wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 6 around town smart start 2

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

run

a)
b)
c)
d)
2.

swim

a)
b)
c)
d)
3.

Look, read and choose tick or cross (Nhìn tranh, đọc câu và chọn dấu tick hoặc cross)

" What do you like?

I like juice "

a)
b)
4.

__nsect

a)

g

b)

h

c)

i

d)

f

5.

Look and choose the picture (Nhìn từ và chọn tranh)

" insect "

a)
b)
c)
d)
6.

" I" is for?

a)
b)
c)
7.

hát

a)

sing

b)

run

c)

swim

8.

chạy

a)

run

b)

sing

c)

swim

9.

I can.....

a)

run

b)

hop

c)

swim

d)

sing

10.

bắt đầu bằng chữ F

a)
b)
c)
11.
a)

food

b)

elephant

c)

snake

12.

bánh quy

a)

bookie

b)

cook

c)

cookie

13.

chuối

a)

apple

b)

sandwich

c)

cookie

d)

banana

14.
a)

sandwich

b)

cookie

c)

banana

15.

bắt đầu bằng chữ b

a)
b)
c)
d)
16.

bắt đầu bằng chữ S

a)

banana

b)

Sandwich

c)

cookie

17.

bắt đầu chữ C

a)
b)
c)
18.

Ll LOVE

a)
b)
c)
d)
19.

Ll LEAF

a)
b)
c)
d)
20.
a)

Book

b)

Top

c)

Pencil

21.

Umbrella

a)
b)
c)
22.

S_ccer

a)

o

b)

u

c)

i

23.
a)

Let tag

b)

Let's play tag

24.
a)

cat

b)

dog

c)

pig

25.

Con hãy chọn MỘT từ khác nhóm với các từ còn lại nhé!

a)

Cow

b)

Goat

c)

Umbrella

d)

Duck

26.

Con hãy chọn MỘT từ khác nhóm với các từ còn lại nhé!

a)

yellow

b)

square

c)

triangle

d)

rectangle

27.

Con hãy chọn những từ cùng 1 nhóm nhé!

a)

Sun

b)

Rabbit

c)

Sea

d)

Snake

28.
a)

Tiger

b)

Monkey

c)

Horse

29.

I'm sad

a)
b)
c)
30.

It's a duck

a)
b)
c)
d)
31.
a)

I can see a dog

b)

I can see a tiger

c)

I can see a cat

32.
a)

Let's play soccer

b)

Let's play hide and seek

c)

Let's play tag

33.
a)

playground

b)

park

c)

zoo

d)

beach

34.
a)

playground

b)

school

c)

library

d)

park

35.
a)

house

b)

beach

c)

zoo

d)

museum

36.
a)

park

b)

school

c)

playground

d)

lake

37.

Viết lại chính xác từ dưới đây vào ô trống

z _ _

(a)  

38.

Viết lại chính xác từ dưới đây vào ô trống

p _ _ k

(a)  

39.

Viết lại chính xác từ dưới đây vào ô trống

b _ _ _ h

(a)  

40.

Viết lại chính xác từ dưới đây vào ô trống

playgr_ _nd

(a)  

41.
a)

I want to go to the zoo.

b)

I want to go to the beach.

c)

I want to go to school.

d)

I want to go home.

42.
a)

I love ice cream.

b)

Is this your dress?

c)

I want to go to the zoo.

d)

Let's read!

43.

want / I / to / go / to / playground / the

a)

I want to go to the playground.

b)

I want go to the to playground.

44.

the / want / go / to / the / I / to / park

a)

I want go to the to park.

b)

I want to go to the park.

c)

I to want to go to the park.

45.

What number is this?

a)

two

b)

ten

c)

twenty

d)

twenty-one

46.

đầu

a)

head

b)

arm

c)

leg

47.

cánh tay

a)

leg

b)

head

c)

arm

48.

chân

a)

head

b)

leg

c)

arm

49.

touch

a)

chạm

b)

đầu

c)

tay

d)

chân

50.

a)

hungry

b)

thirsty

51.

happy

a)
b)
c)
52.

Hãy nhìn kĩ bức hình nhé

a)

hands up

b)

hands down

53.

Hãy nhìn kĩ bức hình nhé

a)

hands up

b)

hands down

54.

Hãy nhìn kĩ bức hình nhé

a)

close the book

b)

open the book

55.

Hands up

a)
b)
56.

Hands down

a)
b)
57.

đá

a)

kick

b)

kite

c)

hop

d)

jump

58.

a)

beach

b)

playground

c)

pool

d)

park

59.

a)

beach

b)

playground

c)

pool

d)

park

60.

a)

beach

b)

playground

c)

pool

d)

park

61.

a)

beach

b)

playground

c)

pool

d)

park

62.

a)

zoo

b)

shop

c)

playground

d)

pool

63.

a)

zoo

b)

shop

c)

playground

d)

pool

64.

playground

a)
b)
c)
d)
65.

công viên

a)

park

b)

playground

c)

zoo

d)

shop

66.

Sở thú

a)

pool

b)

playground

c)

zoo

d)

beach

67.

Bãi biển

a)

beach

b)

shop

c)

park

d)

pool

68.

hồ bơi

a)

pool

b)

playground

c)

park

d)

beach

69.

shop

a)
b)
c)
d)
70.

sở thú

(a)  

71.

công viên

a)

pack

b)

park

c)

bark

72.

_ each

(a)  

73.

_ hop

(a)  

74.

_ layground

(a)  

75.

_ ool

(a)  

76.

Playground

a)

khu vui chơi

b)

công viên

77.

True or False

It is a park.

a)

True

b)

False

78.

True or False

It is a beach.

a)

True

b)

False

79.

I want to go to the shop.

a)
b)
c)
d)
80.

I want to go to the playground.

a)
b)
c)
d)
81.
a)

I want to go to the shop.

b)

I want to go to the beach.

c)

I want to go to the pool.

d)

I want to go to the playground.

82.

Choose the correct sentence

a)

I want to go to the beach.

b)

I want to go the beach.

c)

I want go to the beach.

d)

I want go the beach.

83.

chọn cách viết đúng của từ cái miệng

a)

mothu

b)

mouth

c)

mouse

84.

What animal is it?

It's a ..........

a)

rabbit

b)

cat

c)

dog

d)

horse

85.

Look at the picture. Choose the correct word. ( Quan sát hình ảnh, chọn từ đúng)

a)

living room

b)

bedroom

c)

bathroom

d)

dining room