wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOCFL 4 - PHẦN 1

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.
到底
a)
Tiếp cận, gần gũi
b)
Gọi dậy, đánh thức
c)
Cuối cùng, rốt cuộc
d)
Đồ điện, thiết bị điện
2.
歌詞
a)
Nơi, vị trí
b)
Tắm vòi sen
c)
Tốc độ cao
d)
Lời bài hát
3.
不當
a)
Phóng khoáng, rộng lượng
b)
Khởi động, bắt đầu
c)
Không hợp lý, không đúng cách
d)
Trung học cơ sở
4.
貿易
a)
Con ngựa
b)
Thương mại
c)
Lưu niệm
d)
Tắm vòi sen
5.
秒鐘
a)
Ngon
b)
Giây
c)
Đối thủ
d)
Dân gian
6.
回想
a)
Hình ảnh, màn hình
b)
Hồi tưởng, nhớ lại
c)
Theo đuổi, làm việc
d)
Loại hình, thể loại
7.
女子
a)
Xuất viện
b)
Nữ giới
c)
Bao gồm
d)
Nếu như
8.
男士
a)
Quý ông
b)
Quý bà
c)
Màu hồng
d)
Hiếu động
9.
門市
a)
Chi phí
b)
Cố định
c)
Cấp cứu
d)
Cửa hàng
10.
街道
a)
Đường phố
b)
Không đủ
c)
Bước chân
d)
Đồ ăn vặt
11.
暖和
a)
Hợp lý
b)
Nghỉ mát
c)
Gặp gỡ
d)
Ấm áp
12.
今後
a)
Bất an, lo lắng
b)
Xông, lao vào
c)
Năm đó, năm ấy
d)
Từ nay về sau
13.
居然
a)
Sự khác biệt
b)
Trung học cơ sở
c)
Đáng tin cậy
d)
Thật không ngờ
14.
節慶
a)
Nở hoa
b)
Tên gọi
c)
Đỏ mặt
d)
Lễ hội
15.
命運
a)
May mắn
b)
Vận mệnh
c)
Hôn nhân
d)
Đánh máy
16.
技巧
a)
Năm đó, năm ấy
b)
Kỹ năng, kỹ xảo
c)
Đến nơi, tới nơi
d)
Bề mặt, bên ngoài
17.
古代
a)
Giữ gìn, duy trì
b)
Cổ đại, thời cổ
c)
Đóng vai, diễn
d)
Khoảng, ước chừng
18.
嘗試
a)
Thử nghiệm, cố gắng
b)
Phỏng vấn, gặp mặt
c)
Biểu thị, biểu lộ
d)
Thừa nhận, công nhận
19.
懷疑
a)
Không may, bất hạnh
b)
Theo đuổi, làm việc
c)
Hoài nghi, nghi ngờ
d)
Khởi động, bắt đầu
20.
好學
a)
Kiểu tóc
b)
Chăm học
c)
Chờ đợi
d)
Nước bọt
21.
a)
Bột, phấn
b)
Màu hồng
c)
Độc, chất độc
d)
Chiên, rán
22.
a)
Cụ thể
b)
Sông
c)
Ma quỷ
d)
Hồ, ao
23.
假裝
a)
Giây
b)
Giả vờ
c)
Giơ tay
d)
Bao gồm
24.
拍手
a)
Vỗ tay
b)
Tràn đầy
c)
Đối thủ
d)
Đạo đức
25.
階段
a)
Hôn nhân
b)
Kiên nhẫn
c)
Giai đoạn
d)
Kiểu dáng
26.
a)
Trả giá, hy sinh
b)
Cưới, lấy chồng
c)
Chịu trách nhiệm
d)
Giấu, ẩn nấp
27.
稱為
a)
Công phu, võ thuật
b)
Giữ gìn, duy trì
c)
Được gọi là, tên là
d)
Khác biệt, chênh lệch
28.
衝突
a)
Tuyệt đối
b)
Nước bọt
c)
Xung đột
d)
Quân đội
29.
拉鍊
a)
Chúc Tết
b)
Băng keo
c)
Phối hợp
d)
Khóa kéo
30.
初一
a)
Quê hương
b)
Trung học cơ sở
c)
Ngày mùng 1
d)
Nhà nghỉ
31.
吉他
a)
Đã vậy, đã
b)
Đóng gói
c)
Đàn guitar
d)
Địa phương
32.
a)
Bờ
b)
Vải
c)
Khổ (vải), miếng, tấm
d)
Có thể
33.
驚訝
a)
Dân gian
b)
Trừ khi
c)
Nước mũi
d)
Ngạc nhiên
34.
常識
a)
Kiến thức thông thường, thường thức
b)
Thành tựu, thành tích
c)
Dân chúng
d)
Đơn thuần, đơn giản
35.
弄錯
a)
Nhà nghỉ
b)
Nhầm lẫn
c)
Nghỉ mát
d)
Tham khảo
36.
男子
a)
Phạm tội
b)
Say rượu
c)
Nam giới
d)
Lưu niệm
37.
美好
a)
Đồ điện gia dụng
b)
Sân chơi, sân vận động
c)
Trang điểm, ăn diện
d)
Tươi đẹp, tốt đẹp
38.
了不起
a)
Đồ điện, thiết bị điện
b)
Trả giá, hy sinh
c)
Giỏi giang, xuất sắc
d)
Em họ (cùng họ mẹ)
39.
表達
a)
Lưu trữ, nộp hồ sơ
b)
Đồ điện gia dụng
c)
Tiếp cận, gần gũi
d)
Biểu đạt, bày tỏ
40.
碰面
a)
Món ăn
b)
Bột mì
c)
Gặp gỡ
d)
Dân gian
41.
金錢
a)
Liên tục
b)
Tiền bạc
c)
Cắm trại
d)
Gần như
42.
存檔
a)
Giữ gìn, duy trì
b)
Lưu trữ, nộp hồ sơ
c)
Lúc đầu, ban đầu
d)
Gọi dậy, đánh thức
43.
拿手
a)
Vợ chồng
b)
Sở trường
c)
Khách hàng
d)
Cải thiện
44.
民族
a)
Mua sắm
b)
Dân tộc
c)
Luận văn
d)
Quân đội
45.
a)
Thăm, ghé thăm
b)
Đổi mới, sáng tạo
c)
Đậu phộng, lạc
d)
Đầu (giao điểm)
46.
a)
Biên soạn, đan (len), xâu (chuỗi)
b)
Trang điểm, ăn diện
c)
Bài kiểm tra, trắc nghiệm
d)
Thước đo
47.
角色
a)
Quả thật, thật sự
b)
Vai trò, nhân vật
c)
Tiếp cận, gần gũi
d)
Thảo nào, hèn chi
48.
批評
a)
Ánh sáng
b)
Phê bình
c)
Khó quên
d)
Phạm tội
49.
a)
Thành, thành tựu
b)
Phí, chi phí
c)
Lời bài hát
d)
Dù cho, cho dù
50.
a)
Điên, phát điên
b)
Biên soạn, đan (len), xâu (chuỗi)
c)
Đầu (giao điểm)
d)
Sự khác biệt
51.
a)
Và, cùng
b)
Sàn nhà
c)
May mắn
d)
Chăn, mền
52.
看得起
a)
Nhanh chóng
b)
Kiên nhẫn
c)
Tầng hầm
d)
Kính trọng
53.
老年
a)
Giảm cân
b)
Ngoại ô
c)
Dài ngắn
d)
Người già
54.
花生
a)
Kỹ năng, kỹ xảo
b)
Đậu phộng, lạc
c)
Từ nay về sau
d)
Bối cảnh, lý lịch
55.
論文
a)
Đính hôn
b)
Luận văn
c)
Điển hình
d)
Liên tục
56.
a)
Chặt, đốn
b)
Tối, đen tối
c)
Thổi (gió)
d)
Thành, thành tựu
57.
客運
a)
Quả thật, thật sự
b)
Sản sinh, tạo ra
c)
Vận chuyển khách
d)
Công phu, võ thuật
58.
腳步
a)
Giai đoạn
b)
Quyết tâm
c)
Quả nhiên
d)
Bước chân
59.
刺激
a)
Buồn cười, nực cười
b)
Kích thích, kích động
c)
Thành tựu, thành tích
d)
Thừa nhận, công nhận
60.
a)
Gặp gỡ
b)
Hận, ghét
c)
Lúa mạch
d)
Mặt
61.
聚餐
a)
Kỹ năng, kỹ xảo
b)
Sức sống
c)
Bữa ăn chung
d)
Thăm, ghé thăm
62.
可笑
a)
Tiếp cận, gần gũi
b)
Tươi đẹp, tốt đẹp
c)
Buồn cười, nực cười
d)
Căn bản, hoàn toàn
63.
a)
Nên, cần phải
b)
Yên tĩnh
c)
Ngán, chán
d)
Chiên, rán
64.
a)
Lúa mạch
b)
Yên tĩnh
c)
Thước đo
d)
Bằng lòng
65.
操場
a)
Sân chơi, sân vận động
b)
Con đường, lối đi
c)
Khác biệt, chênh lệch
d)
Đồ điện, thiết bị điện
66.
皮帶
a)
Thắt lưng da
b)
Thà rằng
c)
Từ nay về sau
d)
Ngạc nhiên
67.
a)
Tham khảo
b)
Phí, chi phí
c)
Thổi (gió)
d)
Chặt, đốn
68.
格子
a)
Đồ điện gia dụng
b)
Đến nơi, tới nơi
c)
Nếu không thì
d)
Ô vuông, kẻ ô
69.
發炎
a)
Viêm
b)
Gia sư
c)
Món ăn
d)
Giơ tay
70.
美容院
a)
Phim truyền hình
b)
Thẩm mỹ viện
c)
Sự khác biệt
d)
Tầng hầm
71.
不足
a)
Không đủ
b)
Quán bar
c)
Quản lý
d)
Luận văn
72.
包含
a)
Cơ bản
b)
Bãi biển
c)
Băng keo
d)
Bao gồm
73.
根據/據
a)
Biểu đạt, bày tỏ
b)
Hiếm có, khó được
c)
Căn cứ, dựa vào
d)
Thẩm mỹ viện
74.
隔壁
a)
Bài kiểm tra, trắc nghiệm
b)
Nhà bên cạnh, hàng xóm
c)
Bệnh tình, tình trạng bệnh
d)
Sân chơi, sân vận động
75.
a)
Thà rằng
b)
Tan học
c)
Phí, chi phí
d)
Yên tĩnh
76.
春聯
a)
Xung đột
b)
Lời bài hát
c)
Câu đối Tết
d)
Đáng tin cậy
77.
冰涼
a)
Cuối cùng, rốt cuộc
b)
Phân biệt, chia tay
c)
Lạnh buốt, mát lạnh
d)
Ngôi sao, minh tinh
78.
回頭
a)
Tiền bạc
b)
Quay đầu
c)
Cấp cứu
d)
Đính hôn
79.
畫面
a)
Thành quả, kết quả
b)
Sản sinh, tạo ra
c)
Đơn thuần, đơn giản
d)
Hình ảnh, màn hình
80.
方形
a)
Đính hôn
b)
Sức sống
c)
Vợ chồng
d)
Hình vuông
81.
據說
a)
Tiếp cận, gần gũi
b)
Gọi dậy, đánh thức
c)
Cuối cùng, rốt cuộc
d)
Đồ điện, thiết bị điện
82.
打包
a)
Nơi, vị trí
b)
Tắm vòi sen
c)
Tốc độ cao
d)
Lời bài hát
83.
創造
a)
Phóng khoáng, rộng lượng
b)
Khởi động, bắt đầu
c)
Không hợp lý, không đúng cách
d)
Trung học cơ sở
84.
表示
a)
Con ngựa
b)
Thương mại
c)
Lưu niệm
d)
Tắm vòi sen
85.
後果
a)
Ngon
b)
Giây
c)
Đối thủ
d)
Dân gian
86.
拜年
a)
Hình ảnh, màn hình
b)
Hồi tưởng, nhớ lại
c)
Theo đuổi, làm việc
d)
Loại hình, thể loại
87.
關於
a)
Xuất viện
b)
Nữ giới
c)
Bao gồm
d)
Nếu như
88.
浪漫
a)
Quý ông
b)
Quý bà
c)
Màu hồng
d)
Hiếu động
89.
方式
a)
Chi phí
b)
Cố định
c)
Cấp cứu
d)
Cửa hàng
90.
髮型
a)
Đường phố
b)
Không đủ
c)
Bước chân
d)
Đồ ăn vặt
91.
處理
a)
Hợp lý
b)
Nghỉ mát
c)
Gặp gỡ
d)
Ấm áp
92.
a)
Bất an, lo lắng
b)
Xông, lao vào
c)
Năm đó, năm ấy
d)
Từ nay về sau
93.
工程師
a)
Sự khác biệt
b)
Trung học cơ sở
c)
Đáng tin cậy
d)
Thật không ngờ
94.
差別
a)
Nở hoa
b)
Tên gọi
c)
Đỏ mặt
d)
Lễ hội
95.
面談
a)
May mắn
b)
Vận mệnh
c)
Hôn nhân
d)
Đánh máy
96.
卡車
a)
Năm đó, năm ấy
b)
Kỹ năng, kỹ xảo
c)
Đến nơi, tới nơi
d)
Bề mặt, bên ngoài
97.
戀愛
a)
Giữ gìn, duy trì
b)
Cổ đại, thời cổ
c)
Đóng vai, diễn
d)
Khoảng, ước chừng
98.
不安
a)
Thử nghiệm, cố gắng
b)
Phỏng vấn, gặp mặt
c)
Biểu thị, biểu lộ
d)
Thừa nhận, công nhận
99.
款式
a)
Không may, bất hạnh
b)
Theo đuổi, làm việc
c)
Hoài nghi, nghi ngờ
d)
Khởi động, bắt đầu
100.
趕緊
a)
Kiểu tóc
b)
Chăm học
c)
Chờ đợi
d)
Nước bọt