Font size
WorksheetsM7.1 5/3
Total questions: 103
Worksheet time: 1hrs 13mins
đây là gì?
gum
popcorn
peanuts
chocolate
đây là gì?
popcorn
peanuts
potato chips
soda
đây là gì?
peanuts
chocolate
popcorn
potato chips
đây là gì?
potato chips
popcorn
gum
soda
đây là gì
soda
gum
chocolate
potato chips
đây là gì?
(a)
đây là gì?
(a)
đây là gì?
carrot
carot
caroot
carott
đây là gì?
onion
onian
onnion
onien
đây là gì?
pepper
peper
bepper
beper
đây là gì?
cabbage
cabage
cabege
cabbega
đây là gì?
( ốp lết)
(a)
đây là gì?
( sinh tố)
(a)
đây là gì?
(a)
đây là gì?
( sữa lắc)
(a)
Dryer là gì?
Cửa ra vào
Máy sấy
Giáo viên
Cửa sổ
Lolipop là gì?
Cặp sách
Kẹo mút
Cờ vua
Nhảy
Monitor là gì?
Học sinh
Giờ ra chơi
Bài tập
Lớp trưởng
This is a ....................
living room
kitchen
bedroom
painting
singing
sleeping
eating
The dog is..............the table
in
under
on
in front of
công viên
(a)
rạp chiếu phim
(a)
siêu thị
(a)
bưu điện
(a)
cửa hàng bách hóa
(a)
thư viện
(a)
mua sắm
(a)
xem phim
(a)
mượn sách
(a)
gửi thư
(a)
mua hàng tiêu dùng
(a)
đá banh
(a)
ở giữa
(a)
đối diện
(a)
ở đằng đó
(a)
đầu tiên
first
then
next
finally
tiếp theo
next
then
first
finally
nhân viên tính tiền
cashier
librarian
postal worker
salesperson
người trông coi thư viện
postal worker
cashier
vet
librarian
nhân viên bưu điện
postal worker
vet
server
cashier
nhân viên bán hàng
salesperson
vet
postal worker
doctor
server
người phục vụ
nhân viên bán hàng
nhân viên bưu điện
người tính tiền
vet
bác sĩ thú y
y tá
người bán hàng
thầy giáo
đâu là việc làm của đầu bếp
make food
sell things
help sick animals
drive buses
đâu là việc làm của người bán hàng
sell things
make food
drive buses
fly planes
bị cảm lạnh
(a)
sốt
(a)
đau bụng
(a)
đau đầu
(a)
cô / dì
(a)
chú / bác
(a)
anh em họ
(a)
cái nĩa
(a)
cái dao
(a)
cái thìa
(a)
cái dĩa
(a)
cái tô
(a)
cái ly
(a)
đôi đũa
(a)
beetle
bọ cánh cứng
lạc đà
sinh vật, loài vật
rùa
camel
bươm bướm
đại bàng
lông
lạc đà
bươm bướm
butterfly
beetle
dinosaur
eagle
creature
tổ chim
côn trùng
sinh vật, loài vật
bạch
khủng long
turtle
dinosaur
furry
wild
eagle
đại bàng
dơi
thiên nga
bạch tuộc
extinct
bộ lông
tuyệt chủng
chim én
khu rừng
fur
cây cối
con cá
bộ lông
cánh
furry
có lông toàn thân
tuyệt chủng
bọ cánh cứng
côn trùng
côn trùng
whale
dolphin
swan
insect
nest
nhà
tổ
bạch tuộc
nơi ở
con bạch tuộc
fish
octopus
jelly fish
squid
swan
con thiên nga
sao biển
cá hồi
tổ chim
rùa dưới
eraser
turtle
tortoise
sea
wild
hoang dã
hay
động vật
tuyệt vời
wing
bàn tay
lông
cánh
da
tortoise
rùa trên
hoang dã
thiên nga
côn
Hare
Con thỏ rừng
Con bò cái
Con trâu
Con tê giác
bãi biển
(a)
bể cá
(a)
công viên giải trí
(a)
bảo tàng
(a)
khách sạn
(a)
hồ bơi
(a)
cửa hàng sách
(a)
tiệm thuốc
(a)
cửa hàng đồ chơi
(a)
tiệm làm tóc
(a)
cửa hàng cà phê
(a)
cửa hàng hoa
(a)
(a) the cows : vắt sữa bò
(a) the chickens : cho gà ăn
(a) vegetables : hái rau
(a) eggs : thu thập trứng
cứng
mềm
nặng
nhẹ
clean : sạch => (a) : sạch hơn
dirty: dơ => (a) : dơ hơn
Tháng trước (adv)
last weekend
last week
last month
yesterday
Quá khứ của "are"
(a)
Quá khứ của "is"
(a)
