NEW
Font size
WorksheetsRévision 1
Total questions: 15
Worksheet time: 10mins
Chọn từ tiếng Pháp tương ứng với bức tranh dưới đây
une brosse à dents
se brosser les dents
un pantalon
Chọn từ tiếng Pháp tương ứng với bức tranh dưới đây
une voiture
un vélo
un stylo
Chọn từ tiếng Pháp tương ứng với bức tranh dưới đây
un avion
un vélo
une voiture
"une robe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
một chiếc váy (đầm)
một chiếc chân váy
một cái áo
"một chiếc chân váy" viết như thế nào trong tiếng Pháp?
une robe
une jupe
un pantalon
"một chiếc váy (đầm) màu hồng" viết như thế nào trong tiếng Pháp
(Hợp giống hợp số)
une jupe rose
une robe rose
des chaussures roses
Chọn từ tiếng Pháp tương ứng với bức ảnh bên
une voiture
un train
un avion
Chọn từ tiếng Pháp tương ứng với bức ảnh bên
un chien
un chat
une ficelle
le coucou
Chọn từ tiếng Pháp tương ứng với bức ảnh bên
une voiture
un avion
un chien
Le matin, je __________ les dents
se brosser
vous brossez
me brosse
Je vais ________ école
à l'
au
à la
Le ballon est _________
rond
ronde
ronds
Mon père est _______.
grosses
grosse
gros
"se doucher", "se laver" có nghĩa là gì?
trải tóc
ăn sáng
tắm
"Ăn sáng" là gì trong tiếng Pháp
prendre le déjeuner
prendre le petit déjeuner
prendre le dîner
