WorksheetsBài 3
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
좋다
a)
Tốt, vui vẻ
b)
Ngon
c)
Không ngon
d)
Thú vị
2.
재미있다
a)
Thú vị
b)
Nhàm chán
c)
Ổn
d)
Mệt
3.
재미없다
a)
Xa
b)
Nhàm chán
c)
Gần
d)
Lo lắng
4.
맛있다
a)
Ngon
b)
Lo lắng
c)
Ổn
d)
Tốt
5.
괜찮다
a)
Mệt
b)
Ổn
c)
Bút bi
d)
Ít
6.
맛없다
a)
Lo lắng
b)
Mệt
c)
Không ngon
d)
Bận rộn
7.
힘들다
a)
Đẹp
b)
Phức tạp
c)
Không sao
d)
Mệt
8.
어제
a)
Ngày mai
b)
Cặp sách
c)
Hôm qua
d)
Cuối tuần
9.
오늘
a)
Hôm nay
b)
Ngày mai
c)
Thứ tư
d)
Mệt
10.
내일
a)
Thứ năm
b)
Thú vị
c)
Ngày mai
d)
Bút chì
11.
주말
a)
chủ nhật
b)
Hôm qua
c)
Ngon
d)
Cuối tuần
12.
Thứ 2
a)
월요일
b)
일요일
c)
화요일
d)
금요일
13.
목요일
a)
Thứ Bảy
b)
Thứ Năm
c)
Chủ Nhật
d)
Thứ Ba
14.
Thứ Ba
a)
화요일
b)
일요일
c)
토요일
d)
월요일
15.
수요일
a)
Thứ Tư
b)
Thứ Hai
c)
Thứ Sáu
d)
Chủ Nhật
16.
Chủ Nhật
a)
화요일
b)
일요일
c)
어제
d)
오늘
17.
케이크
a)
Bút bi
b)
Bàn học
c)
Bánh ngọt
d)
Mắt kính
18.
Cặp sách
a)
주스
b)
연필
c)
볼펜
d)
가방
19.
침대
a)
Bếp
b)
Giường
c)
Tủ
d)
Bàn học
20.
Mắt kính
a)
어제
b)
연필
c)
책상
d)
안경
21.
Bút bi
a)
볼펜
b)
연필
c)
책상
d)
케이크
22.
연필
a)
Bàn học
b)
Bút chì
c)
Mệt
d)
Giường
23.
책상
a)
Bếp
b)
Nhà
c)
Bàn học
d)
Bút bi
24.
Nước ép
a)
주스
b)
볼펜
c)
안경
d)
침대
25.
금요일
a)
Thứ Ba
b)
Thứ Hai
c)
Thứ Sáu
d)
Chủ Nhật
26.
Thứ Bảy
a)
화요일
b)
수요이
c)
토요일
d)
목요일
e)
금요일
27.
물건
a)
Đồ vật
b)
Cảm giác
c)
Quốc gia
d)
Việc làm
28.
Trạng thái
a)
재미잆다
b)
상태
c)
느낌
d)
힘들다
29.
요일
a)
Ngày trong tháng
b)
Hôm qua
c)
Cuối tuần
d)
Ngày trong tuần
30.
Cảm giác
a)
상태
b)
느낌
c)
물건
d)
주말
100 %
