wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[QTEDU] HSK1 - Buổi 10:我想喝茶

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ ngữ phù hợp với hình ảnh

a)

chá

b)

米饭

mǐfàn

c)

咖啡

kāfēi

d)

中国菜

Zhōngguó cài

2.

Chọn từ ngữ phù hợp với hình ảnh

a)

喝茶

hē chá

b)

做菜

zuò cài

c)

吃饭

chī fàn

d)

学习

xué xí

3.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: Tụi nó mua đồ.

4 lines
4.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: Bà ấy mua đồng hồ đeo tay.

4 lines
5.

Sắp xếp lại các từ ngữ để tạo thành câu hoàn chỉnh

a)

明天

Míngtiān

b)

下午

xiàwǔ

c)

d)

xiǎng

e)

做什么?

zuò shénme?

1)
2)
3)
4)
5)
6.

Sắp xếp lại các từ ngữ để tạo thành câu hoàn chỉnh

a)

你好,

Nǐ hǎo

b)

请问

qǐngwèn

c)

这个

zhège

d)

杯子

bēizi

e)

多少钱?

duōshao qián?

1)
2)
3)
4)
5)
7.

A: 你有( )个中国朋友?

Nǐ yǒu( )ge Zhōngguó péngyou?

B: 两个。

Liǎng ge.

a)

多少

duōshao

b)

c)

什么

shénme

d)

没有

méi yǒu

8.

你想去商店( )什么?

Nǐ xiǎng qù shāngdiàn( )shénme?

a)

chī

b)

c)

xué

d)

mǎi

9.

您好,您( )茶吗?

Nín hǎo, nín( )chá ma?

a)

b)

chī

c)

zuò

d)

xiǎng

10.

Đọc câu hỏi và chọn câu trả lời đúng

我喝茶,谢谢。

Wǒ hē chá, xièxiè.

你想喝什么?

Nǐ xiǎng hē shénme?

25 块。

Èrshíwǔ kuài.

你好,这个菜多少钱?

Nǐ hǎo, zhège cài duōshao qián?

这个菜 18 块。

Zhège cài shíbā kuài.

请问,这个杯子多少钱?

Qǐngwèn, zhège bēizi duōshao qián?

不去,明天我去朋友家。

Bú qù, míngtiān wǒ qù péngyǒu jiā.

下午你想去哪儿?

Xiàwǔ nǐ xiǎng qù nǎr?

我想去商店买个杯子。

Wǒ xiǎng qù shāngdiàn mǎi gè bēizi.

明天你去学校吗?

Míngtiān nǐ qù xuéxiào ma?