wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LINUX_4

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Aby właściciel pliku posiadał prawo do odczytu i jego zapisu, grupa tylko do odczytu a inni nie posiadali żadnych praw, należy dodać atrybut do polecenia "chmod"

Để làm cho chủ sở hữu của tệp đọc và ghi, nhóm chỉ đọc và những người khác không có quyền, hãy thêm một thuộc tính vào lệnh "chmod"

a)

640

Chmod 640 (chmod a+rwx,u-x,g-wx,o-rwx)

b)

710

c)

420

d)

664

2.

El Shell es un programa que se encuentra en el directorio?

Shell là một chương trình được tìm thấy trong thư mục?

a)

/lib

b)

/home

c)

/bin

d)

/opt

3.

Especifica el administrador, llamado root

Dấu nhắc lệnh của root

a)

&

b)

$

c)

#

d)

!

4.

أمر تغيير أولوية البرامج ؟

Change priority of program

Thay đổi mức độ ưu tiên của chương trình

a)

renice

b)

fg %

c)

change

d)

top

5.

بروتوكول يسمح بنقل و استقبال الملفات بطريقة آمنة ؟

Một giao thức cho phép truyền và nhận tệp một cách an toàn?

a)

SSH

b)

SMTP

c)

SFTP

d)

HTTPS

6.

أمر عرض خصائص الملف ؟

Show file attribute

Lệnh hiển thị thuộc tính tệp?

a)

lsattr

b)

chatter

c)

ls -l

d)

pwd

7.

أمر معرفة معلومات المستخدم ( اسمه و مجموعته ..الخ

List info user ( name , group)

Kiến thức về thông tin người dùng (tên, nhóm, v.v.)

a)

id username

b)

whatis

c)

groups

d)

uname

8.

Op welke laag van het OSI Layer model vind ik SSH terug?

SSH tầng nào trong OSI

a)

3

b)

4

c)

6

d)

7

9.

Apakah command yang digunakan untuk menyemak nama 'ethernet adapter'?

Lệnh nào được sử dụng để kiểm tra tên của adapter ethernet

a)

ip config

b)

ip addr

c)

ping

d)

root

10.

¿Qué hace el siguiente comando?

Gõ lệnh cat script.sh thì linux sẽ làm gì

a)

Muestra el contenido

Hiển thị nội dung file

b)

Crea un archivo

Tạo một tập tin

c)

No hace nada

Khum làm gì cả

d)

Copia el archivo

Sao chép 1 tập tin

11.

You are asked to install a new third-party IDE (integrated development environment ) in the system.

Which directory is the recommended choice for the installation

Bạn được yêu cầu cài đặt một IDE bên thứ ba mới (môi trường phát triển tích hợp) trong hệ thống.

Thư mục nào là lựa chọn được khuyến nghị để cài đặt

a)

/root

b)

/home

c)

/opt

d)

/var

12.

Which of the following package managers would you use on Centos machine

Bạn sẽ sử dụng trình quản lý gói nào sau đây trên máy CENTOS

a)

Yum, rpm

b)

apt-get

c)

apt

d)

dpkg

13.

Which of the following package managers would you use on a debian based distro?

Bạn sẽ sử dụng trình quản lý gói nào sau đây trên bản phân phối dựa trên DEBIAN?

a)

yum

b)

dpkg

c)

rpm

d)

install

14.

Which file is responsible for host file-based DNS resolution?

Tệp nào chịu trách nhiệm phân giải DNS dựa trên tệp máy chủ?

a)

/etc/resolve.conf

b)

/etc/fstab

c)

/etc/hosts

d)

/etc/passwd

15.

How many maximum partitions (primary or extended ) can an MBR have?

Một MBR có thể có bao nhiêu phân vùng tối đa (chính hoặc mở rộng)?

a)

10

b)

2

c)

4

d)

1

16.

Which of the following commands will create an archive file, named backup.tar, containing all the files from the directory /home?

Lệnh nào sau đây sẽ tạo một tệp lưu trữ, có tên là backup.tar, chứa tất cả các tệp từ thư mục /home?

a)

tar -cf backup.tar /home

b)

tar -cf /home backup.tar

c)

tar -xf /home backup.tar

d)

tar -xf backup.tar /home

17.

Command used to count number of character in a file is

Lệnh dùng để đếm số ký tự trong tệp là

a)

cut

b)

grep

c)

wc

//word count

đếm từ

d)

count

18.

What does the following command do?

Lệnh sau làm gì?

touch media/popular.txt

a)

It creates a file named popular.txt in your working directory

Nó tạo một tệp có tên là popular.txt trong thư mục đang làm việc

b)

It creates a file named popular.txt in the media directory.

Nó tạo một tệp có tên là popular.txt trong thư mục phương tiện.

c)

It changes the working directory to the media directory.

Nó thay đổi thư mục làm việc thành thư mục media.

d)

This command is not formed correctly.

Lệnh sai rồi ko trả lời.

19.

The fdisk command is a tool used for working with the MBR partitioned disks.

True or False?

Lệnh fdisk là một công cụ được sử dụng để làm việc với các đĩa được phân vùng MBR.

Đúng hay sai?

a)

True

b)

False

20.

Shortcut key to launch a terminal in Kali Linux

Phím tắt để khởi chạy terminal trong Kali Linux

a)

ctrl + shift + c

b)

ctrl + c

c)

ctrl + Alt + t

d)

ctrl + shift + v

21.

Command for seeing the IP addresses of the system.

Lệnh xem địa chỉ IP của hệ thống.

a)

ipconfig

b)

ifconfig

c)

ipshow

d)

ipdisplay

22.

How do you delete user along with home directory?

Làm cách nào để xóa người dùng cùng với thư mục chính?

a)

userdel

b)

userdel -r

c)

deleteuser

d)

userdel -d

23.

Which of the following are text editors you can use at the Linux command line?

Bạn có thể sử dụng trình soạn thảo văn bản nào sau đây tại dòng lệnh Linux?

a)

Microsoft Word

b)

gedit

c)

nano

d)

vim

24.

What command is used to stop, start, restart, and enable a system service on Linux?

Lệnh nào được sử dụng để dừng, bắt đầu, khởi động lại và bật dịch vụ hệ thống trên Linux?

a)

Task Manager

b)

sysctl

c)

systemctl

//systemcontrol

d)

services

25.

To find the default gateway for a Linux computer at the command line type ________.

Để tìm default gateway cho máy tính Linux tại dòng lệnh, hãy gõ ________.

a)

ifconfig

b)

ipconfig

c)

cat /etc/os/gateway

d)

ip route

26.

How do you save a file?

Gõ gì để lưu file?

a)

:wq

b)

:q!

c)

:w

d)

none of the above

27.

[user@localhost data]$ pwd

//pwd là viết tắt của Print Working Directory

adalah contoh perintah untuk.....

là một lệnh ví dụ cho .....

a)

Mengubah user ID

Thay đổi ID người dùng

b)

memunculkan online help

Hiển thị trợ giúp trực tuyến

c)

merubah kepemilikan kelompok file atau direktori

Thay đổi quyền sở hữu nhóm của các tệp hoặc thư mục

d)

memberi nama lain dari sebuah perintah

Đặt tên khác cho lệnh

e)

Hiện thị đường đẫn thư mục đang làm việc

28.

What is the right order of boot sequence?

Thứ tự đúng của trình tự khởi động là gì?

a)

Bios, MBR, GRUB, Kernel, INIT, Run Level

b)

Bios, MBR, Kernel, INIT, Run Level, GRUB

c)

Bios, Kernel, MBR, GRUB, INIT, Run Level

d)

Bios, MBR, Kernel, GRUB, INIT, Run Level

29.

What command reboots the system

Lệnh nào khởi động lại hệ thống

a)

init 6

b)

init 0

c)

init 4

d)

init 5

30.

Kí tự nào đại diện cho quyền "write" ?

a)

h

b)

r

c)

w

d)

c

e)

x

31.

Kí tự nào đại diện cho quyền "execute" ?

a)

e

b)

w

c)

r

d)

v

e)

x

32.

Kí tự nào đại diện cho quyền "read" ?

a)

d

b)

e

c)

a

d)

r

e)

w

33.

Quyền nào cho phép người dùng sửa nội dung file ?

a)

r

b)

w

c)

x

d)

y

e)

z

34.

Chuỗi kí tự nào đại diện cho các quyền đối với 1 thư mục

a)

drwxrwxr-x

b)

drwxrwxr--

c)

-rw-rw-rw-

d)

-rwxr--r--

e)

drw-rw-r-x

35.

7 là số hiệu đại diện cho tập hợp các quyền nào ?

a)

read

b)

read, execute

c)

write, execute

d)

read, write, execute

e)

read, write

36.

Lựa chọn nào cho phép tất cả mọi người (chủ sỡ hữu, người trong cùng nhóm, các user còn lại) có tất cả các quyền (read, write, execute) đối với một file ?

a)

drwxrwxrwx

b)

-r-xrw-rwx

c)

-rwxrwxrw-

d)

-rwxrwxrwx

e)

-rw-rw-rw-

37.

Để đại diện cho tập hợp các quyền read+execute, ta dùng số hiệu nào ?

a)

1

b)

4

c)

7

d)

6

e)

5

38.

Quyền nào cho phép xem nội dung thư mục ?

a)

r

b)

w

c)

x

d)

e

e)

-

39.

Lệnh nào dùng để xem các quyền đối với một file/thư mục

a)

mv

b)

cd

c)

mkdir

d)

ls -l

e)

touch

40.

Cho một file với các quyền sau:

-rwxrw-r--


Một người dùng khác (không phải chủ sở hữu file, cũng không nằm trong nhóm có quyền đối với file này) sẽ có các quyền nào đối với file này ?

a)

read, write

b)

read, execute

c)

read

d)

write

e)

write, execute

41.

666 là đại diện cho chuỗi quyền nào ?

a)

rwxrw-rwx

b)

rw-rw-rw-

c)

r--r--r--

d)

r-xr-xr-x

e)

r--rw-rw-

42.

Một file có tập hợp các quyền được biểu diễn dưới dạng số hiệu: 654


Chủ sỡ hữu của file sẽ có các quyền nào đối với file này ?

a)

execute

b)

read, execute

c)

read, write

d)

write, execute

e)

write

43.

Lệnh nào dùng để cập nhật các quyền đối với 1 file/thư mục ?

a)

chown

b)

chgrp

c)

cd

d)

touch

e)

chmod

44.

Một file có các quyền sau:

rwx--x--x


Biểu diễn các quyền trên dưới dạng số ?

a)

666

b)

644

c)

722

d)

711

e)

644

45.

Một file có các quyền sau biểu diễn dưới dạng số: 654


Một người dùng, không phải là chủ sỡ hữu file nhưng nằm trong nhóm có quyền đối với file này. Người dùng này sẽ có những quyền nào đối với file này ?

a)

read, write, execute

b)

read, write

c)

read, execute

d)

wrtie, execute

e)

-

46.

3 là số hiệu đại diện cho tập hợp các quyền nào ?

a)

read, write

b)

read, execute

c)

write, execute

d)

read

e)

execute

47.

Chuỗi số hiệu nào cho phép tất cả mọi người (chủ sỡ hữu file, user nằm trong nhóm có quyền với file, những user còn lại) đều có quyền đọc file ?

a)

777

b)

421

c)

244

d)

445

e)

651

48.

Cho file 1.txt với các quyền như sau:

-rw-r--r-- networking-1 networking-1 1.txt


Câu lệnh nào dùng để cấp quyền write cho nhóm networking-1

a)

chmod u+x 1.txt

b)

chmod o-w 1.txt

c)

chmod o+w 1.txt

d)

chmod g+w 1.txt

e)

chmod g+r 1.txt

49.

Cho file 2.txt với các quyền sau:

-rw-r--r-- networking-1 networking-1 2.txt


Chủ sỡ hữu của file 2.txt có những quyền gì đối với file này ?

a)

read, write, execute

b)

read, write

c)

read, execute

d)

write, execute

e)

không có quyền gì

50.

Lệnh nào dùng để cập nhật chủ sỡ hữu (owner) của 1 file

a)

chmod

b)

mkdir

c)

chown

d)

sudo

e)

touch

51.

Cho file 1.txt với các quyền sau:

-rw-rw--w- networking-1 networking-1 1.txt


Lệnh nào dùng để gỡ quyền write với các user "khác" (không phải chủ sỡ hữu, cũng không nằm trong nhóm networking-1)

a)

chmod o+x

b)

chmod o-x

c)

chmod o+w

d)

chmod o-w

e)

chmod u-w

52.

Cho thư mục networking-9 với các quyền sau


drwxr-xr-x networking-9 networking-9 networking-9


user networking-1 tiến hành tạo một file hello.txt bên trong thư mục networking-9. Điều gì sẽ xảy ra ?

a)

Tạo file thành công

b)

Tạo được file nhưng không thể ghi nội dung vào file

c)

Gặp lỗi Permission denied: Không có quyền tạo file

d)

Không biết

53.

Cho một file với các quyền được biểu diễn dưới dạng số: 456


Biểu diễn quyền dưới dạng chữ thì sẽ là:

a)

rwxrwxrwx

b)

rw-r-xr--

c)

r--r-xrw-

d)

r--r-xrwx

e)

--xr---wx

54.

Переместить файл из 1 директории в другую

Move file from 1 directory to another

Di chuyển tệp từ 1 thư mục này sang thư mục khác

a)

mv FileA ./FileB

b)

mv FileA FileB

c)

cd FileA FileB

d)

move FileA FileB

55.

Melyik egy linux rendszer alapé’rtelmezett fájlrendszere?

Which is the default file system of a linux system?

Hệ thống tệp mặc định của hệ thống linux là gì?

a)

Ext4

b)

Fat64

c)

Ntfs

d)

Fat32

e)

Fat128

56.

Which command is used to view the contents of Archieve?

Lệnh nào dùng để xem nội dung của tệp nén?

a)

tar cvf

b)

tar tvf

c)

tar svf

d)

tar zcvf

57.

Which type of document contains instructions on performing certain tasks?

Loại tài liệu nào chứa các hướng dẫn về việc thực hiện các nhiệm vụ nhất định?

a)

HOWTO

b)

FAQ

c)

Guides

d)

Mailing List

58.

Which key allows you to view the last command entered?

Phím nào cho phép bạn xem lệnh cuối cùng đã nhập?

a)

Up Arrow

Mũi tên lên

b)

Down Arrow

Mũi tên xuống

c)

Left Arrow

Sang trái

d)

Right Arrow

Sang phải

59.

Sous l'éditeur vi, comment quitter sans sauver un fichier qui a été modifié ?

Under the vi editor, how to exit without saving a file that has been modified?

Trong trình chỉnh sửa vi, làm cách nào để thoát mà không lưu tệp đã sửa đổi?

a)

:w

b)

:q!

c)

:q

d)

:x