WorksheetsTiếng Việt bài 11
Total questions: 21
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
Cuối tuần
a)
주말
b)
취미
c)
친구
d)
독서
2.
Bạn bè
(a)
3.
Sở thích
(a)
4.
Thích
(a)
5.
Đọc sách
a)
소풍가기
b)
영화감상
c)
산책
d)
독서
6.
Xem phim
(a)
7.
Nghe nhạc
a)
노래하다
b)
사진 찍기
c)
그림 그리기
d)
음악감상
8.
Đi dạo
(a)
9.
Gặp bạn bè
(a)
10.
Nấu ăn
(a)
11.
Ngủ nướng
a)
자다
b)
일어나다
c)
늦잠을 자다
d)
깨우다
12.
Chơi game
(a)
13.
mua sắm
(a)
14.
Học hát
a)
댄스 배우기
b)
노래 배우기
c)
요리 배우기
d)
그림 기리기를 배우다
15.
Làm tình nguyện
a)
봉사활동을 하다
b)
운동하다
c)
등산하다
d)
사진 찍기
16.
Học hát
(a)
17.
Chụp ảnh
(a)
18.
Đi hát karaoke
(a)
19.
Leo núi
(a)
20.
Đi ăn
a)
요리하다
b)
밥을 먹다
c)
외식하다
d)
요리 배우다
21.
Chơi thể thao
(a)
100 %
