NEW
Font size
WorksheetsU1 (4)
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
hour (n)
chạy
tiếng đồng hồ, giờ
thời gian
but
vì
tuy nhiên
nhưng
only
online
trực tuyến
chỉ, duy nhất
listen
nghe
nói
đọc
too
hai
cũng
duy nhất
divide (v)
nhân
quyết định
chia, phân chia
thing (n)
suy nghĩ
điều, cái, đồ vật, sự việc
học
belong to (v)
thuộc về
thích hợp
hài hoà
belong to (v)
thuộc về
thích hợp
hài hoà
popular = common
hiếm khi
phổ biến
thường xuyên
popular = common
hiếm khi
phổ biến
thường xuyên
activity (n)
sự việc
hành động
hoạt động
thường xuyên
outdoor
trong nhà
hoạt động
ngoài trời
about
thích
ở trong
khoảng , về
teach (v)
học
dạy
suy nghĩ
fruit (n)
hoa
rau củ
trái cây
vegetable (n)
hoa
rau củ
trái cây
Can + V ng/ mẫu
có thể
chắc chắn
suy nghĩ
also
cũng
biết
không
insect
vi trùng
động vật
côn trùng
responsibility (n )
sự thực hiện
trách nhiệm
pháp lý
wait (v)
chờ, chờ đợi
đi
chạy
plant
động vật
thực vật, cây cối
máy bay
grow (v)
lớn lên, phát triển
thực vật, cây cối
máy bay
valuable (a)
tốt
đẹp
giá trị
something (n)
một số việc
nhiều
đồ dùng
together
giá trị
cũng
cùng, cùng nhau
spend (v)
dành
mất
làm
garden (n)
làm vườn
vườn
