wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 4 HỌC KỲ 1

Total questions: 77

Worksheet time: 1hrs 17mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào ô dưới:

Thứ hai

(a)  

2.

Điền vào ô dưới:

Thứ ba

(a)  

3.

Điền vào ô dưới:

Thứ tư

(a)  

4.

Điền vào ô dưới:

Thứ năm

(a)  

5.

Điền vào ô dưới:

Thứ sáu

(a)  

6.

Điền vào ô dưới:

Thứ bảy

(a)  

7.

Điền vào ô dưới:

Nghe nhạc

(a)  

8.

Điền vào ô dưới:

Đi đến trường

(a)  

9.

Điền vào ô dưới:

Chơi đàn Ghi-ta

(a)  

10.

Điền vào ô dưới:

Chơi đàn Ghi-ta

(a)  

11.

Điền vào ô dưới:

Xem ti vi

(a)  

12.

Điền vào ô dưới:

Đi bơi

(a)  

13.

Điền vào ô dưới:

Thăm bạn bè

(a)  

14.

Điền vào ô dưới:

Đi đến sở thú

(a)  

15.

Điền vào ô dưới:

Chơi bóng đá

(a)  

16.

Điền vào ô dưới:

Giúp đỡ bố mẹ

(a)  

17.

Điền vào ô dưới:

Đi thăm ông bà

(a)  

18.

Điền vào ô dưới:

Ngày mai

(a)  

19.

Điền vào ô dưới:

Thứ nhất

(a)  

20.

Điền vào ô dưới:

Thứ ba (số đếm)

(a)  

21.

Điền vào ô dưới:

Tháng 10

(a)  

22.

Điền vào ô dưới:

Thứ nhì (số đếm)

(a)  

23.

Điền vào ô dưới:

14 (số đếm)

(a)  

24.

Điền vào ô dưới:

22 (số đếm)

(a)  

25.

Điền vào ô dưới:

31 (số đếm)

(a)  

26.

Điền vào ô dưới:

Tháng 1

(a)  

27.

Điền vào ô dưới:

Tháng 4

(a)  

28.

Điền vào ô dưới:

Tháng 7

(a)  

29.

Điền vào ô dưới:

Tháng 3

(a)  

30.

Điền vào ô dưới:

Tháng 6

(a)  

31.

Điền vào ô dưới:

Tháng 2

(a)  

32.

Điền vào ô dưới:

Tháng 9

(a)  

33.

Điền vào ô dưới:

Tháng 12

(a)  

34.

Điền vào ô dưới:

Nhảy dây

(a)  

35.

Điền vào ô dưới:

trượt băng

(a)  

36.

Điền vào ô dưới:

Nấu ăn

(a)  

37.

Điền vào ô dưới:

Đi bộ

(a)  

38.

Điền vào ô dưới:

Chơi bóng chuyền

(a)  

39.

Điền vào ô dưới:

Chơi đàn Piano

(a)  

40.

Điền vào ô dưới:

Chơi bóng bàn

(a)  

41.

Điền vào ô dưới:

Đi xe đạp

(a)  

42.

Điền vào ô dưới:

Chơi cờ

(a)  

43.

Điền vào ô dưới:

đu

(a)  

44.

Điền vào ô dưới:

Ngồi trên ghế

(a)  

45.

Điền vào ô dưới:

Đường phố

(a)  

46.

Điền vào ô dưới:

Con đường

(a)  

47.

Điền vào ô dưới:

Đường

(a)  

48.

Điền vào ô dưới:

Làng, xã

(a)  

49.

Điền vào ô dưới:

Quận, huyện

(a)  

50.

Điền vào ô dưới:

Đi dạo

(a)  

51.

Điền vào ô dưới:

Xinh đẹp

(a)  

52.

Điền vào ô dưới:

Sưu tầm tem

(a)  

53.

Điền vào ô dưới:

Đọc truyện tranh

(a)  

54.

Điền vào ô dưới:

Làm mô hình

(a)  

55.

Điền vào ô dưới:

Đi xe đạp

(a)  

56.

Điền vào ô dưới:

Cầu lông

(a)  

57.

Điền vào ô dưới:

Thả diều

(a)  

58.

Điền vào ô dưới:

Chụp ảnh

(a)  

59.

Điền vào ô dưới:

Đi thuyền

(a)  

60.

Điền vào ô dưới:

Đi máy bay

(a)  

61.

Điền vào ô dưới:

Chơi trống lớn

(a)  

62.

Điền vào ô dưới:

Trồng cây

(a)  

63.

Điền vào ô dưới:

Toán học

(a)  

64.

Điền vào ô dưới:

Khoa học

(a)  

65.

Điền vào ô dưới:

Vẽ mặt nạ

(a)  

66.

Điền vào ô dưới:

Môn học yêu thích

(a)  

67.

Điền vào ô dưới:

Xem video

(a)  

68.

Điền vào ô dưới:

Viết chính tả

(a)  

69.

Điền vào ô dưới:

Đọc một văn bản

(a)  

70.

Điền vào ô dưới:

Vẽ một bức tranh

(a)  

71.

Điền vào ô dưới:

Làm một con rối

(a)  

72.

Điền vào ô dưới:

Làm máy bay giấy

(a)  

73.

Điền vào ô dưới:

Ở trường

(a)  

74.

Điền vào ô dưới:

Ở bãi biển

(a)  

75.

Điền vào ô dưới:

Trong thư viện trường học

(a)  

76.

Điền vào ô dưới:

Ở sở thú

(a)  

77.

Điền vào ô dưới:

tưới hoa

(a)