WorksheetsVowel
Total questions: 10
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
1. Nhìn phiên âm và viết từ:
/ˈpɑːti/
(a)
2.
Chọn phương án đúng:
/lʊk ət ðə ˈpɪktʃərz/
a)
Look at these pictures.
b)
Look at the picture.
c)
Look at the pictures.
d)
Look at these picture.
3.
Chọn phương án đúng: "shirt"
a)
/ʃɜːt/
b)
/sɜːt/
c)
/ʃɜːrt/
d)
/ʃəːt/
4.
Nhìn phiên âm và viết từ: /ˈnʌθɪŋ/
(a)
5.
Chọn phương án đúng:
/juː kæn tʃek ðiː ˈænsər/
a)
Your can check these answer.
b)
You can check the answer.
c)
You can check those answers.
d)
Your can check the answer.
6.
Nhìn phiên âm và viết từ
/'sʌnʃaɪn/
(a)
7.
Chọn phương án đúng /tʃɔɪs/
a)
Choise
b)
Choose
c)
Choice
d)
Choize
8.
Chọn phương án đúng: "I live in a small town."
a)
/aɪ lɪv ɪn ə smɔːl taʊn/
b)
/aɪ lɪve ɪn ə smɔːl təʊn/
c)
/aɪ lɪv ɪn ə smɔl təʊn/
d)
/aɪ lɪve ɪn ə smɔl taʊn/
9.
Viết câu sau:
/pliːz kləʊz ðə dɔːr/
(a)
10.
Nhìn phiên âm và viết từ:
/ˈfeɪ.vəʳ/
(a)
100 %
