wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

M7.1 5/3

Total questions: 103

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

đây là gì?

a)

gum

b)

popcorn

c)

peanuts

d)

chocolate

2.

đây là gì?

a)

popcorn

b)

peanuts

c)

potato chips

d)

soda

3.

đây là gì?

a)

peanuts

b)

chocolate

c)

popcorn

d)

potato chips

4.

đây là gì?

a)

potato chips

b)

popcorn

c)

gum

d)

soda

5.

đây là gì

a)

soda

b)

gum

c)

chocolate

d)

potato chips

6.

đây là gì?

(a)  

7.

đây là gì?

(a)  

8.

đây là gì?

a)

carrot

b)

carot

c)

caroot

d)

carott

9.

đây là gì?

a)

onion

b)

onian

c)

onnion

d)

onien

10.

đây là gì?

a)

pepper

b)

peper

c)

bepper

d)

beper

11.

đây là gì?

a)

cabbage

b)

cabage

c)

cabege

d)

cabbega

12.

đây là gì?

( ốp lết)

(a)  

13.

đây là gì?

( sinh tố)

(a)  

14.

đây là gì?

(a)  

15.

đây là gì?

( sữa lắc)

(a)  

16.

Dryer là gì?

a)

Cửa ra vào

b)

Máy sấy

c)

Giáo viên

d)

Cửa sổ

17.

Lolipop là gì?

a)

Cặp sách

b)

Kẹo mút

c)

Cờ vua

d)

Nhảy

18.

Monitor là gì?

a)

Học sinh

b)

Giờ ra chơi

c)

Bài tập

d)

Lớp trưởng

19.

This is a ....................

a)

living room

b)

kitchen

c)

bedroom

20.
a)

painting

b)

singing

c)

sleeping

d)

eating

21.

The dog is..............the table

a)

in

b)

under

c)

on

d)

in front of

22.

công viên

(a)  

23.

rạp chiếu phim

(a)  

24.

siêu thị

(a)  

25.

bưu điện

(a)  

26.

cửa hàng bách hóa

(a)  

27.

thư viện

(a)  

28.

mua sắm

(a)  

29.

xem phim

(a)  

30.

mượn sách

(a)  

31.

gửi thư

(a)  

32.

mua hàng tiêu dùng

(a)  

33.

đá banh

(a)  

34.

ở giữa

(a)  

35.

đối diện

(a)  

36.

ở đằng đó

(a)  

37.

đầu tiên

a)

first

b)

then

c)

next

d)

finally

38.

tiếp theo

a)

next

b)

then

c)

first

d)

finally

39.

nhân viên tính tiền

a)

cashier

b)

librarian

c)

postal worker

d)

salesperson

40.

người trông coi thư viện

a)

postal worker

b)

cashier

c)

vet

d)

librarian

41.

nhân viên bưu điện

a)

postal worker

b)

vet

c)

server

d)

cashier

42.

nhân viên bán hàng

a)

salesperson

b)

vet

c)

postal worker

d)

doctor

43.

server

a)

người phục vụ

b)

nhân viên bán hàng

c)

nhân viên bưu điện

d)

người tính tiền

44.

vet

a)

bác sĩ thú y

b)

y tá

c)

người bán hàng

d)

thầy giáo

45.

đâu là việc làm của đầu bếp

a)

make food

b)

sell things

c)

help sick animals

d)

drive buses

46.

đâu là việc làm của người bán hàng

a)

sell things

b)

make food

c)

drive buses

d)

fly planes

47.

bị cảm lạnh

(a)  

48.

sốt

(a)  

49.

đau bụng

(a)  

50.

đau đầu

(a)  

51.

cô / dì

(a)  

52.

chú / bác

(a)  

53.

anh em họ

(a)  

54.

cái nĩa

(a)  

55.

cái dao

(a)  

56.

cái thìa

(a)  

57.

cái dĩa

(a)  

58.

cái tô

(a)  

59.

cái ly

(a)  

60.

đôi đũa

(a)  

61.

beetle

a)

bọ cánh cứng

b)

lạc đà

c)

sinh vật, loài vật

d)

rùa

62.

camel

a)

bươm bướm

b)

đại bàng

c)

lông

d)

lạc đà

63.

bươm bướm

a)

butterfly

b)

beetle

c)

dinosaur

d)

eagle

64.

creature

a)

tổ chim

b)

côn trùng

c)

sinh vật, loài vật

d)

bạch

65.

khủng long

a)

turtle

b)

dinosaur

c)

furry

d)

wild

66.

eagle

a)

đại bàng

b)

dơi

c)

thiên nga

d)

bạch tuộc

67.

extinct

a)

bộ lông

b)

tuyệt chủng

c)

chim én

d)

khu rừng

68.

fur

a)

cây cối

b)

con cá

c)

bộ lông

d)

cánh

69.

furry

a)

có lông toàn thân

b)

tuyệt chủng

c)

bọ cánh cứng

d)

côn trùng

70.

côn trùng

a)

whale

b)

dolphin

c)

swan

d)

insect

71.

nest

a)

nhà

b)

tổ

c)

bạch tuộc

d)

nơi ở

72.

con bạch tuộc

a)

fish

b)

octopus

c)

jelly fish

d)

squid

73.

swan

a)

con thiên nga

b)

sao biển

c)

cá hồi

d)

tổ chim

74.

rùa dưới

a)

eraser

b)

turtle

c)

tortoise

d)

sea

75.

wild

a)

hoang dã

b)

hay

c)

động vật

d)

tuyệt vời

76.

wing

a)

bàn tay

b)

lông

c)

cánh

d)

da

77.

tortoise

a)

rùa trên

b)

hoang dã

c)

thiên nga

d)

côn

78.

Hare

a)

Con thỏ rừng

b)

Con bò cái

c)

Con trâu

d)

Con tê giác

79.

bãi biển

(a)  

80.

bể cá

(a)  

81.

công viên giải trí

(a)  

82.

bảo tàng

(a)  

83.

khách sạn

(a)  

84.

hồ bơi

(a)  

85.

cửa hàng sách

(a)  

86.

tiệm thuốc



(a)  

87.

cửa hàng đồ chơi

(a)  

88.

tiệm làm tóc

(a)  

89.

cửa hàng cà phê

(a)  

90.

cửa hàng hoa

(a)  

91.

(a)   the cows : vắt sữa bò

92.

(a)   the chickens : cho gà ăn

93.

(a)   vegetables : hái rau

94.

(a)   eggs : thu thập trứng

95.

cứng

a)

b)

c)

d)

96.

mềm

a)

b)

c)

d)

97.

nặng

a)

b)

c)

d)

98.

nhẹ

a)

b)

c)

d)

99.

clean : sạch => (a)   : sạch hơn

100.

dirty: dơ => (a)   : dơ hơn

101.

Tháng trước (adv)

a)

last weekend

b)

last week

c)

last month

d)

yesterday

102.

Quá khứ của "are"

(a)  

103.

Quá khứ của "is"

(a)