wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review 5

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

What's your..........?

a)

address

b)

live

c)

from

d)

book

2.

.......are you from?

a)

What

b)

Where

c)

When

d)

Why

3.

I always get..... early. How about you?

a)

at

b)

in

c)

up

d)

on

4.

I often go ............once a week.

a)

swim

b)

swam

c)

swimming

d)

swimed

5.

Where did you go on holiday? --> I went ...... Ha Long Bay.

a)

with

b)

at

c)

to

d)

in

6.

......did you get there?

a)

What

b)

How

c)

Where

d)

What

7.

How did you get there? --> I went........taxi.

a)

to

b)

by

c)

at

d)

in

8.

.........you go to the party? --> Yes, I did.

a)

Do

b)

Did

c)

Does

d)

Da21

9.

Where will you be this weekend? --> I think I'll be ......home.

a)

in

b)

on

c)

at

d)

by

10.

What wili you do at Ha Long ...... ?

a)

Bay

b)

Town

c)

City

d)

Beach

11.

Email

a)

Sự giao tiếp

b)

Thư điện tử

c)

Thời gian rảnh rỗi

12.

Foreign

a)

(thuộc) nước ngoài

b)

Đoán

c)

Thói quen

13.

Language

a)

Ngôn ngữ

b)

Ý nghĩa

c)

Cần thiết

d)

Luyện tập

14.

Practise

a)

Ngôn ngữ

b)

Ý nghĩa

c)

Cần thiết

d)

Luyện tập

15.

Read aloud

a)

Đọc lớn,đọc to

b)

Truyện ngắn

c)

Dán, đính

16.

How do you practise reading English?

a)

I read short stories.

b)

I speak English every day

c)

I watch English cartoons on TV

d)

I write emails to my friends.

17.

How do you learn vocabulary?

a)

I read short stories.

b)

I speak English every day

c)

I watch English cartoons on TV

d)

I write new words in my notebook and read them aloud.

18.

How do you practise ..... English

a)

speaking

b)

listening

c)

read

d)

ểite

19.

Tìm từ khác loại

a)

speaking

b)

reading

c)

writing

d)

listen

20.

Why do you want to learn _ _ _ _ _ _ _?

a)

English

b)

History

c)

Geography

d)

Science

21.

ADDRESS nghĩa là gì?

a)

Cái áo

b)

Địa chỉ

c)

Con đường

d)

Toà nhà cao tầng

22.

ROAD nghĩa là gì?

a)

Đường nhỏ (ngõ)

b)

Thị trấn

c)

Địa chỉ

d)

Con đường

23.

LANE nghĩa là gì?

a)

Làng quê

b)

Con đường

c)

Đường phố

d)

Đường nhỏ (ngõ)

24.

TOWER nghĩa là gì?

a)

Căn hộ

b)

Căn nhà

c)

Thị trấn

d)

Toà nhà (cao tầng)

25.

Đáp án nào có nghĩa là ĐƯỜNG PHỐ?

a)

1. Address

b)

2. Street

c)

3. Road

d)

4. Lane

e)

5. Tower

26.

Từ nào là YÊN TĨNH?

a)

1. Large

b)

2. Live

c)

3. Quiet

d)

4. Busy

e)

5. Crowed

27.

Từ nào là SỐNG?

a)

1. Large

b)

2. Quiet

c)

3. Busy

d)

4. Crowed

e)

5. Live

28.

Từ nào là ĐÔNG ĐÚC?

a)

1. Busy

b)

2. Large

c)

3. Crowed

d)

4. Quiet

e)

5. Live

29.

My name is Hoa. I'm from (a)  

30.

Where did you go ......................?

a)

last summer

b)

in the morning

c)

in the afternoon

d)

in the evening

31.

.........................do you brush your teeth?

a)

how

b)

how many

c)

how always

d)

how often

32.

What's your..........?

a)

address

b)

live

c)

from

d)

book

33.

.......are you from?

a)

What

b)

Where

c)

When

d)

Why

34.

I always get..... early. How about you?

a)

at

b)

in

c)

up

d)

on

35.

I often go ............once a week.

a)

swim

b)

swam

c)

swimming

d)

swimed

36.

Where did you go on holiday? --> I went ...... Ha Long Bay.

a)

with

b)

at

c)

to

d)

in

37.

......did you get there?

a)

What

b)

How

c)

Where

d)

What

38.

How did you get there? --> I went........taxi.

a)

to

b)

by

c)

at

d)

in

39.

.........you go to the party? --> Yes, I did.

a)

Do

b)

Did

c)

Does

d)

Da21

40.

Where will you be this weekend? --> I think I'll be ......home.

a)

in

b)

on

c)

at

d)

by

41.

What wili you do at Ha Long ...... ?

a)

Bay

b)

Town

c)

City

d)

Beach

42.

Con viết từ theo tranh

(a)  

43.

Did you . . . . . . . .the party?

a)

go on

b)

go in

c)

go to

d)

go over

44.

Điền từ vào chỗ trống để hoàn thành cụm từ sau:

Tham gia = take ............ in

a)

party

b)

join

c)

part

d)

participate

45.

Điền từ vào chỗ trống để hoàn thành cụm từ sau:

hội chợ sách =  book (a)  

46.

Trả lời câu hỏi đúng nhất:

Where did you go on holiday?

a)

I go to Ha Long Bay

b)

I went to Phu Quoc Island

c)

I like to Nha Trang

d)

Da Nang City

47.

Chọn câu trả lời đúng.(có thể nhiều câu)

How did you get there?

a)

I go taxi

b)

I went by taxi

c)

Taxi

d)

By taxi

48.

Hoi An ________ Town

a)

Imperial

b)

Ancient

c)

Bay

d)

Modern

49.

Chọn trạng từ thời gian

a)

Four times a week

b)

Twice

a week

c)

Three times

a week

d)

Once

a week

50.

Chọn trạng từ thời gian

a)

every day

b)

Twice

a week

c)

Once

a week

d)

Three times

a week

51.

Chọn trạng từ thời gian

a)

Twice

a week

b)

Three times

a week

c)

Four times a week

d)

Once

a week

52.

Chọn trạng từ thời gian

a)

Three times

a week

b)

Four times a week

c)

Twice

a week

d)

every day

53.
a)

I have it

everyday.

b)

I have it twice

 a week.

c)

I have it

once a week.

d)

I have it

one a week.

54.
a)

I have it

once a week.

b)

I have everyday.

c)

I has it everyday.

d)

I have it everyday.

55.
a)

I have it

twice a week.

b)

I have it

once a week.

c)

I have it three times a week.

d)

I have it

everyday.

56.

.................are you ...............................? - a comic book.

a)

who/ reading

b)

What/reading

c)

when/listening

57.

"sợ, đáng sợ" (tính từ) tiếng Anh là:

(a)  

58.

"nhân vật" (danh từ) tiếng Anh là:

(a)  

59.

"MA" (danh từ) tiếng Anh là:

(a)  

60.

Kind

a)

Hiền lành

b)

Thông minh

c)

Chăm chỉ

d)

Tốt bụng

61.

Hard- working

a)

Hiền lành

b)

Thông minh

c)

Chăm chỉ

d)

Tốt bụng

62.

Clever

a)

Hiền lành

b)

Thông minh

c)

Chăm chỉ

d)

Tốt bụng

63.

Gentle

a)

Hiền lành

b)

Thông minh

c)

Chăm chỉ

d)

Tốt bụng

64.

Generous

a)

Rộng lượng , hào phóng

b)

Khôi hài

c)

Dũng cảm

65.

Scary

a)

Đáng sợ

b)

Khôi hài

c)

Dũng cảm

66.

Charater

a)

Câu chuyện

b)

Truyện cổ tích

c)

Nhân vật

67.

What are you reading now?

a)

It's great

b)

Aladdin and the Magic Lamp

68.

favourite (adj) /feivərit/

a)

ưa thích

b)

vui tính

c)

đẹp

d)

Cảnh sát

69.

P.E

a)
b)
c)
d)
70.
môn mỹ thuật
a)
art
b)
class
c)
textbook
d)
exam
71.

Môn Địa Lý

a)

Geography

b)

Maths

c)

Literature

d)

Physic

72.

Môn Lịch Sử

a)

Geophagy

b)

History

c)

Art

d)

Math

73.

khoa học

a)

Mathematics

b)

IT

c)

Science

d)

PE

74.



(a)  

75.

Môn Khoa học được viết là:

(a)  

76.

Môn Mĩ thuật được viết là:

(a)  

77.

Môn Lịch sử được viết là:

(a)  

78.

Môn Âm nhạc được viết là:

(a)  

79.

Sports Day

a)

Ngày Thiếu nhi

b)

Ngày Độc lập

c)

Ngày hội thể thao

80.

Independence Day

a)

Ngày Thiếu nhi

b)

Ngày Độc lập

c)

Ngày hội thể thao

81.

Basketball

a)

Cầu lông

b)

Bóng rổ

c)

Bóng bàn

82.

Table tennis

a)

Cầu lông

b)

Bóng rổ

c)

Bóng bàn

d)

Bóng chuyền

83.

Play against

a)

Thi đấu với

b)

Tìm kiếm

c)

Tham gia

d)

Điều bí mật

84.

Win

a)

Thắng

b)

Thua

c)

Thất bại

85.

When will Sports Day be _____ your school?

a)

in

b)

do

c)

at

86.

Our class will play ______ Class 5B this Sunday

a)

against

b)

at

c)

in

87.

play / I / playground / often / badminton / in / the

(a)  

88.

you / are / to / going / Teacher's / on / Day? / What / do

(a)  

89.

________ will you be next Saturday?

a)

Where

b)

When

c)

Who

90.

_________ will you do at Ha Long Bay?

a)

When

b)

Who

c)

What

91.

từ nào dưới đây có nghĩa là NGÀY ĐỘC LẬP?

a)

Teacher's Day

b)

Sports Day

c)

Children's Day

d)

Independence Day

92.

Sport ground

a)

thể thao

b)

đấu trường

c)

sân chơi thể thao

d)

sân si

93.

contest

a)

cuộc thi

b)

công cuộc

c)

cuộc sống

d)

tra cứu

94.

take part _ _ : tham gia

a)

in

b)

on

c)

at

d)

un

95.

pract_ _e: thực hành

a)

is

b)

ic

c)

in

d)

en

96.

basketball

a)

bóng chày

b)

bóng rổ

c)

bóng chuyền

d)

bóng đá

97.

play against

a)

chơi bẩn

b)

đấu với đội nào đó

c)

chơi lại

d)

ăn gian

98.

f _ _tball: bóng đá

a)

oo

b)

ou

c)

oi

d)

iu

99.

_____________ will the Sports Day take place?

a)

what

b)

where

c)

which

d)

when

100.

She ____________ to school everday

a)

go

b)

goes

c)

went

d)

is going