wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

on tap

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là cách đọc đúng của 学校

a)

gōngsī

b)

yínháng

c)

xuéxiào

d)

chāoshì

2.

你家有 ... 口人?

a)

b)

c)

3.

我要喝水

a)

tôi muốn ăn cơm

b)

tôi muốn uống nước

c)

tôi thích uống nước

4.

我。。。。苹果

a)

b)

c)

d)

5.

蛋糕

a)

bánh ga to

b)

táo

c)

trứng

d)

ngon

6.

我。。。。。吃苹果

a)

b)

c)

7.

面条

a)

cơm

b)

mỳ

c)

bánh

8.

今天星期。。。。?

a)

b)

c)

9.

今天几月几。。。。?

a)

b)

c)

d)

10.

我六。。。。起床

a)

b)

c)

11.
a)

ngày

b)

thứ

c)

tuần

d)

không

12.
a)

hôm qua

b)

hôm nay

c)

ngày mai

d)

hôm nào

13.
a)

thứ

b)

ngày

c)

tháng

d)

tuần

14.
a)

thích

b)

vui

c)

náo nhiệt

15.
a)

ngày nay

b)

hôm nay

c)

hôm qua

d)

ngày mai

16.
a)

ngày

b)

sinh nhật

c)

sinh ra

17.

星期二

a)

thứ 2

b)

thứ 3

c)

ngày 2

d)

tuần 2

18.

星期六

a)

thứ 6

b)

thứ 7

c)

chủ nhật

d)

thứ 5

19.

星期日

a)

thứ 7

b)

chủ nhật

c)

thứ 6

20.

我的生日

a)

SINH NHẬT TÔI

b)

SINH NHẬT CỦA BẠN

c)

SINH NHẬT

21.

他是哪国人? Tā shì nǎ guó rén?

a)

日本人 Rìběn rén

b)

英国人 Yīngguó rén

c)

美国人 Měiguó rén

22.

他是哪国人?Tā shì nǎ guó rén ?

a)

英国人 Yīngguó rén

b)

中国人 Zhōngguó rén

c)

美国人 Měiguó rén

23.

他是谁? Tā shì shéi ?

a)

我妈妈 Wǒ māma

b)

我是越南人 Wǒ shì Yuènán rén

c)

我朋友 Wǒ péngyou

24.

他们是谁? Tāmen shì shéi ?

a)

我妈妈 Wǒ māma

b)

我是越南人 Wǒ shì Yuènán rén

c)

我朋友 Wǒ péngyou

25.

Dōu

a)

Đều

b)

c)

Ai

26.

Tôi quen cô ấy

a)

Wǒ bú rènshi tā

b)

Wǒ rènshi tā

27.

Tā men dōu shì Zhōngguórén.

a)

Họ đều là người Trung Quốc.

b)

Họ không phải là người Trung Quốc.

28.

Cô ấy rất vui

a)

她很高兴 Tā hěn gāoxìng .

b)

她们很高兴 Tāmen hěn gāoxìng.

29.
a)

ngày

b)

thứ

c)

tuần

d)

không

30.
a)

hôm qua

b)

hôm nay

c)

ngày mai

d)

hôm nào

31.
a)

ngày

b)

thứ

c)

tuần

d)

không

32.
a)

hôm qua

b)

hôm nay

c)

ngày mai

d)

hôm nào

33.
a)

thứ

b)

ngày

c)

tháng

d)

tuần

34.
a)

thích

b)

vui

c)

náo nhiệt

35.

zhè

a)

this

b)

that

c)

here

d)

there

36.

商店 Shāngdiàn

a)

cửa hàng

b)

tiệm kẹo

c)

trường học

d)

ở nhà

37.

a)

6

b)

7

c)

9

d)

5

38.
a)

b)

c)

d)

39.
a)

b)

c)

d)

40.
a)

b)

c)

d)

41.
a)

b)

c)

d)

42.

Chọn dãy số sau sang tiếng trung :

6, 7, 9

a)

六、九、七

b)

七,六,九

c)

六、七、九

d)

九、七、六

43.

十七

a)

9

b)

7

c)

17

d)

19

44.

三十一

a)

31

b)

30

c)

13

d)

33

45.

nǐhǎo

a)

您好

b)

你好

c)

很好

d)

你号

46.

to lớn

a)

b)

c)

d)

47.

māma

a)

马骂

b)

妈妈

c)

骂骂

d)

马马

48.

Em gái

a)

妈妈

b)

姐姐

c)

美美

d)

妹妹

49.

不忙

a)

bù máng

b)

bū máng

c)

bù mang

d)

bù màng