Font size
Worksheets3급 8과
Total questions: 98
Worksheet time: 49mins
Sai sót, mắc lỗi
(a)
Ngã
(a)
làm vỡ
(a)
Làm sai
(a)
Xé
(a)
Làm rơi
(a)
Có vấn đề nảy sinh
(a)
Xin lỗi
(a)
Mong sự thông cảm
(a)
Biện minh, giải thích
(a)
Quên mất
(a)
Quên khuấy mất
(a)
Lẫn lộn
(a)
Nhầm lẫn, lầm tưởng
(a)
Đãng trí
(a)
Xấu hổ, ngại ngùng (hẹn hò (a) )
Xem xét, quan sát
(a)
Đồng hồ báo thức
(a)
Không thể tránh khỏi, đành phải
(a)
Vĩ đại, to lớn
(a)
Thích ứng
(a)
Xấu hổ (vì làm sai...)
(a)
Cái gì đó đáng sợ
(a)
Sợ cái gì đó
(a)
Sợ, lo lắng cái gì đó
(a)
Trung tâm tìm đồ bị mất
(a)
Yêu cầu
(a)
Phần (part)
(a)
Đối diện, mặt đối mặt
(a)
Đảm bảo, xem lại
(a)
Không uy hiếp
(a)
Tư thế
(a)
Tư thế thoải mái
(a)
Nổi cáu (nguyên nhân khách quan)
(a)
Nổi cáu (nguyên nhân chủ quan)
(a)
Ngôn ngữ hình thể
(a)
Nhận
(a)
Cách giải quyết
(a)
Đối sách
(a)
Người khuyết tật
(a)
Người già, người lớn tuổi
(a)
Chỗ ngồi
(a)
Không nói năng gì
(a)
Keo dán
(a)
Nghiêng đầu, cúi đầu
(a)
Gãi đầu
(a)
Địa vị
(a)
Bản chất, nền tàng
(a)
Kĩ năng quản lí
(a)
Kĩ năng giao tiếp
(a)
Keo dán cường lực
(a)
Cẩn thận, kỹ càng (suy nghĩ)
(a)
Bài tập
(a)
Bất cứ ai
(a)
Đề nghị hẹn hò (ngỏ lời hẹn hò)
(a)
Đưa trả lại
(a)
Lo ngại, sợ
(a)
Bóc ra, xé ra
(a)
Ghi nhớ, khắc vào tâm khảm
(a)
Đã
(a)
Đúng đắn, phải
(a)
Cách nói thân mật, suồng sã
(a)
Lặp lại
(a)
Vật phát minh, đồ sáng chế
(a)
Nộp tiền phạt
(a)
Báo cáo
(a)
Ướt
(a)
ảnh chứng minh
(a)
Đường tắt
(a)
Biểu thị, thể hiện, đánh dấu
(a)
Giải tỏa, làm nguôi cơn giận
(a)
Lỡ lời
(a)
Lời nói làm tổn thương người khác
(a)
Nhận ra lỗi
(a)
Sai
(a)
Chính đáng hóa
(a)
Làm cho chính đáng hóa (biện minh)
(a)
Phức tạp
(a)
Chú ý sâu
(a)
Kính trọng, tôn trọng
(a)
Sự hoàn thành, sự kết thúc
(a)
Khép lại, kết thúc
(a)
Sự kiên nhẫn, kiên trì
(a)
Tip
(a)
Giấy
(a)
Túi bóng
(a)
Túi đựng rác
(a)
Ngày nộp
(a)
Hòa giải, làm lành
(a)
Làm phiền
(a)
Người bề dưới
(a)
Chức vị, địa vị
(a)
Giai cấp, cấp bậc
(a)
Tôn trọng
(a)
Chỗ ngồi dành cho người già
(a)
Độ kết dính
(a)
Kĩ năng thuyết trình
(a)
Chí ít, ít nhất cũng...
(a)
