Font size
WorksheetsIRREGULAR VERB - VIỆT QUANG - 11
Total questions: 25
Worksheet time: 8mins
Động từ quá khứ của “drink” là ....
drinked
drank
Động từ quá khứ của “go” là (a)
Động từ quá khứ của “watch” là ....
watched
wotch
watches
Động từ quá khứ của “play” là (a)
Động từ quá khứ của “get” là ....
get
got
Động từ quá khứ của “make” là (a)
“Bạn đã làm gì vào ngày hôm qua?”
What do you do yesterday?
What did you do yesterday?
What are you doing yesterday?
“Tôi đã đi học ngày hôm qua.”
I went to school yesterday.
I am going to school yesterday.
I go to school yesterday.
break (làm vỡ) -> (a)
feel (cảm thấy) -> (a)
forget (quên) -> (a)
take (mất thời gian) -> (a)
put (đặt) -> (a)
lose (mất/thua) -> (a)
hide (trốn) -> (a)
grow (trồng) -> (a)
feed (cho ăn) -> (a)
catch (bắt lấy) -> (a)
bring (mang theo) -> (a)
Bất quy tắc của enjoy...
enjoys
enjoyed
enjoying
enjoy
Bất quy tăc của take là...
took
toko
tuk
takes
Bất quy tắc của get là
gete
got
goto
gets
Bất quy tắc của read
reads
raed
read
did
Bất quy tắc của run
run
runs
running
runner
Put the verbs in Simple Past Tense (Chia động từ trong ngoặc)
I (be) (a) happy.
