wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

だい8か1

Total questions: 26

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Vui

(a)  

2.

Đồ ăn

(a)  

3.

Cuộc sống, sinh hoạt

(a)  

4.

Việc, công việc

(a)  

5.

Nhưng

(a)  

6.

Anh/chị có khỏe không?

(a)  

7.

Thế à./Để tôi xem

(a)  

8.

Yên tĩnh

(a)  

9.

Đẹp, hay

(a)  

10.

ạnh, buốt (dùng cho cảm giác)

(a)  

11.

Trắng

(a)  

12.

Đen

(a)  

13.

Đỏ

(a)  

14.

Xanh da trời

(a)  

15.

Núi

(a)  

16.

Thị trấn, thị xã, thành phố

(a)  

17.

Nơi, chỗ

(a)  

18.

~như thế nào

(a)  

19.

Và, thêm nữa

(a)  

20.

Chùa vàng, chùa Kinkakuji

(a)  

21.

Công viên Nara

(a)  

22.

Anh/chị dùng thêm 1 chén/ly nữa nhé?

(a)  

23.

Không, đủ rồi ạ

(a)  

24.

Đã ~ rồi nhỉ/ Đã~ rồi, đúng không?

(a)  

25.

Sắp đến lúc tôi phải xin phép rồi. /Đã đến lúc tôi phải về

(a)  

26.

Lần sau anh/chị lại đến chơi nhé

(a)