wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Révision 1

Total questions: 15

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ tiếng Pháp tương ứng với bức tranh dưới đây

a)

une brosse à dents

b)

se brosser les dents

c)

un pantalon

2.

Chọn từ tiếng Pháp tương ứng với bức tranh dưới đây

a)

une voiture

b)

un vélo

c)

un stylo

3.

Chọn từ tiếng Pháp tương ứng với bức tranh dưới đây

a)

un avion

b)

un vélo

c)

une voiture

4.

"une robe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

một chiếc váy (đầm)

b)

một chiếc chân váy

c)

một cái áo

5.

"một chiếc chân váy" viết như thế nào trong tiếng Pháp?

a)

une robe

b)

une jupe

c)

un pantalon

6.

"một chiếc váy (đầm) màu hồng" viết như thế nào trong tiếng Pháp

(Hợp giống hợp số)

a)

une jupe rose

b)

une robe rose

c)

des chaussures roses

7.

Chọn từ tiếng Pháp tương ứng với bức ảnh bên

a)

une voiture

b)

un train

c)

un avion

8.

Chọn từ tiếng Pháp tương ứng với bức ảnh bên

a)

un chien

b)

un chat

c)

une ficelle

d)

le coucou

9.

Chọn từ tiếng Pháp tương ứng với bức ảnh bên

a)

une voiture

b)

un avion

c)

un chien

10.

Le matin, je __________ les dents

a)

se brosser

b)

vous brossez

c)

me brosse

11.

Je vais ________ école

a)

à l'

b)

au

c)

à la

12.

Le ballon est _________

a)

rond

b)

ronde

c)

ronds

13.

Mon père est _______.

a)

grosses

b)

grosse

c)

gros

14.

"se doucher", "se laver" có nghĩa là gì?

a)

trải tóc

b)

ăn sáng

c)

tắm

15.

"Ăn sáng" là gì trong tiếng Pháp

a)

prendre le déjeuner

b)

prendre le petit déjeuner

c)

prendre le dîner