wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4C2.1

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

vòng sơ khảo, vòng loại

(a)  

2.

tâm thế

(a)  

3.

xứng đáng

(a)  

4.

tự truyện

(a)  

5.

mức độ truyền tải cảm xúc

(a)  

6.

tác phẩm được trọn

(a)  

7.

nắm, ước chừng, khoảng

(a)  

8.

Thái độ, tâm tư

(a)  

9.

cô lao công

(a)  

10.

xếp sau

(a)  

11.

lo lắng, lấy làm tiếc

(a)  

12.

tuyệt đối

(a)  

13.

lùi lại phía sau

(a)  

14.

đề cập, nhắc tới

(a)  

15.

được chọn

(a)  

16.

nhà ngoại

(a)  

17.

tùy bút

(a)  

18.

nhờ vả

(a)  

19.

hoàn cảnh

(a)  

20.

trẻ con, trẻ nhỏ

(a)  

21.

rau xà lách

(a)