wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IRREGULAR VERB - VIỆT QUANG - 11

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Động từ quá khứ của “drink” là ....

a)

drinked

b)

drank

2.

Động từ quá khứ của “go” là (a)  

3.

Động từ quá khứ của “watch” là ....

a)

watched

b)

wotch

c)

watches

4.

Động từ quá khứ của “play” là (a)  

5.

Động từ quá khứ của “get” là ....

a)

get

b)

got

6.

Động từ quá khứ của “make” là (a)  

7.

“Bạn đã làm gì vào ngày hôm qua?”

a)

What do you do yesterday?

b)

What did you do yesterday?

c)

What are you doing yesterday?

8.

“Tôi đã đi học ngày hôm qua.”

a)

I went to school yesterday.

b)

I am going to school yesterday.

c)

I go to school yesterday.

9.

break (làm vỡ) -> (a)  

10.

feel (cảm thấy) -> (a)  

11.

forget (quên) -> (a)  

12.

take (mất thời gian) -> (a)  

13.

put (đặt) -> (a)  

14.

lose (mất/thua) -> (a)  

15.

hide (trốn) -> (a)  

16.

grow (trồng) -> (a)  

17.

feed (cho ăn) -> (a)  

18.

catch (bắt lấy) -> (a)  

19.

bring (mang theo) -> (a)  

20.

Bất quy tắc của enjoy...

a)

enjoys

b)

enjoyed

c)

enjoying

d)

enjoy

21.

Bất quy tăc của take là...

a)

took

b)

toko

c)

tuk

d)

takes

22.

Bất quy tắc của get là

a)

gete

b)

got

c)

goto

d)

gets

23.

Bất quy tắc của read

a)

reads

b)

raed

c)

read

d)

did

24.

Bất quy tắc của run

a)

run

b)

runs

c)

running

d)

runner

25.

Put the verbs in Simple Past Tense (Chia động từ trong ngoặc)

I (be) (a)   happy.