wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

U1 (4)

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

hour (n)

a)

chạy

b)

tiếng đồng hồ, giờ

c)

thời gian

2.

but

a)

b)

tuy nhiên

c)

nhưng

3.

only

a)

online

b)

trực tuyến

c)

chỉ, duy nhất

4.

listen

a)

nghe

b)

nói

c)

đọc

5.

too

a)

hai

b)

cũng

c)

duy nhất

6.

divide (v)

a)

nhân

b)

quyết định

c)

chia, phân chia

7.

thing (n)

a)

suy nghĩ

b)

điều, cái, đồ vật, sự việc

c)

học

8.

belong to (v)

a)

thuộc về

b)

thích hợp

c)

hài hoà

9.

belong to (v)

a)

thuộc về

b)

thích hợp

c)

hài hoà

10.

popular = common

a)

hiếm khi

b)

phổ biến

c)

thường xuyên

11.

popular = common

a)

hiếm khi

b)

phổ biến

c)

thường xuyên

12.

activity (n)

a)

sự việc

b)

hành động

hoạt động

c)

thường xuyên

13.

outdoor

a)

trong nhà

b)

hoạt động

c)

ngoài trời

14.

about

a)

thích

b)

ở trong

c)

khoảng , về

15.

teach (v)

a)

học

b)

dạy

c)

suy nghĩ

16.

fruit (n)

a)

hoa

b)

rau củ

c)

trái cây

17.

vegetable (n)

a)

hoa

b)

rau củ

c)

trái cây

18.

Can + V ng/ mẫu

a)

có thể

b)

chắc chắn

c)

suy nghĩ

19.

also

a)

cũng

b)

biết

c)

không

20.

insect

a)

vi trùng

b)

động vật

c)

côn trùng

21.

responsibility (n )

a)

sự thực hiện

b)

trách nhiệm

c)

pháp lý

22.

wait (v)

a)

chờ, chờ đợi

b)

đi

c)

chạy

23.

plant

a)

động vật

b)

thực vật, cây cối

c)

máy bay

24.

grow (v)

a)

lớn lên, phát triển

b)

thực vật, cây cối

c)

máy bay

25.

valuable (a)

a)

tốt

b)

đẹp

c)

giá trị

26.

something (n)

a)

một số việc

b)

nhiều

c)

đồ dùng

27.

together

a)

giá trị

b)

cũng

c)

cùng, cùng nhau

28.

spend (v)

a)

dành

b)

mất

c)

làm

29.

garden (n)

a)

làm vườn

b)

vườn