wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 4A

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

What time is it ?

a)

It's eleven o' clock

b)

We study at Hoang Van Thu Primary school

2.

What time is it?

a)

Mấy giờ rồi?

b)

Đi đâu vậy?

c)

Bạn đi đâu đó?

d)

Hôm nay là ngày mấy?

3.

It's seven (a)  

4.

A.M

a)

giờ buổi sáng( trước 12h trưa)

b)

giờ buổi chiều ( sau 12h trưa trở đi)

5.

P.M

a)

giờ buổi chiều ( sau 12 trở đi )

b)

giờ buổi sáng ( trước 12 h trưa)

6.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

7:00

a)

seven o'clock

b)

seven fifteen

c)

seven thirty

d)

seven forty-five

7.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

7:30

a)

seven thirty-five

b)

seven thirty

c)

seven fifty

d)

seven forty

8.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

8:50

a)

eight thirty

b)

eight forty

c)

eight fifty

d)

eight fifty-five

9.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

11:55

a)

eleven thirty - five

b)

eleven fifty - five

c)

eleven forty - five

d)

eleven twenty - five

10.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

10:40

a)

ten forty

b)

ten forty-five

c)

ten thirty

d)

ten twenty-five

11.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

3 : 45

a)

three fifty

b)

three forty - five

c)

three twenty- five

d)

three fifteen

12.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

2:15

a)

two thirty - five

b)

two twenty- five

c)

two forty - five

d)

two fifteen

13.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

12:00

a)

twelve o'clock

b)

twenty

c)

eleven o'clock

d)

ten o'clock

14.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

9: 40

a)

nine forty

b)

nine fifty

c)

nine thirty

d)

nine twenty

15.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

5: 40

a)

five fifteen

b)

five fifty

c)

five forty

d)

five fourteen

16.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

6: 20

a)

six twenty

b)

six thirty

c)

six fourteen

d)

six fifteen

17.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

10 : 55

a)

ten forty - five

b)

ten fifteen

c)

ten fifty-five

d)

ten forty

18.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

8 :00

a)

eight o'clock

b)

nine o'clock

c)

five o'clock

d)

four o'clock

19.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

4:00

a)

twelve o'clock

b)

eleven o'clock

c)

four o'clock

d)

three o'clock

20.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

4: 40

a)

four forty

b)

four fifty

c)

four thirty

d)

four twenty

21.

What does she do?

a)

She's a farmer

b)

She's a nurse

c)

She's a taecher

d)

She's a librarian

22.

My father drives a bus. He is a bus ...................

a)

teacher

b)

farmer

c)

driver

d)

school

23.

...................does your mother work? – She works in an office.

a)

Where

b)

What

c)

When

d)

Why

24.

Nông dân

(a)  

25.

Y tá

(a)  

26.

Bác sĩ

(a)  

27.

Lái xe

(a)  

28.

Công nhân

(a)  

29.

Sinh viên

(a)  

30.

Nhân viên

(a)  

31.

Bệnh viện

(a)  

32.

Cánh đồng

(a)  

33.

What does he do?

(a)  

34.

Where does she work?

(a)  

35.

What do they do?

(a)  

36.

Điền từ Tiếng Anh đúng cho bức tranh

(a)  

37.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

38.

Điền từ Tiếng anh cho đúng với tranh

(a)  

39.

What's your favourite drink?

It's milk.

a)
b)
c)
40.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

41.

What's your favourite food?

It's rice with fish.

a)
b)
c)
42.

Noodles

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

43.

Vegatable

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

44.

What is this?

a)

soda

b)

milkshake

c)

water

45.

What is this?

a)

milkshake

b)

soda

c)

lemonade

46.

What is this?

a)

bread

b)

fruit

c)

cheese

47.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

48.

Pork

a)

Thịt bò

b)

Thịt lợn

c)

Mì, bún

49.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

50.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

51.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

52.

Water

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước

53.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

54.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

55.

Apple juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

56.

Lemonade

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

57.

Milk

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

58.

Beef

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

59.

Pork

a)

Thịt bò

b)

Thịt lợn

c)

Mì, bún

60.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

61.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

62.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

63.

What's your favourite drink?

It's milk.

a)
b)
c)
64.

What's your favourite food?

It's rice with fish.

a)
b)
c)
65.

What is this?

a)

bread

b)

fruit

c)

cheese

66.

What is this?

a)

milkshake

b)

soda

c)

lemonade

67.

What is this?

a)

burger

b)

noodles

c)

chicken

68.

What is this?

a)

soda

b)

milkshake

c)

water

69.

Vegatable

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

70.

Noodles

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

71.

What is this?

a)

Coffee

b)

Soda

c)

Milk

d)

Candy

72.

What food this is

a)

Eggs

b)

Egg

c)

Rice

d)

Apple

73.

Chọn đáp án đúng:

tea

a)
b)
c)
74.

Điền từ Tiếng Anh đúng cho bức tranh

(a)  

75.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

76.

Điền từ Tiếng anh cho đúng với tranh

(a)  

77.

Do homework

a)

Viết

b)

Đọc

c)

Làm bài tập

78.

time / go / to / school / do / What/ you /?

(a)  

79.

breakfast/ have / you / What/ do/ time / ?

(a)  

80.

It's seven (a)  

81.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

11:55

a)

eleven thirty - five

b)

eleven fifty - five

c)

eleven forty - five

d)

eleven twenty - five

82.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

10:40

a)

ten forty

b)

ten forty-five

c)

ten thirty

d)

ten twenty-five

83.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

3 : 45

a)

three fifty

b)

three forty - five

c)

three twenty- five

d)

three fifteen

84.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

2:15

a)

two thirty - five

b)

two twenty- five

c)

two forty - five

d)

two fifteen

85.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

12:00

a)

twelve o'clock

b)

twenty

c)

eleven o'clock

d)

ten o'clock

86.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

9: 40

a)

nine forty

b)

nine fifty

c)

nine thirty

d)

nine twenty

87.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

5: 40

a)

five fifteen

b)

five fifty

c)

five forty

d)

five fourteen

88.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

6: 20

a)

six twenty

b)

six thirty

c)

six fourteen

d)

six fifteen

89.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

10 : 55

a)

ten forty - five

b)

ten fifteen

c)

ten fifty-five

d)

ten forty

90.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

8 :00

a)

eight o'clock

b)

nine o'clock

c)

five o'clock

d)

four o'clock

91.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

4:00

a)

twelve o'clock

b)

eleven o'clock

c)

four o'clock

d)

three o'clock

92.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

4: 40

a)

four forty

b)

four fifty

c)

four thirty

d)

four twenty

93.

Have breakfast

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

94.

Have dinner

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

95.

What time is it ?

(a)  

96.

It is a quarter to four

a)
b)
c)
d)
97.

Đi về nhà

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to doctor

d)

go home

98.

What time do you go to bed ?

I go to bed at (a)  

99.

They often ................... in their free time.

a)

listen to music

b)

ride their bike

c)

go to school

d)

watch TV

100.

She (a)   at 7.30 a.m

101.

ride a bike

a)
b)
c)
d)