Worksheets4C1 .1
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
đề xuất, nêu ra
(a)
2.
Từ chối
(a)
3.
Thuật ngữ chuyên ngành
(a)
4.
Viết theo âm tự
(a)
5.
Cắt tỉa, chỉnh sửa
(a)
6.
đơn giản
(a)
7.
lành mạnh, tích cực
(a)
8.
trống trải
(a)
9.
bị đuổi khỏi sân, buộc phải rời sân
(a)
10.
vô tâm
(a)
11.
nhỏ nhặt
(a)
12.
khô
(a)
13.
gấp gáp
(a)
14.
tìm kiếm lỗ hổng, thiếu sót
(a)
15.
xử lí
(a)
16.
đầy đủ
(a)
17.
hoạt bát, năng nổ
(a)
18.
doanh nghiệp, công ty
(a)
19.
điều khoản, thông tin
(a)
20.
từng việc một
(a)
21.
trình tự, thủ tục
(a)
22.
đơn giản hóa
(a)
23.
Nhỏ bé
(a)
24.
gọn gàng, tươm tất
(a)
25.
suôn sẻ, thuận lợi
(a)
100 %
