đầu tiên đã sẵn sàng để thử nghiệm đơn vị)
Acceptance test cases are based on what
(Các trường hợp kiểm thử chấp nhận được dựa trên những gì)
Requirements (yêu cầu)
Design (thiết kế)
Code
Decision table (bảng quyết định)
To test a function, the programmer has to write a _________, which calls the function to be tested and passes it test data
(Để kiểm thử một chức năng, lập trình viên phải viết một _________, gọi chức năng cần kiểm thử và chuyển dữ liệu kiểm thử cho nó)
Stub (sơ khai)
Drive (ổ đĩa)
Proxy (ủy quyền)
None of the above (k có đáp án)
A common test technique during component test is
(Một kỹ thuật kiểm tra phổ biến trong quá trình kiểm tra thành phần là)
Statement and branch testing
(Kiểm thử câu lệnh và kiểm thử nhánh)
Usability testing
(kiểm thử khả năng sử dụng)
Security testing
(kiểm thử bảo mật)
Performance testing
(kiểm thử hiệu năng)
In a review meeting a moderator is a person who
(Trong một cuộc họp đánh giá một người điều hành là một người)
Takes minutes of the meeting
(ghi biên bản cuộc họp)
Mediates between people
(làm trung gian giữa tất cả mọi người)
Takes telephone calls
(nhận cuộc gọi điện thoại)
Writes the documents to be reviewed
(viết các tài liệu được xem xét)
Code Coverage is used as a measure of what
(Độ bao phủ mã được sử dụng làm thước đo cho những gì)
Defects (khiếm khuyết)
Trends analysis (phân tích xu hướng)
Test Effectiveness (kiểm thử hiệu quả)
Time Spent Testing (Thời gian kiểm thử)
Incorrect form of Logic coverage is:
(không đúng của độ bao phủ Logic là:)
Statement Coverage (độ bao phủ câu lệnh)
Pole Coverage (độ bao phủ sóng cực)
Condition Coverage (độ bao phủ điều kiện)
Path Coverage (độ bao phủ đường dẫn)
Boundary value testing
(kiểm thử giá trị biên)
Is the same as equivalence partitioning tests
(Giống như kiểm tra phân vùng tương đương)
Test boundary conditions on, below and above the edges of input and output equivalence classes
(Kiểm tra các điều kiện biên trên, dưới và trên các cạnh của lớp tương đương đầu vào và đầu ra)
Tests combinations of input circumstances
(Kiểm tra kết hợp các tình huống đầu vào)
Is used in white box testing strategy
(Được sử dụng trong chiến lược kiểm thử hộp trắng)
Which of the following tools would be involved in the automation of regression test?
(Công cụ nào sau đây sẽ tham gia vào quá trình tự động hóa kiểm thử hồi quy?)
Data tester (Người kiểm thử dữ liệu)
Boundary tester (kiểm thử ranh giới)
Capture/Playback (Chụp/Phát Lại)
Output comparator (bộ so sánh đầu ra)
