wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 10 t1

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

endanger

a)

gây nguy hiểm

b)

gây đoàn kết

c)

tuyệt chủng

d)

điều thiết yếu

2.

species

a)

động vật

b)

các loài

c)

toàn cầu

d)

hàng năm

3.

plant

a)

thực vật

b)

động vật

c)

sinh vật

d)

quả cầu

4.

animal

a)

thực vật

b)

động vật

c)

sinh vật

d)

hàng năm

5.

danger

a)

gây nguy hiểm

b)

tuyệt chủng

c)

sự nguy hiểm

d)

sự tiêu diệt

6.

extinction

a)

sự tuyệt chủng

b)

sự phá hủy

c)

sự nguy hiểm

d)

đe dọa

7.

globe

a)

toàn cầu

b)

quả cầu

c)

mặt đất

d)

rất nhiều

8.

the globe

a)

toàn cầu

b)

quả cầu

c)

đe dọa

d)

nguy hiểm

9.

threaten

a)

đe dọa

b)

rất nhiều

c)

nhận ra

d)

hỏi thăm

10.

thousand

a)

rất nhiều

b)

nhận ra

c)

hàng năm

d)

con số

11.

extinct (adj)

a)

tuyệt chủng

b)

sự tuyệt chủng

c)

nguy hiểm

d)

gây nguy hiểm

12.

each year

a)

mỗi năm

b)

hàng ngày

c)

vài năm

d)

mỗi ngày

13.

biologist

a)

nhà sinh vật

b)

nhà khoa học

c)

nhà thông thái

d)

nhà tri thức

14.

identify

a)

nhận ra

b)

không biết

c)

cảm thaáy

d)

nhớ đến

15.

primary ( n )

a)

điều chủ yếu

b)

trường

c)

động vật

d)

quả cầu

16.

cause

a)

nguyên nhân

b)

bởi vì

c)

lý do

d)

cảm thấy

17.

habitat

a)

môi trường sống

b)

ô nhiễm

c)

khí thả

d)

con vật

18.

destruction

a)

sự xây dựng

b)

sự khai thác

c)

sự ô nhiễm

d)

sự phá hủy

19.

conmercial

a)

thương mại

b)

sự khai thác

c)

đô thị hóa

d)

rừng

20.

exploitation

a)

sự phá hủy

b)

sự khai thác

c)

sự xây dựng

d)

sự thoát nước

21.

pollution

a)

đe dọa

b)

môi trường sống

c)

ô nhiễm

d)

sự thoát nước

22.

drainage

a)

sự ô nhiễm

b)

sự thoát nước

c)

vùng đầm lầy

d)

đập nước

23.

wetlands

a)

vùng ngập nước

b)

vùng đông bằng

c)

ô nhiễm

d)

sự xây dựng

24.

cutting

a)

nắm

b)

chặt

c)

d)

nâng

25.

forest

a)

sông

b)

suối

c)

rừng

d)

núi

26.

urbanization

a)

sự đô thị hóa

b)

sự khai thác

c)

sự ô nhiễm

d)

sự nguy hiểm

27.

road

a)

con đường

b)

cây cầu

c)

sân

d)

rừng

28.

dam

a)

đập nước

b)

rừng

c)

đường

d)

thủy điện

29.

construction

a)

sự phá hủy

b)

sự xây dựng

c)

sự nguy hiểm

d)

sự thoát nước

30.

destroy

a)

phá hủy

b)

tan vỡ

c)

tác hại

d)

nguy cơ

31.

seriouly

a)

sự hư hại

b)

trầm trọng

c)

tự nhiên

d)

rừng

32.

damage

a)

sự tuyệt chủng

b)

sự ô nhiễm

c)

sự thoát nước

d)

sự hư hại

33.

natural

a)

tự nhiên

b)

môi trường

c)

không khí

d)

ô nhiễm