Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng tiếng Anh 9 unit 7 (sgk mới) DUY

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

cube

a)

miếng hình lập phương

b)

ướp

c)

nướng

d)

đa dụng

2.

chop

a)

hành khô

b)

xay nhuyễn

c)

chặt

d)

phết

3.

deep-fry

a)

quay

b)

rán ngập mỡ

c)

om

d)

rắc

4.

dip

a)

mềm

b)

lương thực chính

c)

xay nhuyễn

d)

nhúng

5.

drain

a)

rắc

b)

cắt lát

c)

làm ráo nước

d)

miếng hình lập phương

6.

grill

a)

rắc

b)

phết

c)

nướng

d)

rán ngập mỡ

7.

grate

a)

nạo

b)

chặt

c)

làm ráo nước

d)

đa dụng

8.

puree

a)

nướng

b)

xay nhuyễn

c)

phết

d)

nhúng

9.

garnish

a)

xào

b)

trang trí (món ăn)

c)

gọt vỏ, bóc vỏ

d)

hầm

10.

roast

a)

chặt

b)

rán ngập mỡ

c)

hành khô

d)

quay

11.

simmer

a)

om

b)

cắt lát

c)

mềm

d)

đa dụng

12.

marinate

a)

ướp

b)

xào

c)

quay

d)

nướng

13.

shallot

a)

làm ráo nước

b)

hành khô

c)

món khai vị

d)

gọt vỏ, bóc vỏ

14.

peel

a)

cắt lát

b)

đánh (trứng...)

c)

gọt vỏ, bóc vỏ

d)

đa dụng

15.

spread

a)

trang trí (món ăn)

b)

xay nhuyễn

c)

phết

d)

lương thực chính

16.

sprinkle

a)

ướp

b)

rắc

c)

mềm

d)

nướng

17.

slice

a)

làm ráo nước

b)

mềm

c)

hầm

d)

cắt lát

18.

steam

a)

hấp

b)

hành khô

c)

nướng

d)

quay

19.

stir-fry

a)

xào

b)

xay nhuyễn

c)

ướp

d)

món khai vị

20.

starter

a)

hầm

b)

hấp

c)

món khai vị

d)

rán ngập mỡ

21.

tender

a)

mềm

b)

hành khô

c)

ướp

d)

đánh (trứng...)

22.

stew

a)

hầm

b)

đa dụng

c)

gọt vỏ, bóc vỏ

d)

miếng hình lập phương

23.

versatile

a)

xay nhuyễn

b)

đa dụng

c)

om

d)

gọt vỏ, bóc vỏ

24.

staple

a)

lương thực chính

b)

đánh (trứng...)

c)

phết

d)

om

25.

whisk

a)

miếng hình lập phương

b)

ướp

c)

phết

d)

đánh (trứng...)