wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N3 Kanji Kai zen Bai 17-18

Total questions: 12

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

空いている

a)

あいている

b)

あけてりる

c)

おいている

d)

あきている

2.

実行

a)

Thực hành

b)

Thi hành

c)

Sự thật

d)

Đồng hành

3.

とつぜん

a)

突然

b)

空然

c)

自然

d)

全然

4.

宅配便

a)

はいたつ

b)

そくたつ

c)

たくはいぴん

d)

たくはいびん

5.

けいかん

a)

警官

b)

警察

c)

会計

d)

経営

6.

定まる

a)

せっていする

b)

ていする

c)

さだまる

d)

けっていする

7.

浴室

a)

Phòng ngủ

b)

Phòng khách

c)

Phòng tắm

d)

Phòng ăn

8.

Tiêm

a)

注意

b)

駐車

c)

注射

d)

電柱

9.

Rót

a)

注ぐ

b)

用いる

c)

投げる

d)

消す

10.

規制

a)

きせん

b)

きそく

c)

きかい

d)

きせい

11.

げんしょう

a)

現象

b)

現賞

c)

現消

d)

現症

12.

観光地

a)

Khách du lịch

b)

ánh sáng

c)

địa điểm du lịch

d)

thăm quan