NEW
Font size
Worksheetson tap
Total questions: 49
Worksheet time: 25mins
Đâu là cách đọc đúng của 学校
gōngsī
yínháng
xuéxiào
chāoshì
你家有 ... 口人?
几
不
好
我要喝水
tôi muốn ăn cơm
tôi muốn uống nước
tôi thích uống nước
我。。。。苹果
喝
吃
不
好
蛋糕
bánh ga to
táo
trứng
ngon
我。。。。。吃苹果
爱
喝
和
面条
cơm
mỳ
bánh
今天星期。。。。?
一
几
不
今天几月几。。。。?
好
号
不
吗
我六。。。。起床
分
店
点
ngày
thứ
tuần
không
hôm qua
hôm nay
ngày mai
hôm nào
thứ
ngày
tháng
tuần
thích
vui
náo nhiệt
ngày nay
hôm nay
hôm qua
ngày mai
ngày
sinh nhật
sinh ra
星期二
thứ 2
thứ 3
ngày 2
tuần 2
星期六
thứ 6
thứ 7
chủ nhật
thứ 5
星期日
thứ 7
chủ nhật
thứ 6
我的生日
SINH NHẬT TÔI
SINH NHẬT CỦA BẠN
SINH NHẬT
他是哪国人? Tā shì nǎ guó rén?
日本人 Rìběn rén
英国人 Yīngguó rén
美国人 Měiguó rén
他是哪国人?Tā shì nǎ guó rén ?
英国人 Yīngguó rén
中国人 Zhōngguó rén
美国人 Měiguó rén
他是谁? Tā shì shéi ?
我妈妈 Wǒ māma
我是越南人 Wǒ shì Yuènán rén
我朋友 Wǒ péngyou
他们是谁? Tāmen shì shéi ?
我妈妈 Wǒ māma
我是越南人 Wǒ shì Yuènán rén
我朋友 Wǒ péngyou
Dōu
Đều
Là
Ai
Tôi quen cô ấy
Wǒ bú rènshi tā
Wǒ rènshi tā
Tā men dōu shì Zhōngguórén.
Họ đều là người Trung Quốc.
Họ không phải là người Trung Quốc.
Cô ấy rất vui
她很高兴 Tā hěn gāoxìng .
她们很高兴 Tāmen hěn gāoxìng.
ngày
thứ
tuần
không
hôm qua
hôm nay
ngày mai
hôm nào
ngày
thứ
tuần
không
hôm qua
hôm nay
ngày mai
hôm nào
thứ
ngày
tháng
tuần
thích
vui
náo nhiệt
zhè
这
this
that
here
there
商店 Shāngdiàn
cửa hàng
tiệm kẹo
trường học
ở nhà
六
6
7
9
5
七
八
十
九
五
三
四
六
五
三
四
六
二
四
五
七
Chọn dãy số sau sang tiếng trung :
6, 7, 9
六、九、七
七,六,九
六、七、九
九、七、六
十七
9
7
17
19
三十一
31
30
13
33
nǐhǎo
您好
你好
很好
你号
to lớn
大
小
八
口
māma
马骂
妈妈
骂骂
马马
Em gái
妈妈
姐姐
美美
妹妹
不忙
bù máng
bū máng
bù mang
bù màng
